welfare queen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A derogatory term for a woman who is accused of fraudulently collecting excessive welfare payments.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ một người phụ nữ bị cáo buộc gian lận và nhận tiền trợ cấp phúc lợi xã hội quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician used the term 'welfare queen' to criticize the current social welfare system."
"Nhà chính trị gia đã sử dụng thuật ngữ 'nữ hoàng phúc lợi' để chỉ trích hệ thống phúc lợi xã hội hiện tại."
-
"The stereotype of the 'welfare queen' is often used to justify cuts in social programs."
"Khuôn mẫu 'nữ hoàng phúc lợi' thường được sử dụng để biện minh cho việc cắt giảm các chương trình xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | welfare | phúc lợi xã hội, sự an sinh |
| Noun | welfare state | nhà nước phúc lợi (hệ thống cung cấp dịch vụ xã hội cho công dân) |
| Noun | welfare recipient | người nhận trợ cấp phúc lợi |
| Adjective | welfare-related | liên quan đến phúc lợi (ví dụ: phúc lợi xã hội) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mang tính xúc phạm và thường được sử dụng để củng cố các định kiến tiêu cực về những người nhận phúc lợi xã hội, đặc biệt là phụ nữ da màu. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị và truyền thông để chỉ trích hệ thống phúc lợi và những người hưởng lợi từ nó. Thuật ngữ này có liên quan đến hình ảnh một người lười biếng, trục lợi và sống xa hoa bằng tiền của người đóng thuế. Cần lưu ý rằng thuật ngữ này mang hàm ý phân biệt chủng tộc và phân biệt giới tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accuse of being accuse someone of being a welfare queen (buộc tội ai đó là 'welfare queen' (kẻ lạm dụng phúc lợi))
-
label as label someone as a welfare queen (gán nhãn ai đó là 'welfare queen')
-
denounce as denounce someone as a welfare queen (lên án ai đó là 'welfare queen')
-
notorious the notorious welfare queen (kẻ lạm dụng phúc lợi tai tiếng)
-
stereotypical the stereotypical welfare queen ('welfare queen' điển hình (theo khuôn mẫu tiêu cực))
-
myth of the the myth of the welfare queen (huyền thoại về 'welfare queen' (ý nói quan niệm sai lầm))
Idioms
-
the myth of the welfare queen
Quan niệm sai lầm hoặc câu chuyện không có thật về những người lạm dụng phúc lợi xã hội để sống xa hoa.
"Political rhetoric often relies on the myth of the welfare queen to justify cuts to social programs."
(Lời lẽ chính trị thường dựa vào huyền thoại về 'welfare queen' để biện minh cho việc cắt giảm các chương trình xã hội.)
-
to be labeled a welfare queen
Bị gán mác là người lạm dụng phúc lợi, thường mang hàm ý tiêu cực và định kiến.
"She felt it was unfair to be labeled a welfare queen just because she needed temporary assistance."
(Cô ấy cảm thấy thật bất công khi bị gán mác 'welfare queen' chỉ vì cô ấy cần trợ giúp tạm thời.)
-
a stereotypical welfare queen
Một hình mẫu 'welfare queen' theo khuôn mẫu tiêu cực, thường liên quan đến định kiến chủng tộc hoặc giới tính.
"The media often portrays a stereotypical welfare queen, reinforcing negative biases."
(Truyền thông thường khắc họa một hình mẫu 'welfare queen' theo khuôn mẫu, củng cố những định kiến tiêu cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welfare queen
danh từMột thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ một người phụ nữ bị cáo buộc gian lận và nhận tiền trợ cấp phúc lợi xã hội quá mức.
"The politician used the term 'welfare queen' to criticize the current social welfare system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welfare queen".
