vows
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solemn promise, pledge, or undertaking.
Vietnamese Meaning
Lời thề, lời hứa trang trọng, cam kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They exchanged vows of eternal love."
"Họ trao nhau lời thề về tình yêu vĩnh cửu."
-
"The couple made their marriage vows in front of family and friends."
"Cặp đôi trao lời thề hôn nhân trước mặt gia đình và bạn bè."
-
"He vowed revenge on those who had wronged him."
"Anh ta thề sẽ trả thù những kẻ đã làm hại anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vows thường mang tính chất thiêng liêng, trang trọng và có tính ràng buộc cao, thường được đưa ra trong các nghi lễ tôn giáo hoặc các sự kiện quan trọng như hôn lễ. Khác với 'promise' (lời hứa) thông thường, 'vow' thể hiện sự long trọng và quyết tâm cao hơn.
Prepositions
'vows of something': nói về những lời thề liên quan đến một chủ đề cụ thể (ví dụ: vows of poverty - lời thề nghèo khó). 'vows to do something': diễn tả lời thề sẽ làm gì (ví dụ: vows to protect the environment - lời thề bảo vệ môi trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make vows (thực hiện lời thề, lập lời thề)
-
exchange exchange vows (trao lời thề (trong hôn lễ))
-
take take vows (tuyên thệ, khấn nguyện (thường trong tu viện))
-
renew renew vows (làm mới lời thề, tái cam kết)
-
break break vows (phá vỡ lời thề)
-
keep keep vows (giữ lời thề)
-
sacred sacred vows (lời thề thiêng liêng)
-
wedding wedding vows (lời thề hôn nhân)
-
marital marital vows (lời thề hôn nhân (tương tự wedding vows))
-
religious religious vows (lời khấn nguyện tôn giáo)
-
solemn solemn vows (lời thề trang trọng)
Idioms
-
take one's vows
tuyên thệ, trở thành thành viên của một dòng tu hoặc nhóm tôn giáo bằng cách tuyên thệ
"After years of study, she decided to take her vows and become a nun."
(Sau nhiều năm học tập, cô ấy quyết định khấn nguyện và trở thành nữ tu.)
-
exchange vows
trao lời thề (trong một buổi lễ, đặc biệt là đám cưới)
"The couple exchanged vows under the ancient oak tree."
(Đôi uyên ương trao lời thề dưới gốc cây sồi cổ thụ.)
-
renew one's vows
lặp lại lời thề, đặc biệt là lời thề hôn nhân, để kỷ niệm một dịp đặc biệt hoặc tái khẳng định cam kết
"To celebrate their 25th anniversary, they decided to renew their wedding vows."
(Để kỷ niệm 25 năm ngày cưới, họ quyết định làm mới lời thề hôn nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vows
nounLời thề, lời hứa trang trọng, cam kết.
"They exchanged vows of eternal love."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After careful consideration, he vowed, sincerely and wholeheartedly, to support the team. |
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, anh ấy đã thề, một cách chân thành và toàn tâm toàn ý, sẽ ủng hộ đội. |
| Phủ định | Despite the pressure, she did not vow, nor did she even hint, at changing her position. |
Bất chấp áp lực, cô ấy đã không thề, thậm chí còn không ám chỉ, về việc thay đổi quan điểm của mình. |
| Nghi vấn | Having considered all options, does he vow, truly and irrevocably, to uphold the agreement? |
Sau khi xem xét tất cả các lựa chọn, liệu anh ta có thề, một cách chân thành và không thể hủy ngang, để tuân thủ thỏa thuận? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They vowed to support each other through thick and thin. |
Họ thề sẽ hỗ trợ lẫn nhau dù trong hoàn cảnh nào. |
| Phủ định | She didn't vow to keep his secret forever. |
Cô ấy đã không thề giữ bí mật của anh ấy mãi mãi. |
| Nghi vấn | What did they vow to do before their wedding? |
Họ đã thề sẽ làm gì trước đám cưới của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vows".
