(Top Banner Ad)
anemometer
B2
noun B2 Khí tượng học, Vật lý

anemometer

UK: /ˌænɪˈmɒmɪtər/ • US: /ˌænəˈmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy đo gió phong tốc kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring the speed of the wind, or of any current of gas.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo tốc độ gió, hoặc bất kỳ dòng khí nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anemometer on the roof measured wind speeds of up to 50 mph during the storm."

    "Máy đo gió trên mái nhà đo được tốc độ gió lên đến 80 km/h trong cơn bão."

  • "The researchers used an anemometer to collect data on wind patterns in the valley."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng máy đo gió để thu thập dữ liệu về mô hình gió trong thung lũng."

  • "Modern anemometers often use electronic sensors and digital displays."

    "Các máy đo gió hiện đại thường sử dụng cảm biến điện tử và màn hình kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anemometry Phép đo gió, khoa học đo tốc độ gió
Adjective anemometric Thuộc về phép đo gió, liên quan đến máy đo gió
Noun anemoscope Kính thiên văn gió (dụng cụ chỉ hướng gió)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄνεμος (anemos)
Greek
μέτρον (metron)
Modern Latin
anemometrum
English
anemometer

Gốc rễ Hy Lạp của Gió và Đo lường

Từ 'anemometer' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại. 'Anemos' có nghĩa là 'gió' hoặc 'hơi thở', và 'metron' có nghĩa là 'đo lường'. Do đó, anemometer dịch theo nghĩa đen là 'dụng cụ đo gió'. Dụng cụ đo gió đầu tiên được cho là do kiến trúc sư người Ý Leon Battista Alberti phát minh vào khoảng năm 1450, nhưng các phiên bản hiện đại phổ biến hơn được phát triển từ thế kỷ 19.

Usage Note

Anemometer thường được sử dụng trong các trạm khí tượng, trên máy bay, và trong các ứng dụng kỹ thuật khác để đo vận tốc của gió hoặc dòng khí. Nó là một công cụ quan trọng để dự báo thời tiết và nghiên cứu khí động lực học. Có nhiều loại anemometer khác nhau, bao gồm anemometer dạng cốc (cup anemometer), anemometer nhiệt (hot-wire anemometer), và anemometer siêu âm (ultrasonic anemometer).

Prepositions

with

The anemometer is equipped *with* sensors to detect wind direction.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anemometer
  • ultrasonic ultrasonic anemometer
    (máy đo gió siêu âm (dùng sóng siêu âm, không có bộ phận chuyển động))
  • cup cup anemometer
    (máy đo gió dạng cánh quạt (loại có chén xoay phổ biến))
  • digital digital anemometer
    (máy đo gió kỹ thuật số)
Verb + anemometer
  • install install an anemometer
    (lắp đặt máy đo gió)
  • calibrate calibrate the anemometer
    (hiệu chuẩn máy đo gió)
  • read read the anemometer
    (đọc số liệu từ máy đo gió)

Idioms

  • Hot-wire anemometer

    Máy đo gió dây nóng (dùng để đo tốc độ dòng chất lỏng/khí dựa trên sự thay đổi nhiệt độ của dây nóng)

    "The lab utilized a hot-wire anemometer to study turbulence in the tunnel."

    (Phòng thí nghiệm đã sử dụng máy đo gió dây nóng để nghiên cứu sự hỗn loạn trong đường hầm.)

  • Wind speed measurement using an anemometer

    Đo tốc độ gió bằng máy đo gió

    "Accurate wind speed measurement using an anemometer is vital for coastal warnings."

    (Việc đo tốc độ gió chính xác bằng máy đo gió là rất quan trọng đối với các cảnh báo ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anemometer

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để đo tốc độ gió, hoặc bất kỳ dòng khí nào.

"The anemometer on the roof measured wind speeds of up to 50 mph during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team installed an anemometer on the roof before the storm arrived, so they could accurately measure the wind speed.
Đội nghiên cứu đã lắp đặt một máy đo gió trên mái nhà trước khi cơn bão đến, để họ có thể đo chính xác tốc độ gió.
Phủ định
Although the weather forecast predicted strong winds, the anemometer didn't register any significant gusts until late afternoon.
Mặc dù dự báo thời tiết dự đoán gió mạnh, máy đo gió không ghi nhận bất kỳ cơn gió giật đáng kể nào cho đến cuối giờ chiều.
Nghi vấn
Since the data from the anemometer is critical for our experiment, can you double-check if it's calibrated correctly?
Vì dữ liệu từ máy đo gió rất quan trọng cho thí nghiệm của chúng ta, bạn có thể kiểm tra lại xem nó đã được hiệu chỉnh chính xác chưa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists will be installing the anemometer on the roof tomorrow.
Các nhà khoa học sẽ lắp đặt máy đo gió trên mái nhà vào ngày mai.
Phủ định
The technician won't be checking the anemometer readings during the storm.
Kỹ thuật viên sẽ không kiểm tra các chỉ số của máy đo gió trong cơn bão.
Nghi vấn
Will they be using the anemometer to predict the storm's path?
Họ sẽ sử dụng máy đo gió để dự đoán đường đi của cơn bão phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anemometer".

Thiết bị không thể thiếu trong Dự báo Thời tiết

Anemometer là một trong những công cụ cơ bản nhất tại mọi trạm khí tượng trên toàn thế giới. Nó cung cấp dữ liệu về tốc độ gió, thông tin then chốt để các nhà khí tượng học mô hình hóa và dự đoán các hiện tượng thời tiết, từ gió nhẹ đến bão lớn và lốc xoáy.

Ứng dụng trong Ngành Năng lượng Xanh

Trong kỷ nguyên năng lượng tái tạo, máy đo gió đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng và vận hành các trang trại điện gió. Chúng giúp xác định các vị trí lý tưởng để lắp đặt tuabin và đảm bảo tuabin hoạt động hiệu quả bằng cách liên tục giám sát vận tốc gió.