(Top Banner Ad)
whale breaching
B2
Danh từ B2 Động vật học, Sinh học biển

whale breaching

UK: /weɪl ˈbriːtʃɪŋ/ • US: /weɪl ˈbriːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cá voi nhảy lên khỏi mặt nước hành động cá voi nhảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of a whale leaping out of the water and landing on its side or back.

Vietnamese Meaning

Hành động cá voi nhảy vọt lên khỏi mặt nước và rơi xuống bằng một bên hông hoặc lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whale breaching is a spectacular sight for whale watchers."

    "Hành động cá voi nhảy lên khỏi mặt nước là một cảnh tượng ngoạn mục cho những người quan sát cá voi."

  • "The tour guide pointed out a whale breaching in the distance."

    "Hướng dẫn viên du lịch chỉ ra một con cá voi đang nhảy lên khỏi mặt nước ở đằng xa."

  • "Whale breaching is more common during mating season."

    "Hành động cá voi nhảy lên khỏi mặt nước phổ biến hơn trong mùa giao phối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whale Cá voi
Verb breach Nhảy lên (khỏi mặt nước)
Noun breach Sự nhảy lên (khỏi mặt nước)

Synonyms

whale jump (cá voi nhảy)

Related Words

spyhopping (cá voi ngóc đầu lên quan sát)lobtailing (cá voi đập đuôi xuống nước)whale watching (quan sát cá voi)

Subject Area

Động vật học, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwæl
Middle English
whale
Middle English
breche
English
breach
English
whale breaching

Nguồn gốc của 'whale'

Từ 'whale' bắt nguồn từ 'hwæl' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cá voi'. Những người đi biển thời xưa đã đặt tên này khi họ lần đầu tiên nhìn thấy những sinh vật khổng lồ này trên đại dương.

Nguồn gốc của 'breaching'

Từ 'breaching' xuất phát từ 'breche' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'sự phá vỡ' hoặc 'nhảy lên'. Khi cá voi nhảy lên khỏi mặt nước, nó 'phá vỡ' bề mặt nước, tạo nên hình ảnh ngoạn mục.

Usage Note

Breaching là một hành vi thường thấy ở nhiều loài cá voi, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như giao tiếp, loại bỏ ký sinh trùng, hoặc chỉ đơn giản là để vui đùa. Khác với 'spyhopping' (cá voi ngóc đầu lên khỏi mặt nước để quan sát), 'breaching' bao gồm việc toàn bộ hoặc phần lớn cơ thể cá voi rời khỏi mặt nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whale breaching
  • spectacular spectacular whale breaching
    (cá voi nhảy ngoạn mục)
  • rare rare whale breaching
    (cá voi nhảy lên hiếm thấy)
Verb + whale breaching
  • observe observe whale breaching
    (quan sát cá voi nhảy)
  • witness witness whale breaching
    (chứng kiến cá voi nhảy)

Idioms

  • Like watching a whale breaching

    Giống như xem một sự kiện hiếm có và ấn tượng

    "The company's success felt like watching a whale breaching - unexpected and awe-inspiring."

    (Sự thành công của công ty giống như xem cá voi nhảy lên - bất ngờ và đầy cảm hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whale breaching

Danh từ
Lật mặt

Hành động cá voi nhảy vọt lên khỏi mặt nước và rơi xuống bằng một bên hông hoặc lưng.

"Whale breaching is a spectacular sight for whale watchers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spectacular whale breaching captivated the tourists.
Màn trình diễn ngoạn mục của cá voi nhào lộn đã thu hút khách du lịch.
Phủ định
The documentary didn't show any whale breaching during the migration.
Bộ phim tài liệu không cho thấy bất kỳ cảnh cá voi nhào lộn nào trong quá trình di cư.
Nghi vấn
When did you first witness whale breaching?
Bạn đã chứng kiến cảnh cá voi nhào lộn lần đầu tiên khi nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whale breaching".

Quan sát cá voi (Whale Watching)

Quan sát cá voi là một hoạt động du lịch phổ biến ở nhiều quốc gia ven biển. Mọi người đi thuyền ra biển để chứng kiến những con cá voi trong môi trường sống tự nhiên của chúng, bao gồm cả hành vi nhảy lên khỏi mặt nước ngoạn mục.