welder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to weld metal parts together.
Vietnamese Meaning
Thợ hàn, người làm công việc hàn các bộ phận kim loại lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The welder carefully joined the two pieces of steel."
"Người thợ hàn cẩn thận ghép hai mảnh thép lại với nhau."
-
"He's a highly skilled welder."
"Anh ấy là một thợ hàn tay nghề cao."
-
"The company is looking for experienced welders."
"Công ty đang tìm kiếm những thợ hàn có kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'welder' chỉ người thực hiện công việc hàn. Công việc hàn có thể bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như hàn hồ quang điện, hàn khí, v.v. Một 'welder' lành nghề cần có kiến thức về các loại kim loại, kỹ thuật hàn và các biện pháp an toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled welder (một thợ hàn lành nghề)
-
experienced an experienced welder (một thợ hàn có kinh nghiệm)
-
certified a certified welder (một thợ hàn có chứng chỉ)
-
professional a professional welder (một thợ hàn chuyên nghiệp)
-
manual a manual welder (một thợ hàn thủ công (người dùng tay))
-
pipe a pipe welder (một thợ hàn ống)
-
structural a structural welder (một thợ hàn kết cấu)
-
robot a robot welder (một robot hàn)
-
shipyard a shipyard welder (một thợ hàn đóng tàu)
-
hire hire a welder (thuê một thợ hàn)
-
train train a welder (đào tạo một thợ hàn)
-
become become a welder (trở thành một thợ hàn)
-
pay pay a welder (trả lương cho thợ hàn)
Idioms
-
A master welder
Một thợ hàn bậc thầy (Người thợ hàn có kỹ năng và kinh nghiệm vượt trội, đạt đến trình độ cao nhất trong nghề.)
"Only a master welder could achieve such precise and strong joints on this complex structure."
(Chỉ một thợ hàn bậc thầy mới có thể tạo ra các mối nối chính xác và chắc chắn như vậy trên cấu trúc phức tạp này.)
-
The welder's eye for detail
Con mắt tinh tường của người thợ hàn (Khả năng quan sát tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ, cần thiết cho công việc hàn chính xác.)
"Her welder's eye for detail ensured that every seam was perfectly aligned and free of flaws."
(Con mắt tinh tường của cô ấy như một người thợ hàn đã đảm bảo rằng mọi đường nối đều thẳng hàng hoàn hảo và không có khuyết tật.)
-
To have hands like a welder
Có đôi tay như thợ hàn (Chỉ đôi tay vững vàng, khéo léo, khỏe mạnh và có khả năng thực hiện các thao tác chính xác, thường trong môi trường khắc nghiệt.)
"After years in the workshop, he had hands like a welder, strong and steady for any delicate task."
(Sau nhiều năm làm việc trong xưởng, anh ấy có đôi tay như một thợ hàn, khỏe mạnh và vững chãi cho bất kỳ nhiệm vụ tinh tế nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welder
nounThợ hàn, người làm công việc hàn các bộ phận kim loại lại với nhau.
"The welder carefully joined the two pieces of steel."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a skilled welder. |
Anh ấy là một thợ hàn lành nghề. |
| Phủ định | She is not a welder; she's a carpenter. |
Cô ấy không phải là thợ hàn; cô ấy là một thợ mộc. |
| Nghi vấn | Are you the welder they hired? |
Bạn có phải là thợ hàn mà họ đã thuê không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a welder, I would build amazing metal sculptures. |
Nếu tôi là một thợ hàn, tôi sẽ xây dựng những tác phẩm điêu khắc kim loại tuyệt vời. |
| Phủ định | If she weren't a welder, she wouldn't understand the complexity of metal joining. |
Nếu cô ấy không phải là thợ hàn, cô ấy sẽ không hiểu được sự phức tạp của việc nối kim loại. |
| Nghi vấn | Would you hire a welder if he didn't have any experience? |
Bạn có thuê một thợ hàn nếu anh ta không có kinh nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welder".
