(Top Banner Ad)
welfare
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

welfare

UK: /ˈwel.feə/ • US: /ˈwel.fer/

Nghĩa tiếng Việt

phúc lợi sự an sinh trợ cấp xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The health, happiness, and fortunes of a person or group.

Vietnamese Meaning

Sức khỏe, hạnh phúc và sự thịnh vượng của một người hoặc một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is responsible for the welfare of its citizens."

    "Chính phủ chịu trách nhiệm cho phúc lợi của công dân."

  • "Animal welfare is a growing concern."

    "Phúc lợi động vật là một mối quan tâm ngày càng tăng."

  • "The welfare state provides a safety net for those in need."

    "Nhà nước phúc lợi cung cấp một mạng lưới an toàn cho những người có nhu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welfarism chủ nghĩa phúc lợi xã hội
Noun/Adjective welfarist người theo chủ nghĩa phúc lợi xã hội; thuộc về chủ nghĩa phúc lợi
Verb fare đi, trải qua; sống, tiến triển (ít dùng trong nghĩa này ngày nay)
Noun farewell lời tạm biệt, sự chia tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
faran
Middle English
welfare
Modern English
welfare

Nguồn gốc của sự An lành

Từ 'welfare' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung Cổ (khoảng thế kỷ 13), là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'wel' (có nghĩa là 'tốt', 'khỏe mạnh' hoặc 'đúng đắn') và 'faran' (có nghĩa là 'đi', 'trải qua' hoặc 'tiến triển'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'trải qua một cách tốt đẹp' hay 'sự an lành, thịnh vượng'.

Usage Note

Từ 'welfare' thường đề cập đến tình trạng tổng thể của một người hoặc cộng đồng, bao gồm cả vật chất lẫn tinh thần. Nó nhấn mạnh sự đầy đủ và an toàn. Khác với 'well-being' có thể chỉ trạng thái tốt đẹp về cảm xúc, 'welfare' thường liên quan đến điều kiện sống cơ bản được đảm bảo.

Prepositions

of in

*of*: Thường dùng để chỉ lợi ích hoặc sự thịnh vượng của ai đó (e.g., 'the welfare of children'). *in*: Thường dùng trong các cụm từ cố định như 'in welfare' (sống nhờ trợ cấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welfare
  • social social welfare
    (phúc lợi xã hội)
  • public public welfare
    (phúc lợi công cộng)
  • child child welfare
    (phúc lợi trẻ em)
  • animal animal welfare
    (phúc lợi động vật)
  • general general welfare
    (phúc lợi chung)
  • economic economic welfare
    (phúc lợi kinh tế)
  • mental mental welfare
    (phúc lợi tinh thần)
Verb + welfare
  • promote promote welfare
    (thúc đẩy phúc lợi)
  • ensure ensure welfare
    (đảm bảo phúc lợi)
  • provide provide welfare
    (cung cấp phúc lợi)
  • safeguard safeguard welfare
    (bảo vệ phúc lợi)
  • undermine undermine welfare
    (làm suy yếu phúc lợi)
welfare + Noun
  • welfare system welfare system
    (hệ thống phúc lợi)
  • welfare state welfare state
    (nhà nước phúc lợi)
  • welfare benefits welfare benefits
    (trợ cấp phúc lợi)
  • welfare services welfare services
    (các dịch vụ phúc lợi)

Idioms

  • on welfare

    đang nhận trợ cấp phúc lợi xã hội (thường là từ chính phủ)

    "Many families struggled and had to go on welfare during the economic crisis."

    (Nhiều gia đình gặp khó khăn và phải nhận trợ cấp phúc lợi trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • welfare check

    kiểm tra tình trạng sức khỏe/an toàn của một người nào đó (thường là người yếu thế hoặc có nguy cơ)

    "The police performed a welfare check on the elderly woman after her neighbors reported not seeing her for days."

    (Cảnh sát đã thực hiện một cuộc kiểm tra phúc lợi cho người phụ nữ lớn tuổi sau khi hàng xóm báo cáo không thấy bà trong nhiều ngày.)

  • welfare state

    nhà nước phúc lợi (một quốc gia cung cấp các dịch vụ xã hội toàn diện cho công dân)

    "Scandinavian countries are often cited as examples of successful welfare states."

    (Các quốc gia Scandinavia thường được xem là ví dụ về các nhà nước phúc lợi thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welfare

Danh từ
Lật mặt

Sức khỏe, hạnh phúc và sự thịnh vượng của một người hoặc một nhóm người.

"The government is responsible for the welfare of its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welfare".

Nhà nước Phúc lợi: Một mô hình xã hội

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Châu Âu và các nước Bắc Âu, 'welfare state' (nhà nước phúc lợi) là một khái niệm trung tâm. Nó mô tả một hệ thống mà chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và thúc đẩy phúc lợi kinh tế và xã hội cho công dân của mình thông qua các dịch vụ như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, trợ cấp thất nghiệp và lương hưu. Điều này khác biệt với các mô hình chỉ dựa vào từ thiện hoặc trách nhiệm cá nhân.

Tranh luận về Phúc lợi xã hội

Khái niệm 'welfare' thường gây ra nhiều tranh luận trong xã hội phương Tây. Một mặt, nó được coi là nền tảng của một xã hội công bằng và nhân đạo, giúp đỡ những người yếu thế. Mặt khác, có những lo ngại về việc nó có thể tạo ra sự phụ thuộc vào chính phủ, làm giảm động lực làm việc hoặc gây gánh nặng tài chính cho người đóng thuế. Các cuộc cải cách phúc lợi thường là chủ đề nóng bỏng trong chính trị.