(Top Banner Ad)
marriage vows
B2
danh từ B2 Luật pháp, Tôn giáo, Xã hội học

marriage vows

UK: /ˈmærɪdʒ vaʊz/ • US: /ˈmærɪdʒ vaʊz/

Nghĩa tiếng Việt

lời thề nguyện hôn nhân lời thề trong đám cưới lời hứa hôn nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The promises made by a couple during a marriage ceremony.

Vietnamese Meaning

Lời thề nguyện mà một cặp đôi trao nhau trong lễ cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They exchanged their marriage vows in front of their family and friends."

    "Họ trao nhau lời thề nguyện hôn nhân trước mặt gia đình và bạn bè."

  • "She remembered every word of the marriage vows she had made."

    "Cô ấy nhớ từng chữ trong lời thề nguyện hôn nhân mà cô ấy đã thốt ra."

  • "He took his marriage vows seriously and always tried to be a good husband."

    "Anh ấy coi trọng lời thề nguyện hôn nhân và luôn cố gắng trở thành một người chồng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marriage hôn nhân, lễ cưới
Verb marry kết hôn, cưới
Adjective married đã kết hôn
Noun vow lời thề, lời nguyện
Verb vow thề, nguyện
Adjective vowed đã thề nguyện, đã cam kết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tôn giáo, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maritare
Old French
mariage
English
marriage
Latin
votum
Old French
vou
English
vow

Nguồn Gốc Lời Thề Hôn Nhân

Cụm từ "marriage vows" (lời thề hôn nhân) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phong phú. "Marriage" (hôn nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "maritare" (kết hôn), qua tiếng Pháp cổ "mariage", nhấn mạnh hành động ràng buộc hai người. "Vows" (lời thề) xuất phát từ tiếng Latinh "votum" (lời hứa trang trọng, lời nguyện), qua tiếng Pháp cổ "vou". Từ xa xưa, việc lập lời thề trước cộng đồng hoặc thần linh là cách để thể hiện cam kết mạnh mẽ. Khi kết hợp lại, "marriage vows" không chỉ là một lời hứa thông thường mà là một cam kết thiêng liêng, công khai và trọn đời giữa hai người yêu nhau, thường được xem là nền tảng tinh thần của một cuộc hôn nhân.

Usage Note

Cụm từ 'marriage vows' đề cập đến những lời hứa trang trọng mà cô dâu và chú rể nói với nhau trong buổi lễ kết hôn. Những lời hứa này thường bao gồm cam kết yêu thương, tôn trọng và chung thủy với nhau suốt đời. Sắc thái của 'vows' là sự trang trọng, thiêng liêng và mang tính ràng buộc về mặt đạo đức và pháp lý (ở một mức độ nào đó). So với 'promises' (lời hứa), 'vows' mang tính trang trọng và long trọng hơn.

Prepositions

in during of

‘In’ thường dùng để chỉ ngữ cảnh: 'They spoke their marriage vows in the presence of family'. 'During' dùng để chỉ thời điểm: 'During the ceremony, they exchanged marriage vows'. 'Of' thường dùng để nói về bản chất của lời thề: 'The solemnity of marriage vows'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + marriage vows
  • exchange exchange marriage vows
    (trao đổi lời thề hôn nhân)
  • recite recite marriage vows
    (tuyên đọc lời thề hôn nhân)
  • make/take make/take marriage vows
    (thực hiện/lập lời thề hôn nhân)
  • break break marriage vows
    (phá vỡ lời thề hôn nhân)
  • keep keep marriage vows
    (giữ lời thề hôn nhân)
  • renew renew marriage vows
    (tái lập/làm mới lời thề hôn nhân)
Adjective + marriage vows
  • sacred sacred marriage vows
    (lời thề hôn nhân thiêng liêng)
  • traditional traditional marriage vows
    (lời thề hôn nhân truyền thống)
  • personal personal marriage vows
    (lời thề hôn nhân cá nhân)
  • lifelong lifelong marriage vows
    (lời thề hôn nhân trọn đời)

Idioms

  • To make/take marriage vows

    Để thực hiện cam kết chính thức và công khai trong hôn nhân.

    "They will make their marriage vows next month in a beautiful ceremony."

    (Họ sẽ thực hiện lời thề hôn nhân vào tháng tới trong một buổi lễ đẹp đẽ.)

  • To keep one's marriage vows

    Giữ đúng những lời hứa và cam kết đã thực hiện trong hôn nhân, thể hiện sự chung thủy và trách nhiệm.

    "It's important to keep your marriage vows for a lasting and trustful relationship."

    (Điều quan trọng là phải giữ lời thề hôn nhân để có một mối quan hệ bền vững và tin cậy.)

  • To renew marriage vows

    Tái khẳng định lại những cam kết hôn nhân sau nhiều năm chung sống, thường là trong một buổi lễ kỷ niệm.

    "After 25 years of marriage, they decided to renew their vows in front of their children and grandchildren."

    (Sau 25 năm kết hôn, họ quyết định làm mới lời thề của mình trước mặt con cháu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marriage vows

danh từ
Lật mặt

Lời thề nguyện mà một cặp đôi trao nhau trong lễ cưới.

"They exchanged their marriage vows in front of their family and friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they hadn't taken their marriage vows so lightly, they would be happier now.
Nếu họ không coi thường lời thề ước hôn nhân như vậy, bây giờ họ đã hạnh phúc hơn rồi.
Phủ định
If she hadn't broken her vows, she wouldn't be living abroad now.
Nếu cô ấy không phá vỡ lời thề của mình, bây giờ cô ấy đã không phải sống ở nước ngoài.
Nghi vấn
If they had understood the importance of their vows, would they be considering divorce now?
Nếu họ đã hiểu tầm quan trọng của lời thề ước của mình, thì bây giờ họ có đang cân nhắc việc ly hôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marriage vows".

Lời Thề 'Đến Chết Mới Chia Lìa'

Một trong những cụm từ nổi tiếng nhất trong lời thề hôn nhân truyền thống phương Tây là "till death do us part" (đến khi cái chết chia lìa đôi ta). Cụm từ này nhấn mạnh cam kết trọn đời và không thể hủy bỏ của cuộc hôn nhân, bất kể mọi khó khăn hay thử thách. Nó thể hiện lý tưởng về một tình yêu và sự gắn bó vĩnh cửu, là nền tảng đạo đức của nhiều cuộc hôn nhân truyền thống.

Sự Lên Ngôi Của Lời Thề Cá Nhân

Trong khi lời thề truyền thống vẫn được yêu thích, ngày càng nhiều cặp đôi phương Tây chọn cách viết lời thề hôn nhân của riêng mình. Điều này cho phép họ thể hiện cá tính, những câu chuyện tình yêu độc đáo và những lời hứa cụ thể, chân thành hơn với nhau. Lời thề cá nhân giúp buổi lễ trở nên ý nghĩa và mang đậm dấu ấn riêng của cô dâu chú rể.