whale breaching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of a whale leaping out of the water and landing on its side or back.
Vietnamese Meaning
Hành động cá voi nhảy vọt lên khỏi mặt nước và rơi xuống bằng một bên hông hoặc lưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Whale breaching is a spectacular sight for whale watchers."
"Hành động cá voi nhảy lên khỏi mặt nước là một cảnh tượng ngoạn mục cho những người quan sát cá voi."
-
"The tour guide pointed out a whale breaching in the distance."
"Hướng dẫn viên du lịch chỉ ra một con cá voi đang nhảy lên khỏi mặt nước ở đằng xa."
-
"Whale breaching is more common during mating season."
"Hành động cá voi nhảy lên khỏi mặt nước phổ biến hơn trong mùa giao phối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Breaching là một hành vi thường thấy ở nhiều loài cá voi, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như giao tiếp, loại bỏ ký sinh trùng, hoặc chỉ đơn giản là để vui đùa. Khác với 'spyhopping' (cá voi ngóc đầu lên khỏi mặt nước để quan sát), 'breaching' bao gồm việc toàn bộ hoặc phần lớn cơ thể cá voi rời khỏi mặt nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spectacular spectacular whale breaching (cá voi nhảy ngoạn mục)
-
rare rare whale breaching (cá voi nhảy lên hiếm thấy)
-
observe observe whale breaching (quan sát cá voi nhảy)
-
witness witness whale breaching (chứng kiến cá voi nhảy)
Idioms
-
Like watching a whale breaching
Giống như xem một sự kiện hiếm có và ấn tượng
"The company's success felt like watching a whale breaching - unexpected and awe-inspiring."
(Sự thành công của công ty giống như xem cá voi nhảy lên - bất ngờ và đầy cảm hứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whale breaching
Danh từHành động cá voi nhảy vọt lên khỏi mặt nước và rơi xuống bằng một bên hông hoặc lưng.
"Whale breaching is a spectacular sight for whale watchers."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spectacular whale breaching captivated the tourists. |
Màn trình diễn ngoạn mục của cá voi nhào lộn đã thu hút khách du lịch. |
| Phủ định | The documentary didn't show any whale breaching during the migration. |
Bộ phim tài liệu không cho thấy bất kỳ cảnh cá voi nhào lộn nào trong quá trình di cư. |
| Nghi vấn | When did you first witness whale breaching? |
Bạn đã chứng kiến cảnh cá voi nhào lộn lần đầu tiên khi nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whale breaching".
