weekday
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Weekday'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bất kỳ ngày nào trong tuần trừ thứ Bảy và Chủ Nhật; ngày làm việc.
Ví dụ Thực tế với 'Weekday'
-
"Most people work during the weekdays."
"Hầu hết mọi người làm việc trong các ngày trong tuần."
-
"The store is less crowded on weekdays."
"Cửa hàng ít đông đúc hơn vào các ngày trong tuần."
-
"She only works on weekdays."
"Cô ấy chỉ làm việc vào các ngày trong tuần."
Từ loại & Từ liên quan của 'Weekday'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: weekday
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Weekday'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'weekday' thường được sử dụng để phân biệt giữa những ngày làm việc (thường là từ thứ Hai đến thứ Sáu) và những ngày cuối tuần (thứ Bảy và Chủ Nhật). Nó nhấn mạnh các ngày mà mọi người thường đi làm hoặc đi học. Không giống như 'workday', 'weekday' chỉ đơn thuần đề cập đến ngày trong tuần, không nhất thiết ám chỉ bạn có làm việc vào ngày đó hay không. Ví dụ, một ngày thứ Hai là một 'weekday' dù bạn có nghỉ phép hay không.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'on' được dùng để chỉ một ngày cụ thể. Ví dụ: 'I only work on weekdays.' (Tôi chỉ làm việc vào các ngày trong tuần.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Weekday'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Monday, which is a weekday that many people dislike, is the start of the work week.
|
Thứ Hai, là một ngày trong tuần mà nhiều người không thích, là sự khởi đầu của tuần làm việc. |
| Phủ định |
Sunday, which isn't a weekday that requires commuting, is often a day for relaxation.
|
Chủ nhật, không phải là một ngày trong tuần yêu cầu đi làm, thường là một ngày để thư giãn. |
| Nghi vấn |
Is Friday, which is often considered the best weekday because it precedes the weekend, your favorite day?
|
Thứ Sáu, thường được coi là ngày tốt nhất trong tuần vì nó đứng trước cuối tuần, có phải là ngày yêu thích của bạn không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By next year, I will have spent every weekday working on this project.
|
Đến năm sau, tôi sẽ đã dành mọi ngày trong tuần để làm việc cho dự án này. |
| Phủ định |
By the time she retires, she won't have enjoyed a single weekday off.
|
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ chưa từng tận hưởng một ngày làm việc nào rảnh rỗi. |
| Nghi vấn |
Will you have finished all your tasks by the end of the weekday?
|
Bạn sẽ hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của mình vào cuối ngày làm việc chứ? |