whale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very large marine mammal with a streamlined body, a horizontal tail fin, and a blowhole on top of its head.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú sống ở biển rất lớn với thân hình thuôn, vây đuôi nằm ngang và lỗ phun nước trên đỉnh đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went on a whale watching tour and saw several humpback whales."
"Chúng tôi đã tham gia một tour du lịch ngắm cá voi và thấy vài con cá voi lưng gù."
-
"The blue whale is the largest animal on Earth."
"Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất trên Trái Đất."
-
"Whale oil was once a valuable commodity."
"Dầu cá voi từng là một mặt hàng có giá trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'whale' dùng để chỉ các loài động vật có vú lớn sống ở biển thuộc bộ Cetacea, khác với cá (fish). Cần phân biệt giữa 'whale' và 'dolphin' (cá heo) hoặc 'porpoise' (cá heo chuột), mặc dù chúng đều thuộc bộ Cetacea, nhưng 'whale' thường dùng để chỉ những loài lớn hơn. 'Whale' còn mang ý nghĩa biểu tượng về kích thước lớn, sự vĩ đại.
Prepositions
'whale of a time' - có một khoảng thời gian tuyệt vời. 'Whale in the sea'- cá voi ở biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blue blue whale (cá voi xanh)
-
sperm sperm whale (cá nhà táng)
-
humpback humpback whale (cá voi lưng gù)
-
massive massive whale (cá voi khổng lồ)
-
hunt hunt whales (săn cá voi)
-
spot spot a whale (phát hiện một con cá voi)
-
watch watch whales (ngắm cá voi)
-
save save a whale (giải cứu một con cá voi)
-
whale whale watching (hoạt động ngắm cá voi)
-
whale whale song (tiếng hát cá voi)
-
whale whale oil (dầu cá voi)
Idioms
-
a whale of a time
có một khoảng thời gian tuyệt vời, rất vui vẻ
"We had a whale of a time at the concert last night!"
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ tại buổi hòa nhạc tối qua!)
-
a whale of a something
một cái gì đó rất lớn, ấn tượng hoặc tuyệt vời
"That new car is a whale of a machine!"
(Chiếc xe mới đó là một cỗ máy thật ấn tượng!)
-
white whale
một mục tiêu khó đạt được, ám ảnh hoặc một đối thủ đáng gờm (ám chỉ từ tiểu thuyết Moby Dick)
"Finding a cure for cancer is the medical community's white whale."
(Tìm ra phương pháp chữa trị ung thư là mục tiêu khó đạt được của cộng đồng y học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whale
danh từMột loài động vật có vú sống ở biển rất lớn với thân hình thuôn, vây đuôi nằm ngang và lỗ phun nước trên đỉnh đầu.
"We went on a whale watching tour and saw several humpback whales."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whale".
