(Top Banner Ad)
well-established
C1
Tính từ C1 Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Khoa học, Chính trị)

well-established

UK: /ˌwel ɪˈstæblɪʃt/ • US: /ˌwel ɪˈstæblɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

có uy tín lâu đời vững chắc đã được khẳng định đã có chỗ đứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been in existence for a long time and recognized as successful or authoritative.

Vietnamese Meaning

Đã tồn tại lâu đời và được công nhận là thành công hoặc có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is a well-established leader in the industry."

    "Công ty là một nhà lãnh đạo có uy tín trong ngành."

  • "The university has a well-established reputation for academic excellence."

    "Trường đại học có một danh tiếng vững chắc về sự xuất sắc trong học tập."

  • "This is a well-established fact."

    "Đây là một sự thật đã được chứng minh rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thành lập, thiết lập
Noun establishment sự thành lập, cơ sở
Adverb well tốt, giỏi, khéo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Khoa học, Chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wella
English
well
English
establish
English
well-established

Nguồn gốc của 'well-established'

Cụm từ 'well-established' kết hợp từ 'well' (tốt, vững chắc) và 'established' (được thành lập, được xác nhận). Nó diễn tả một cái gì đó đã tồn tại và phát triển mạnh mẽ trong một khoảng thời gian dài, được công nhận rộng rãi và có vị thế vững chắc. Giống như một cái cây cổ thụ, rễ cắm sâu vào lòng đất, 'well-established' mang ý nghĩa về sự ổn định và uy tín.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các tổ chức, công ty, hệ thống, quy trình hoặc ý tưởng đã có một lịch sử phát triển ổn định và được chấp nhận rộng rãi. Nó nhấn mạnh sự tin cậy, uy tín và độ bền vững của đối tượng được mô tả. Khác với 'established' (được thành lập), 'well-established' nhấn mạnh mức độ thành công và sự chấp nhận rộng rãi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-established
  • long a long and well-established tradition
    (một truyền thống lâu đời và được thiết lập vững chắc)
  • firmly a firmly well-established business
    (một doanh nghiệp được thành lập vững chắc)
Verb + well-established
  • become become a well-established company
    (trở thành một công ty có tiếng tăm)
  • remain remain a well-established leader
    (vẫn là một nhà lãnh đạo có uy tín)

Idioms

  • a well-oiled machine

    một cỗ máy vận hành trơn tru

    "The project team is a well-oiled machine; they always deliver on time."

    (Nhóm dự án là một cỗ máy vận hành trơn tru; họ luôn hoàn thành đúng thời hạn.)

  • set in one's ways (well-established habits)

    khó thay đổi thói quen

    "My grandfather is set in his ways and refuses to use a smartphone."

    (Ông tôi rất khó thay đổi thói quen và từ chối sử dụng điện thoại thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-established

Tính từ
Lật mặt

Đã tồn tại lâu đời và được công nhận là thành công hoặc có thẩm quyền.

"The company is a well-established leader in the industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Establishing a well-established reputation takes time and effort.
Việc xây dựng một danh tiếng vững chắc cần thời gian và công sức.
Phủ định
Not having a well-established customer base can be detrimental to a new business.
Việc không có một cơ sở khách hàng vững chắc có thể gây bất lợi cho một doanh nghiệp mới.
Nghi vấn
Is maintaining a well-established brand image a key priority for the company?
Duy trì hình ảnh thương hiệu đã được khẳng định có phải là ưu tiên hàng đầu của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-established".

Tầm quan trọng của sự ổn định trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'well-established' thường được liên kết với sự tin cậy và đáng tin cậy. Các tổ chức và doanh nghiệp 'well-established' thường được coi trọng hơn vì chúng đã chứng minh được khả năng tồn tại và phát triển theo thời gian. Điều này phản ánh giá trị của sự ổn định và uy tín trong xã hội.