(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ werewolf syndrome
C1

werewolf syndrome

Noun

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng người sói chứng rậm lông toàn thân bẩm sinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Werewolf syndrome'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tình trạng di truyền hiếm gặp đặc trưng bởi sự phát triển quá mức của lông trên khắp cơ thể; chứng rậm lông.

Definition (English Meaning)

A rare genetic condition characterized by excessive hair growth all over the body; hypertrichosis.

Ví dụ Thực tế với 'Werewolf syndrome'

  • "The child was diagnosed with werewolf syndrome, leading to thick hair growth across his face and body."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán mắc hội chứng người sói, dẫn đến việc lông mọc dày trên khắp mặt và cơ thể."

  • "Research is ongoing to find treatments for werewolf syndrome."

    "Nghiên cứu vẫn đang tiếp tục để tìm ra các phương pháp điều trị cho hội chứng người sói."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Werewolf syndrome'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: werewolf syndrome
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Werewolf syndrome'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "werewolf syndrome" là một cách gọi phổ biến, dễ hình dung về mặt trực quan cho chứng bệnh hypertrichosis, ám chỉ sự giống nhau với người sói (werewolf). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây không phải là thuật ngữ y khoa chính thức và có thể mang tính chất miêu tả hơn là chẩn đoán.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Werewolf syndrome'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known about werewolf syndrome, he would have consulted a doctor sooner.
Nếu anh ấy biết về hội chứng người sói, anh ấy đã đi khám bác sĩ sớm hơn.
Phủ định
If she hadn't researched werewolf syndrome, she wouldn't have understood his rare condition.
Nếu cô ấy không nghiên cứu về hội chứng người sói, cô ấy đã không hiểu tình trạng hiếm gặp của anh ấy.
Nghi vấn
Would they have believed the diagnosis if the doctor had mentioned werewolf syndrome?
Họ có tin vào chẩn đoán không nếu bác sĩ đã đề cập đến hội chứng người sói?
(Vị trí vocab_tab4_inline)