(Top Banner Ad)
werewolf syndrome
C1
Noun C1 Y học

werewolf syndrome

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng người sói chứng rậm lông toàn thân bẩm sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rare genetic condition characterized by excessive hair growth all over the body; hypertrichosis.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng di truyền hiếm gặp đặc trưng bởi sự phát triển quá mức của lông trên khắp cơ thể; chứng rậm lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was diagnosed with werewolf syndrome, leading to thick hair growth across his face and body."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán mắc hội chứng người sói, dẫn đến việc lông mọc dày trên khắp mặt và cơ thể."

  • "Research is ongoing to find treatments for werewolf syndrome."

    "Nghiên cứu vẫn đang tiếp tục để tìm ra các phương pháp điều trị cho hội chứng người sói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hypertrichosis Chứng rậm lông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'Werewolf Syndrome'

Mặc dù 'werewolf syndrome' là một thuật ngữ hiện đại, nó gợi nhớ đến truyền thuyết cổ xưa về người sói. Trong văn hóa dân gian châu Âu, người sói là những sinh vật có khả năng biến thành sói, thường vào những đêm trăng tròn. Hội chứng này, mặc dù không liên quan đến biến hình thành sói thực tế, nhưng lại khiến người ta liên tưởng đến những câu chuyện kỳ bí và đáng sợ này.

Usage Note

Cụm từ "werewolf syndrome" là một cách gọi phổ biến, dễ hình dung về mặt trực quan cho chứng bệnh hypertrichosis, ám chỉ sự giống nhau với người sói (werewolf). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây không phải là thuật ngữ y khoa chính thức và có thể mang tính chất miêu tả hơn là chẩn đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + werewolf syndrome
  • Congenital werewolf syndrome
    (Hội chứng người sói bẩm sinh)
  • Rare werewolf syndrome
    (Hội chứng người sói hiếm gặp)
Verb + werewolf syndrome
  • Diagnose werewolf syndrome
    (Chẩn đoán hội chứng người sói)
  • Treat werewolf syndrome
    (Điều trị hội chứng người sói)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

werewolf syndrome

Noun
Lật mặt

Một tình trạng di truyền hiếm gặp đặc trưng bởi sự phát triển quá mức của lông trên khắp cơ thể; chứng rậm lông.

"The child was diagnosed with werewolf syndrome, leading to thick hair growth across his face and body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known about werewolf syndrome, he would have consulted a doctor sooner.
Nếu anh ấy biết về hội chứng người sói, anh ấy đã đi khám bác sĩ sớm hơn.
Phủ định
If she hadn't researched werewolf syndrome, she wouldn't have understood his rare condition.
Nếu cô ấy không nghiên cứu về hội chứng người sói, cô ấy đã không hiểu tình trạng hiếm gặp của anh ấy.
Nghi vấn
Would they have believed the diagnosis if the doctor had mentioned werewolf syndrome?
Họ có tin vào chẩn đoán không nếu bác sĩ đã đề cập đến hội chứng người sói?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "werewolf syndrome".

Liên hệ văn hóa với người sói

Hội chứng người sói, hay hypertrichosis, thường được liên tưởng đến những câu chuyện về người sói trong văn hóa phương Tây. Hình ảnh người sói đã trở thành một biểu tượng phổ biến trong văn học, phim ảnh và các loại hình giải trí khác, thường đại diện cho sự biến đổi, bản năng hoang dã và nỗi sợ hãi.