(Top Banner Ad)
whale
B1
danh từ B1 Động vật học, Sinh vật biển

whale

UK: /weɪl/ • US: /weɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cá voi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large marine mammal with a streamlined body, a horizontal tail fin, and a blowhole on top of its head.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú sống ở biển rất lớn với thân hình thuôn, vây đuôi nằm ngang và lỗ phun nước trên đỉnh đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went on a whale watching tour and saw several humpback whales."

    "Chúng tôi đã tham gia một tour du lịch ngắm cá voi và thấy vài con cá voi lưng gù."

  • "The blue whale is the largest animal on Earth."

    "Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất trên Trái Đất."

  • "Whale oil was once a valuable commodity."

    "Dầu cá voi từng là một mặt hàng có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whale cá voi (động vật có vú lớn sống ở biển)
Noun whaler người săn cá voi; tàu săn cá voi
Noun whaling ngành săn bắt cá voi; hoạt động săn cá voi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh vật biển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷh₂el-
Proto-Germanic
*hwalaz
Old English
hwæl
Middle English
whæl
Modern English
whale

Nguồn gốc cổ xưa của 'whale'

Từ 'whale' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ từ 'hwæl' trong tiếng Anh cổ. Từ này lại có gốc từ 'hwalaz' trong tiếng Proto-Germanic, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European '*kʷh₂el-', một từ cổ đại dùng để chỉ các loài cá lớn hoặc cá voi. Điều thú vị là từ này đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó qua hàng ngàn năm, cho thấy tầm quan trọng của loài vật này đối với các nền văn hóa cổ đại.

Usage Note

Từ 'whale' dùng để chỉ các loài động vật có vú lớn sống ở biển thuộc bộ Cetacea, khác với cá (fish). Cần phân biệt giữa 'whale' và 'dolphin' (cá heo) hoặc 'porpoise' (cá heo chuột), mặc dù chúng đều thuộc bộ Cetacea, nhưng 'whale' thường dùng để chỉ những loài lớn hơn. 'Whale' còn mang ý nghĩa biểu tượng về kích thước lớn, sự vĩ đại.

Prepositions

of in

'whale of a time' - có một khoảng thời gian tuyệt vời. 'Whale in the sea'- cá voi ở biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whale
  • blue blue whale
    (cá voi xanh)
  • sperm sperm whale
    (cá nhà táng)
  • humpback humpback whale
    (cá voi lưng gù)
  • massive massive whale
    (cá voi khổng lồ)
Verb + whale
  • hunt hunt whales
    (săn cá voi)
  • spot spot a whale
    (phát hiện một con cá voi)
  • watch watch whales
    (ngắm cá voi)
  • save save a whale
    (giải cứu một con cá voi)
Noun + whale
  • whale whale watching
    (hoạt động ngắm cá voi)
  • whale whale song
    (tiếng hát cá voi)
  • whale whale oil
    (dầu cá voi)

Idioms

  • a whale of a time

    có một khoảng thời gian tuyệt vời, rất vui vẻ

    "We had a whale of a time at the concert last night!"

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ tại buổi hòa nhạc tối qua!)

  • a whale of a something

    một cái gì đó rất lớn, ấn tượng hoặc tuyệt vời

    "That new car is a whale of a machine!"

    (Chiếc xe mới đó là một cỗ máy thật ấn tượng!)

  • white whale

    một mục tiêu khó đạt được, ám ảnh hoặc một đối thủ đáng gờm (ám chỉ từ tiểu thuyết Moby Dick)

    "Finding a cure for cancer is the medical community's white whale."

    (Tìm ra phương pháp chữa trị ung thư là mục tiêu khó đạt được của cộng đồng y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whale

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú sống ở biển rất lớn với thân hình thuôn, vây đuôi nằm ngang và lỗ phun nước trên đỉnh đầu.

"We went on a whale watching tour and saw several humpback whales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whale".

Moby Dick và cá voi trắng

Tiểu thuyết kinh điển 'Moby Dick' của Herman Melville đã khắc họa hình ảnh cá voi trắng (white whale) như một biểu tượng của sự ám ảnh, mục tiêu khó nắm bắt và cuộc chiến của con người với thiên nhiên. Con cá voi trắng khổng lồ, Moby Dick, trở thành mục tiêu báo thù của Thuyền trưởng Ahab, thể hiện sự kiên trì mù quáng và sự trả giá cho lòng thù hận.

Bảo tồn cá voi

Trong lịch sử, cá voi bị săn bắt rộng rãi để lấy dầu, thịt và các sản phẩm khác. Tuy nhiên, nhận thức về tầm quan trọng sinh thái và tình trạng nguy cấp của nhiều loài cá voi đã dẫn đến các phong trào bảo tồn toàn cầu. Hoạt động ngắm cá voi (whale watching) đã trở thành một ngành du lịch bền vững, giúp nâng cao nhận thức và bảo vệ loài vật biển khổng lồ này.