except
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
not including; other than
Vietnamese Meaning
không bao gồm; ngoại trừ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everyone enjoyed the party except for Sarah."
"Mọi người đều thích bữa tiệc ngoại trừ Sarah."
-
"The museum is open every day except Monday."
"Bảo tàng mở cửa hàng ngày trừ thứ Hai."
-
"I would have helped you, except I was too busy."
"Tôi đã muốn giúp bạn, nhưng tôi quá bận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exception | ngoại lệ, trường hợp đặc biệt |
| Adjective | exceptional | phi thường, xuất chúng; đặc biệt |
| Adverb | exceptionally | một cách phi thường, đặc biệt |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ một ngoại lệ hoặc một trường hợp không nằm trong một quy tắc chung. Thường được dùng để giới thiệu một điều gì đó không đúng với những gì đã nói trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
everyone everyone except (mọi người ngoại trừ)
-
everything everything except (mọi thứ ngoại trừ)
-
all all except (tất cả ngoại trừ)
-
no one no one except (không ai ngoại trừ)
-
nothing nothing except (không gì ngoài)
-
except for except for (ngoại trừ, ngoài)
-
except for the fact that except for the fact that (ngoại trừ một điều là, ngoại trừ sự thật rằng)
-
do nothing do nothing except (không làm gì ngoài việc)
Idioms
-
take exception to (something)
phản đối, không đồng tình mạnh mẽ với điều gì
"She took exception to his rude comments."
(Cô ấy phản đối mạnh mẽ những nhận xét thô lỗ của anh ta.)
-
without exception
không có ngoại lệ, tất cả đều
"All employees, without exception, must attend the meeting."
(Tất cả nhân viên, không có ngoại lệ, phải tham dự cuộc họp.)
-
except for (something)
trừ ra (cái gì), ngoài (cái gì)
"The house was empty except for a dusty old chair."
(Ngôi nhà trống rỗng, ngoại trừ một chiếc ghế cũ bám đầy bụi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
except
prepositionkhông bao gồm; ngoại trừ
"Everyone enjoyed the party except for Sarah."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I would go to the park, except I have to finish my homework before dark. |
Tôi sẽ đi công viên, ngoại trừ việc tôi phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi trời tối. |
| Phủ định | Unless you tell me what's wrong, I can't help, except offer my support. |
Trừ khi bạn nói cho tôi biết có chuyện gì, tôi không thể giúp gì, ngoại trừ đưa ra sự hỗ trợ của tôi. |
| Nghi vấn | Would you mind helping me with this project, except for the data analysis part? |
Bạn có phiền giúp tôi dự án này không, ngoại trừ phần phân tích dữ liệu? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be working there now except for their policy against nepotism. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã làm việc ở đó bây giờ, ngoại trừ chính sách chống lại sự ưu ái người thân của họ. |
| Phủ định | If she were more confident, she would have applied for the job, except she didn't know about the opening. |
Nếu cô ấy tự tin hơn, cô ấy đã nộp đơn xin việc rồi, ngoại trừ việc cô ấy không biết về cơ hội đó. |
| Nghi vấn | If they had arrived earlier, would they be on time now except for the traffic jam? |
Nếu họ đến sớm hơn, họ có đến đúng giờ bây giờ không, ngoại trừ việc bị kẹt xe? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone except John is going to the party; therefore, he is staying home. |
Mọi người trừ John sẽ đến bữa tiệc; vì vậy, anh ấy ở nhà. |
| Phủ định | No one except the manager knows the combination to the safe, so we can't open it without him. |
Không ai trừ quản lý biết mật mã của két sắt, vì vậy chúng ta không thể mở nó nếu không có anh ấy. |
| Nghi vấn | Does anyone except the students want to participate in the extra credit assignment? If not, it will be canceled. |
Có ai ngoài sinh viên muốn tham gia bài tập thêm điểm không? Nếu không, nó sẽ bị hủy. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone will attend the meeting except John. |
Mọi người sẽ tham dự cuộc họp ngoại trừ John. |
| Phủ định | They are not going to invite anyone except their closest friends. |
Họ sẽ không mời ai cả ngoại trừ những người bạn thân thiết nhất của họ. |
| Nghi vấn | Will you accept all the terms and conditions except this one? |
Bạn sẽ chấp nhận tất cả các điều khoản và điều kiện ngoại trừ điều này chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes all fruits except apples. |
Cô ấy thích tất cả các loại trái cây ngoại trừ táo. |
| Phủ định | He doesn't eat anything except bread. |
Anh ấy không ăn bất cứ thứ gì ngoại trừ bánh mì. |
| Nghi vấn | Do they go everywhere together except to the library? |
Họ có đi mọi nơi cùng nhau ngoại trừ thư viện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "except".
