working
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of doing work; the way that something functions.
Vietnamese Meaning
Hành động làm việc; cách thức một cái gì đó hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The working of the machine is very complex."
"Cơ chế hoạt động của chiếc máy này rất phức tạp."
-
"I'm working on a new project."
"Tôi đang làm việc trên một dự án mới."
-
"Is the printer working?"
"Máy in có đang hoạt động không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng không phổ biến. Thường thấy trong các cụm từ cố định hoặc ngữ cảnh kỹ thuật.
Prepositions
of: Diễn tả hành động làm việc của ai/cái gì. in: Chỉ một hệ thống hay phương pháp đang hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard-working (chăm chỉ, làm việc vất vả)
-
well well-working (hoạt động tốt)
-
working working conditions (điều kiện làm việc)
-
working working hours (giờ làm việc)
-
working working class (tầng lớp lao động)
-
working working knowledge (kiến thức thực tế/cơ bản)
-
working working lunch (bữa trưa làm việc)
-
start start working (bắt đầu làm việc/hoạt động)
-
stop stop working (ngừng làm việc/hoạt động)
-
keep keep working (tiếp tục làm việc/hoạt động)
-
still still working (vẫn đang làm việc/hoạt động)
-
fully fully working (hoạt động hoàn toàn)
-
currently currently working (hiện đang làm việc)
Idioms
-
working against the clock
làm việc chạy đua với thời gian, gấp rút
"We're working against the clock to finish this project by Friday."
(Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
-
working on a shoestring
làm việc với ngân sách eo hẹp, ít tiền
"The startup is working on a shoestring budget, but they are making good progress."
(Công ty khởi nghiệp đang hoạt động với ngân sách eo hẹp, nhưng họ đang đạt được tiến bộ tốt.)
-
in working order
trong tình trạng hoạt động tốt, sẵn sàng sử dụng
"I need to make sure the machine is in working order before the production starts."
(Tôi cần đảm bảo máy móc hoạt động tốt trước khi bắt đầu sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
working
Danh từHành động làm việc; cách thức một cái gì đó hoạt động.
"The working of the machine is very complex."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the working conditions are improving is good news for the employees. |
Việc điều kiện làm việc đang được cải thiện là một tin tốt cho nhân viên. |
| Phủ định | Whether the machine is working properly is not clear at this moment. |
Liệu máy móc có đang hoạt động đúng cách hay không vẫn chưa rõ ràng vào lúc này. |
| Nghi vấn | Why he is working so hard is a mystery to everyone. |
Tại sao anh ấy làm việc chăm chỉ như vậy là một bí ẩn đối với mọi người. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is working on a new project. |
Cô ấy đang làm việc cho một dự án mới. |
| Phủ định | The old machinery is not working properly. |
Bộ máy cũ không hoạt động đúng cách. |
| Nghi vấn | Is the working group meeting this afternoon? |
Nhóm làm việc có cuộc họp chiều nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working".
