(Top Banner Ad)
welder
B1
noun B1 Công nghiệp, Kỹ thuật

welder

UK: /ˈweldə(r)/ • US: /ˈweldər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ hàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to weld metal parts together.

Vietnamese Meaning

Thợ hàn, người làm công việc hàn các bộ phận kim loại lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The welder carefully joined the two pieces of steel."

    "Người thợ hàn cẩn thận ghép hai mảnh thép lại với nhau."

  • "He's a highly skilled welder."

    "Anh ấy là một thợ hàn tay nghề cao."

  • "The company is looking for experienced welders."

    "Công ty đang tìm kiếm những thợ hàn có kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weld hàn, gắn, nối
Noun welding sự hàn, công việc hàn
Adjective weldable có thể hàn được
Verb reweld hàn lại
Noun weldment kết cấu hàn, bộ phận đã hàn

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waldaną
Old English
wealdan
Middle English
welden
Modern English
weld
Modern English
welder

Người thợ hàn và câu chuyện của 'weld'

Từ 'welder' xuất phát từ động từ 'weld' (hàn) và hậu tố '-er', dùng để chỉ người thực hiện hành động. Động từ 'weld' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wealdan', ban đầu có nghĩa là 'thống trị, điều khiển'. Sau này, qua tiếng Anh trung đại 'welden', nó phát triển thêm nghĩa 'kết nối, hợp nhất', đặc biệt là 'kết nối bằng nhiệt hoặc làm nóng chảy' trong công nghiệp. Do đó, 'welder' là người làm công việc kết nối vật liệu bằng nhiệt.

Usage Note

Từ 'welder' chỉ người thực hiện công việc hàn. Công việc hàn có thể bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như hàn hồ quang điện, hàn khí, v.v. Một 'welder' lành nghề cần có kiến thức về các loại kim loại, kỹ thuật hàn và các biện pháp an toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welder
  • skilled a skilled welder
    (một thợ hàn lành nghề)
  • experienced an experienced welder
    (một thợ hàn có kinh nghiệm)
  • certified a certified welder
    (một thợ hàn có chứng chỉ)
  • professional a professional welder
    (một thợ hàn chuyên nghiệp)
  • manual a manual welder
    (một thợ hàn thủ công (người dùng tay))
Noun + welder (types/roles)
  • pipe a pipe welder
    (một thợ hàn ống)
  • structural a structural welder
    (một thợ hàn kết cấu)
  • robot a robot welder
    (một robot hàn)
  • shipyard a shipyard welder
    (một thợ hàn đóng tàu)
Verb + welder
  • hire hire a welder
    (thuê một thợ hàn)
  • train train a welder
    (đào tạo một thợ hàn)
  • become become a welder
    (trở thành một thợ hàn)
  • pay pay a welder
    (trả lương cho thợ hàn)

Idioms

  • A master welder

    Một thợ hàn bậc thầy (Người thợ hàn có kỹ năng và kinh nghiệm vượt trội, đạt đến trình độ cao nhất trong nghề.)

    "Only a master welder could achieve such precise and strong joints on this complex structure."

    (Chỉ một thợ hàn bậc thầy mới có thể tạo ra các mối nối chính xác và chắc chắn như vậy trên cấu trúc phức tạp này.)

  • The welder's eye for detail

    Con mắt tinh tường của người thợ hàn (Khả năng quan sát tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ, cần thiết cho công việc hàn chính xác.)

    "Her welder's eye for detail ensured that every seam was perfectly aligned and free of flaws."

    (Con mắt tinh tường của cô ấy như một người thợ hàn đã đảm bảo rằng mọi đường nối đều thẳng hàng hoàn hảo và không có khuyết tật.)

  • To have hands like a welder

    Có đôi tay như thợ hàn (Chỉ đôi tay vững vàng, khéo léo, khỏe mạnh và có khả năng thực hiện các thao tác chính xác, thường trong môi trường khắc nghiệt.)

    "After years in the workshop, he had hands like a welder, strong and steady for any delicate task."

    (Sau nhiều năm làm việc trong xưởng, anh ấy có đôi tay như một thợ hàn, khỏe mạnh và vững chãi cho bất kỳ nhiệm vụ tinh tế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welder

noun
Lật mặt

Thợ hàn, người làm công việc hàn các bộ phận kim loại lại với nhau.

"The welder carefully joined the two pieces of steel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a skilled welder.
Anh ấy là một thợ hàn lành nghề.
Phủ định
She is not a welder; she's a carpenter.
Cô ấy không phải là thợ hàn; cô ấy là một thợ mộc.
Nghi vấn
Are you the welder they hired?
Bạn có phải là thợ hàn mà họ đã thuê không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a welder, I would build amazing metal sculptures.
Nếu tôi là một thợ hàn, tôi sẽ xây dựng những tác phẩm điêu khắc kim loại tuyệt vời.
Phủ định
If she weren't a welder, she wouldn't understand the complexity of metal joining.
Nếu cô ấy không phải là thợ hàn, cô ấy sẽ không hiểu được sự phức tạp của việc nối kim loại.
Nghi vấn
Would you hire a welder if he didn't have any experience?
Bạn có thuê một thợ hàn nếu anh ta không có kinh nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welder".

Nghề hàn: Từ kỹ thuật đến nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, nghề hàn được trân trọng không chỉ vì kỹ năng kỹ thuật mà còn vì tính nghệ thuật. Một thợ hàn giỏi có thể 'vẽ' bằng lửa và kim loại, tạo ra các mối nối không chỉ chắc chắn mà còn đẹp mắt. Đây là một nghề thủ công đòi hỏi sự kiên nhẫn, đôi mắt tinh tường và bàn tay khéo léo để đảm bảo chất lượng và tính thẩm mỹ cho từng mối hàn.

An toàn là ưu tiên hàng đầu

Công việc hàn tiềm ẩn nhiều rủi ro về nhiệt độ cao, ánh sáng mạnh (tia UV, hồng ngoại) và khói độc hại. Vì vậy, việc trang bị bảo hộ lao động đầy đủ (mũ hàn, găng tay chống nhiệt, quần áo bảo hộ) và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn là cực kỳ quan trọng đối với một thợ hàn. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe và tính mạng của bản thân mà còn là yếu tố quyết định sự chuyên nghiệp và uy tín trong nghề.