(Top Banner Ad)
working
B1
Danh từ B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

working

UK: /ˈwɜːkɪŋ/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang làm việc hoạt động công tác vận hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of doing work; the way that something functions.

Vietnamese Meaning

Hành động làm việc; cách thức một cái gì đó hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The working of the machine is very complex."

    "Cơ chế hoạt động của chiếc máy này rất phức tạp."

  • "I'm working on a new project."

    "Tôi đang làm việc trên một dự án mới."

  • "Is the printer working?"

    "Máy in có đang hoạt động không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động, có hiệu quả
Noun work công việc, việc làm, tác phẩm
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Adjective hard-working chăm chỉ, siêng năng
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc (noun), wyrcan (verb)
Middle English
werken
Modern English
work / working

Nguồn gốc 'Làm việc'

Từ 'work' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Indo-European (*werg-), mang ý nghĩa về 'làm' hoặc 'thực hiện'. Nó đã phát triển qua Proto-Germanic và Old English ('weorc' cho danh từ, 'wyrcan' cho động từ), luôn giữ vững nghĩa gốc về hoạt động, nỗ lực hoặc sản phẩm của nỗ lực. Từ 'working' là dạng hiện tại phân từ của 'work', diễn tả hành động đang diễn ra hoặc tính chất liên quan đến công việc.

Usage Note

Sử dụng không phổ biến. Thường thấy trong các cụm từ cố định hoặc ngữ cảnh kỹ thuật.

Prepositions

of in

of: Diễn tả hành động làm việc của ai/cái gì. in: Chỉ một hệ thống hay phương pháp đang hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working (tính từ ghép)
  • hard hard-working
    (chăm chỉ, làm việc vất vả)
  • well well-working
    (hoạt động tốt)
working + Noun (working làm tính từ)
  • working working conditions
    (điều kiện làm việc)
  • working working hours
    (giờ làm việc)
  • working working class
    (tầng lớp lao động)
  • working working knowledge
    (kiến thức thực tế/cơ bản)
  • working working lunch
    (bữa trưa làm việc)
Verb + working (động từ theo sau bởi V-ing)
  • start start working
    (bắt đầu làm việc/hoạt động)
  • stop stop working
    (ngừng làm việc/hoạt động)
  • keep keep working
    (tiếp tục làm việc/hoạt động)
Adverb + working (trạng từ bổ nghĩa cho V-ing)
  • still still working
    (vẫn đang làm việc/hoạt động)
  • fully fully working
    (hoạt động hoàn toàn)
  • currently currently working
    (hiện đang làm việc)

Idioms

  • working against the clock

    làm việc chạy đua với thời gian, gấp rút

    "We're working against the clock to finish this project by Friday."

    (Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)

  • working on a shoestring

    làm việc với ngân sách eo hẹp, ít tiền

    "The startup is working on a shoestring budget, but they are making good progress."

    (Công ty khởi nghiệp đang hoạt động với ngân sách eo hẹp, nhưng họ đang đạt được tiến bộ tốt.)

  • in working order

    trong tình trạng hoạt động tốt, sẵn sàng sử dụng

    "I need to make sure the machine is in working order before the production starts."

    (Tôi cần đảm bảo máy móc hoạt động tốt trước khi bắt đầu sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working

Danh từ
Lật mặt

Hành động làm việc; cách thức một cái gì đó hoạt động.

"The working of the machine is very complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the working conditions are improving is good news for the employees.
Việc điều kiện làm việc đang được cải thiện là một tin tốt cho nhân viên.
Phủ định
Whether the machine is working properly is not clear at this moment.
Liệu máy móc có đang hoạt động đúng cách hay không vẫn chưa rõ ràng vào lúc này.
Nghi vấn
Why he is working so hard is a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy làm việc chăm chỉ như vậy là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is working on a new project.
Cô ấy đang làm việc cho một dự án mới.
Phủ định
The old machinery is not working properly.
Bộ máy cũ không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Is the working group meeting this afternoon?
Nhóm làm việc có cuộc họp chiều nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working".

Work-Life Balance (Cân bằng Công việc - Cuộc sống)

Khái niệm 'Work-Life Balance' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng giữa yêu cầu công việc và các khía cạnh khác của cuộc sống cá nhân (gia đình, sở thích, sức khỏe). Đây là một mục tiêu được nhiều người theo đuổi ở các nước phương Tây để tránh kiệt sức và nâng cao chất lượng cuộc sống.

The 9-to-5 Workday (Ngày làm việc hành chính)

Ngày làm việc '9-to-5' là một mô hình làm việc truyền thống ở nhiều nước phương Tây, ám chỉ lịch trình làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu. Mặc dù ngày nay nhiều hình thức làm việc linh hoạt hơn đã xuất hiện, '9-to-5' vẫn là một thuật ngữ phổ biến để chỉ công việc văn phòng hoặc một lịch trình làm việc cố định.