(Top Banner Ad)
welfare queen
C2
danh từ C2 Chính trị, Xã hội học

welfare queen

UK: /ˈwelˌfeə kwiːn/ • US: /ˈwelˌfeər kwiːn/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ trục lợi phúc lợi người lạm dụng phúc lợi bà hoàng ăn bám xã hội
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A derogatory term for a woman who is accused of fraudulently collecting excessive welfare payments.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ một người phụ nữ bị cáo buộc gian lận và nhận tiền trợ cấp phúc lợi xã hội quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician used the term 'welfare queen' to criticize the current social welfare system."

    "Nhà chính trị gia đã sử dụng thuật ngữ 'nữ hoàng phúc lợi' để chỉ trích hệ thống phúc lợi xã hội hiện tại."

  • "The stereotype of the 'welfare queen' is often used to justify cuts in social programs."

    "Khuôn mẫu 'nữ hoàng phúc lợi' thường được sử dụng để biện minh cho việc cắt giảm các chương trình xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welfare phúc lợi xã hội, sự an sinh
Noun welfare state nhà nước phúc lợi (hệ thống cung cấp dịch vụ xã hội cho công dân)
Noun welfare recipient người nhận trợ cấp phúc lợi
Adjective welfare-related liên quan đến phúc lợi (ví dụ: phúc lợi xã hội)

Related Words

welfare fraud (gian lận phúc lợi)social welfare (phúc lợi xã hội)

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
welfare
English
queen
English (1970s)
welfare queen

Nguồn gốc chính trị của thuật ngữ

Thuật ngữ 'welfare queen' xuất hiện lần đầu ở Hoa Kỳ vào những năm 1970 và trở nên nổi tiếng nhờ chiến dịch tranh cử của Ronald Reagan vào năm 1976. Nó dùng để chỉ những phụ nữ (thường là thiểu số) bị cáo buộc lạm dụng hệ thống phúc lợi xã hội, sống xa hoa bằng tiền trợ cấp của nhà nước. Câu chuyện điển hình nhất là về Linda Taylor, một phụ nữ Chicago bị cáo buộc gian lận hàng trăm ngàn đô la tiền trợ cấp. Mặc dù câu chuyện này về sau bị phóng đại, thuật ngữ này đã trở thành một công cụ hùng biện chính trị mạnh mẽ, gắn liền với ý niệm về việc lạm dụng phúc lợi.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính xúc phạm và thường được sử dụng để củng cố các định kiến tiêu cực về những người nhận phúc lợi xã hội, đặc biệt là phụ nữ da màu. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị và truyền thông để chỉ trích hệ thống phúc lợi và những người hưởng lợi từ nó. Thuật ngữ này có liên quan đến hình ảnh một người lười biếng, trục lợi và sống xa hoa bằng tiền của người đóng thuế. Cần lưu ý rằng thuật ngữ này mang hàm ý phân biệt chủng tộc và phân biệt giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + welfare queen
  • accuse of being accuse someone of being a welfare queen
    (buộc tội ai đó là 'welfare queen' (kẻ lạm dụng phúc lợi))
  • label as label someone as a welfare queen
    (gán nhãn ai đó là 'welfare queen')
  • denounce as denounce someone as a welfare queen
    (lên án ai đó là 'welfare queen')
Adjectives + welfare queen
  • notorious the notorious welfare queen
    (kẻ lạm dụng phúc lợi tai tiếng)
  • stereotypical the stereotypical welfare queen
    ('welfare queen' điển hình (theo khuôn mẫu tiêu cực))
Nouns + welfare queen
  • myth of the the myth of the welfare queen
    (huyền thoại về 'welfare queen' (ý nói quan niệm sai lầm))

Idioms

  • the myth of the welfare queen

    Quan niệm sai lầm hoặc câu chuyện không có thật về những người lạm dụng phúc lợi xã hội để sống xa hoa.

    "Political rhetoric often relies on the myth of the welfare queen to justify cuts to social programs."

    (Lời lẽ chính trị thường dựa vào huyền thoại về 'welfare queen' để biện minh cho việc cắt giảm các chương trình xã hội.)

  • to be labeled a welfare queen

    Bị gán mác là người lạm dụng phúc lợi, thường mang hàm ý tiêu cực và định kiến.

    "She felt it was unfair to be labeled a welfare queen just because she needed temporary assistance."

    (Cô ấy cảm thấy thật bất công khi bị gán mác 'welfare queen' chỉ vì cô ấy cần trợ giúp tạm thời.)

  • a stereotypical welfare queen

    Một hình mẫu 'welfare queen' theo khuôn mẫu tiêu cực, thường liên quan đến định kiến chủng tộc hoặc giới tính.

    "The media often portrays a stereotypical welfare queen, reinforcing negative biases."

    (Truyền thông thường khắc họa một hình mẫu 'welfare queen' theo khuôn mẫu, củng cố những định kiến tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welfare queen

danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ một người phụ nữ bị cáo buộc gian lận và nhận tiền trợ cấp phúc lợi xã hội quá mức.

"The politician used the term 'welfare queen' to criticize the current social welfare system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welfare queen".

Công cụ chính trị và Ronald Reagan

Thuật ngữ 'welfare queen' đã trở thành một công cụ hùng biện chính trị mạnh mẽ ở Hoa Kỳ, đặc biệt được sử dụng rộng rãi bởi Ronald Reagan trong chiến dịch tranh cử tổng thống năm 1976. Nó giúp ông củng cố hình ảnh những người nhận phúc lợi là những kẻ lười biếng, gian lận, từ đó biện minh cho việc cắt giảm chi tiêu chính phủ và cải cách phúc lợi.

Định kiến chủng tộc và giới tính

'Welfare queen' thường mang hàm ý định kiến chủng tộc và giới tính. Thuật ngữ này ám chỉ phụ nữ da đen là những người lạm dụng hệ thống phúc lợi nhiều nhất, dù thực tế dữ liệu không ủng hộ điều này. Nó đã góp phần hình thành một khuôn mẫu tiêu cực, làm suy yếu hình ảnh công chúng về những người thực sự cần hỗ trợ xã hội.