werewolf syndrome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rare genetic condition characterized by excessive hair growth all over the body; hypertrichosis.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng di truyền hiếm gặp đặc trưng bởi sự phát triển quá mức của lông trên khắp cơ thể; chứng rậm lông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was diagnosed with werewolf syndrome, leading to thick hair growth across his face and body."
"Đứa trẻ được chẩn đoán mắc hội chứng người sói, dẫn đến việc lông mọc dày trên khắp mặt và cơ thể."
-
"Research is ongoing to find treatments for werewolf syndrome."
"Nghiên cứu vẫn đang tiếp tục để tìm ra các phương pháp điều trị cho hội chứng người sói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Hypertrichosis | Chứng rậm lông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "werewolf syndrome" là một cách gọi phổ biến, dễ hình dung về mặt trực quan cho chứng bệnh hypertrichosis, ám chỉ sự giống nhau với người sói (werewolf). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây không phải là thuật ngữ y khoa chính thức và có thể mang tính chất miêu tả hơn là chẩn đoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Congenital werewolf syndrome (Hội chứng người sói bẩm sinh)
-
Rare werewolf syndrome (Hội chứng người sói hiếm gặp)
-
Diagnose werewolf syndrome (Chẩn đoán hội chứng người sói)
-
Treat werewolf syndrome (Điều trị hội chứng người sói)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
werewolf syndrome
NounMột tình trạng di truyền hiếm gặp đặc trưng bởi sự phát triển quá mức của lông trên khắp cơ thể; chứng rậm lông.
"The child was diagnosed with werewolf syndrome, leading to thick hair growth across his face and body."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known about werewolf syndrome, he would have consulted a doctor sooner. |
Nếu anh ấy biết về hội chứng người sói, anh ấy đã đi khám bác sĩ sớm hơn. |
| Phủ định | If she hadn't researched werewolf syndrome, she wouldn't have understood his rare condition. |
Nếu cô ấy không nghiên cứu về hội chứng người sói, cô ấy đã không hiểu tình trạng hiếm gặp của anh ấy. |
| Nghi vấn | Would they have believed the diagnosis if the doctor had mentioned werewolf syndrome? |
Họ có tin vào chẩn đoán không nếu bác sĩ đã đề cập đến hội chứng người sói? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "werewolf syndrome".
