(Top Banner Ad)
except
B1
preposition B1 Ngôn ngữ học tổng quát

except

UK: /ɪkˈsept/ • US: /ɪkˈsept/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại trừ trừ loại trừ ngoài ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not including; other than

Vietnamese Meaning

không bao gồm; ngoại trừ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone enjoyed the party except for Sarah."

    "Mọi người đều thích bữa tiệc ngoại trừ Sarah."

  • "The museum is open every day except Monday."

    "Bảo tàng mở cửa hàng ngày trừ thứ Hai."

  • "I would have helped you, except I was too busy."

    "Tôi đã muốn giúp bạn, nhưng tôi quá bận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exception ngoại lệ, trường hợp đặc biệt
Adjective exceptional phi thường, xuất chúng; đặc biệt
Adverb exceptionally một cách phi thường, đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
except
Old French
excepter
Latin
exceptare
Latin
excipere
Latin
ex-
Latin
capere
Proto-Indo-European
*kap-

Khoa học từ ngữ

Từ 'except' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excipere', ghép bởi 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài, khỏi') và 'capere' (nghĩa là 'nắm lấy, cầm lấy'). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa 'lấy ra ngoài' hoặc 'loại bỏ khỏi một nhóm'. Qua tiếng Pháp cổ 'excepter', từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'trừ ra, ngoại trừ'.

Usage Note

Dùng để chỉ một ngoại lệ hoặc một trường hợp không nằm trong một quy tắc chung. Thường được dùng để giới thiệu một điều gì đó không đúng với những gì đã nói trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Định lượng từ và Đại từ + except
  • everyone everyone except
    (mọi người ngoại trừ)
  • everything everything except
    (mọi thứ ngoại trừ)
  • all all except
    (tất cả ngoại trừ)
  • no one no one except
    (không ai ngoại trừ)
  • nothing nothing except
    (không gì ngoài)
Cụm từ với 'except for'
  • except for except for
    (ngoại trừ, ngoài)
  • except for the fact that except for the fact that
    (ngoại trừ một điều là, ngoại trừ sự thật rằng)
Cụm động từ phổ biến
  • do nothing do nothing except
    (không làm gì ngoài việc)

Idioms

  • take exception to (something)

    phản đối, không đồng tình mạnh mẽ với điều gì

    "She took exception to his rude comments."

    (Cô ấy phản đối mạnh mẽ những nhận xét thô lỗ của anh ta.)

  • without exception

    không có ngoại lệ, tất cả đều

    "All employees, without exception, must attend the meeting."

    (Tất cả nhân viên, không có ngoại lệ, phải tham dự cuộc họp.)

  • except for (something)

    trừ ra (cái gì), ngoài (cái gì)

    "The house was empty except for a dusty old chair."

    (Ngôi nhà trống rỗng, ngoại trừ một chiếc ghế cũ bám đầy bụi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

except

preposition
Lật mặt

không bao gồm; ngoại trừ

"Everyone enjoyed the party except for Sarah."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I would go to the park, except I have to finish my homework before dark.
Tôi sẽ đi công viên, ngoại trừ việc tôi phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi trời tối.
Phủ định
Unless you tell me what's wrong, I can't help, except offer my support.
Trừ khi bạn nói cho tôi biết có chuyện gì, tôi không thể giúp gì, ngoại trừ đưa ra sự hỗ trợ của tôi.
Nghi vấn
Would you mind helping me with this project, except for the data analysis part?
Bạn có phiền giúp tôi dự án này không, ngoại trừ phần phân tích dữ liệu?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be working there now except for their policy against nepotism.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã làm việc ở đó bây giờ, ngoại trừ chính sách chống lại sự ưu ái người thân của họ.
Phủ định
If she were more confident, she would have applied for the job, except she didn't know about the opening.
Nếu cô ấy tự tin hơn, cô ấy đã nộp đơn xin việc rồi, ngoại trừ việc cô ấy không biết về cơ hội đó.
Nghi vấn
If they had arrived earlier, would they be on time now except for the traffic jam?
Nếu họ đến sớm hơn, họ có đến đúng giờ bây giờ không, ngoại trừ việc bị kẹt xe?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone except John is going to the party; therefore, he is staying home.
Mọi người trừ John sẽ đến bữa tiệc; vì vậy, anh ấy ở nhà.
Phủ định
No one except the manager knows the combination to the safe, so we can't open it without him.
Không ai trừ quản lý biết mật mã của két sắt, vì vậy chúng ta không thể mở nó nếu không có anh ấy.
Nghi vấn
Does anyone except the students want to participate in the extra credit assignment? If not, it will be canceled.
Có ai ngoài sinh viên muốn tham gia bài tập thêm điểm không? Nếu không, nó sẽ bị hủy.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone will attend the meeting except John.
Mọi người sẽ tham dự cuộc họp ngoại trừ John.
Phủ định
They are not going to invite anyone except their closest friends.
Họ sẽ không mời ai cả ngoại trừ những người bạn thân thiết nhất của họ.
Nghi vấn
Will you accept all the terms and conditions except this one?
Bạn sẽ chấp nhận tất cả các điều khoản và điều kiện ngoại trừ điều này chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes all fruits except apples.
Cô ấy thích tất cả các loại trái cây ngoại trừ táo.
Phủ định
He doesn't eat anything except bread.
Anh ấy không ăn bất cứ thứ gì ngoại trừ bánh mì.
Nghi vấn
Do they go everywhere together except to the library?
Họ có đi mọi nơi cùng nhau ngoại trừ thư viện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "except".

Quy tắc và ngoại lệ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'ngoại lệ' (exception) thường đi kèm với các quy tắc, luật pháp hoặc chuẩn mực xã hội. Người ta thường nói 'The exception proves the rule' (ngoại lệ chứng minh quy tắc) – ý nói rằng sự tồn tại của một trường hợp ngoại lệ thực ra lại nhấn mạnh sự đúng đắn của quy tắc chung.

Sự độc đáo và khác biệt

Trong nhiều ngữ cảnh, việc 'ngoại trừ' một điều gì đó cũng có thể ngụ ý sự độc đáo hoặc khác biệt. Ví dụ, khi một người được coi là 'exceptional' (phi thường), nó thường mang hàm ý tích cực, cho thấy họ vượt trội hơn số đông và là một 'ngoại lệ' đáng ngưỡng mộ.