(Top Banner Ad)
wedding vows
B2
noun B2 Xã hội, Văn hóa, Tôn giáo

wedding vows

UK: /ˈwɛdɪŋ vaʊz/ • US: /ˈwɛdɪŋ vaʊz/

Nghĩa tiếng Việt

lời thề nguyện trong đám cưới lời thề hôn nhân lời hứa trong lễ cưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Promises made by a couple during a wedding ceremony.

Vietnamese Meaning

Lời thề nguyện mà một cặp đôi trao nhau trong lễ cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They exchanged heartfelt wedding vows."

    "Họ trao nhau những lời thề nguyện cưới chân thành."

  • "She wrote her own wedding vows."

    "Cô ấy tự viết lời thề nguyện trong đám cưới của mình."

  • "The wedding vows were very emotional."

    "Những lời thề nguyện trong đám cưới rất cảm động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding Đám cưới, lễ cưới
Verb wed Kết hôn, cưới (thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng)
Adjective wedded Đã kết hôn, thuộc về hôn nhân (ví dụ: wedded bliss – hạnh phúc hôn nhân)
Noun vow Lời thề, lời hứa trang trọng
Verb vow Thề, hứa trang trọng
Adjective vowed Đã thề, đã hứa (ví dụ: a vowed commitment – cam kết đã thề)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weddian (to pledge, to marry)
Old English
weddung (marriage contract)
Latin
votum (solemn promise, wish)
Old French
vou (a vow, promise)
Modern English
wedding vows

Lời Hứa Thiêng Liêng Từ Ngày Xưa

Từ 'wedding' (đám cưới) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weddung', có nghĩa là 'lời cam kết' hoặc 'hợp đồng hôn nhân', liên quan đến hành động 'weddian' (thề ước, kết hôn). Trong khi đó, từ 'vow' (lời thề) có gốc Latin là 'votum', mang nghĩa 'lời hứa trang trọng' hoặc 'ước nguyện'. Khi kết hợp lại, 'wedding vows' trở thành những lời hứa thiêng liêng mà cô dâu chú rể trao cho nhau trong ngày cưới, thể hiện sự cam kết trọn đời.

Usage Note

Cụm từ 'wedding vows' chỉ các lời hứa trang trọng mà cô dâu và chú rể nói với nhau trong lễ cưới, thường liên quan đến tình yêu, sự chung thủy và sự hỗ trợ lẫn nhau trong suốt cuộc đời. Các lời thề này có thể được viết sẵn hoặc do chính cặp đôi tự soạn. So với 'marriage contract' (hợp đồng hôn nhân) nhấn mạnh khía cạnh pháp lý và tài chính, 'wedding vows' tập trung vào khía cạnh tình cảm và tinh thần.

Prepositions

during in

'during' được sử dụng để chỉ thời điểm lời thề được đọc (during the wedding ceremony). 'in' có thể được sử dụng để chỉ nội dung lời thề (in their wedding vows).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wedding vows
  • exchange exchange wedding vows
    (Trao lời thề ước hôn nhân)
  • recite recite wedding vows
    (Đọc/tuyên đọc lời thề ước hôn nhân)
  • say say wedding vows
    (Đọc/nói lời thề ước hôn nhân)
  • write write wedding vows
    (Viết lời thề ước hôn nhân)
  • renew renew wedding vows
    (Làm mới/tái hiện lời thề ước hôn nhân)
  • break break wedding vows
    (Phá vỡ lời thề ước hôn nhân)
  • keep keep wedding vows
    (Giữ lời thề ước hôn nhân)
Adjective + wedding vows
  • traditional traditional wedding vows
    (Lời thề ước hôn nhân truyền thống)
  • personal personal wedding vows
    (Lời thề ước hôn nhân cá nhân)
  • heartfelt heartfelt wedding vows
    (Lời thề ước hôn nhân chân thành)
  • sacred sacred wedding vows
    (Lời thề ước hôn nhân thiêng liêng)
  • solemn solemn wedding vows
    (Lời thề ước hôn nhân trang trọng)

Idioms

  • To exchange wedding vows

    Thực hiện nghi thức trao lời hứa trang trọng trong lễ cưới.

    "The couple exchanged their wedding vows in front of their closest friends and family."

    (Cặp đôi đã trao lời thề ước hôn nhân trước sự chứng kiến của bạn bè và gia đình thân thiết nhất.)

  • To renew wedding vows

    Tổ chức buổi lễ để nhắc lại và khẳng định lại lời hứa hôn nhân sau nhiều năm chung sống.

    "After 25 years, they decided to renew their wedding vows on a cruise ship."

    (Sau 25 năm, họ quyết định làm mới lời thề ước hôn nhân trên một con tàu du lịch.)

  • To break one's wedding vows

    Không giữ lời hứa đã cam kết trong ngày cưới, thường ám chỉ sự phản bội hoặc ly hôn.

    "Infidelity is often seen as breaking one's wedding vows."

    (Ngoại tình thường được xem là hành vi phá vỡ lời thề ước hôn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding vows

noun
Lật mặt

Lời thề nguyện mà một cặp đôi trao nhau trong lễ cưới.

"They exchanged heartfelt wedding vows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they truly understood the meaning of their vows, they would work harder to resolve their differences.
Nếu họ thực sự hiểu ý nghĩa lời thề nguyện của mình, họ sẽ cố gắng hơn để giải quyết những khác biệt.
Phủ định
If she didn't take her vows seriously, she wouldn't feel so guilty about breaking them.
Nếu cô ấy không coi trọng lời thề của mình, cô ấy đã không cảm thấy tội lỗi khi phá vỡ chúng.
Nghi vấn
Would they feel obligated to stay together if they hadn't exchanged vows?
Liệu họ có cảm thấy bắt buộc phải ở bên nhau nếu họ không trao nhau lời thề nguyện không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They exchanged heartfelt vows during the wedding ceremony.
Họ trao nhau những lời thề chân thành trong suốt lễ cưới.
Phủ định
Never have I heard such beautiful vows as they recited at their wedding.
Chưa bao giờ tôi được nghe những lời thề đẹp đẽ như những gì họ đã đọc trong đám cưới của mình.
Nghi vấn
Should anyone object to these wedding vows, let them speak now.
Nếu có ai phản đối những lời thề trong đám cưới này, xin hãy nói ngay bây giờ.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They made their wedding vows with heartfelt sincerity.
Họ đọc lời thề nguyện trong đám cưới của mình với sự chân thành từ tận đáy lòng.
Phủ định
He didn't take his wedding vows lightly.
Anh ấy không hề xem nhẹ lời thề nguyện trong đám cưới của mình.
Nghi vấn
Did they exchange vows at the wedding ceremony?
Họ có trao lời thề nguyện trong lễ cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding vows".

Ý Nghĩa Thiêng Liêng của Lời Thề Ước

Trong văn hóa phương Tây, lời thề ước hôn nhân (wedding vows) không chỉ là những lời nói đơn thuần mà là một phần trung tâm và thiêng liêng nhất của lễ cưới. Chúng thể hiện cam kết công khai, tự nguyện và trọn đời của cô dâu chú rể với nhau, thường bao gồm các lời hứa về tình yêu, lòng chung thủy, sự hỗ trợ và cùng nhau vượt qua khó khăn 'cho đến khi cái chết chia lìa'.

Sự Cá Nhân Hóa và Đổi Mới Lời Thề Ước

Ngày nay, nhiều cặp đôi chọn viết lời thề ước cá nhân thay vì sử dụng các công thức truyền thống, để thể hiện tình yêu và câu chuyện riêng của họ một cách độc đáo. Ngoài ra, việc 'làm mới lời thề ước' (renewing wedding vows) cũng trở nên phổ biến, khi các cặp vợ chồng tổ chức lại một buổi lễ nhỏ sau nhiều năm chung sống để kỷ niệm tình yêu và tái khẳng định những cam kết ban đầu.