what the f*** (vulg.)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exclamation of surprise, anger, disbelief, or confusion. It is a more intense and vulgar version of 'what the heck' or 'what the hell'.
Vietnamese Meaning
Một lời thốt lên thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận, hoài nghi hoặc bối rối. Đây là một phiên bản mạnh mẽ và thô tục hơn của 'what the heck' hoặc 'what the hell'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What the f*** was that noise?"
"Cái tiếng ồn đó là cái quái gì vậy?"
-
"I came home and found the house trashed. What the f***!"
"Tôi về nhà và thấy nhà bị phá tan hoang. Cái quái gì vậy!"
-
"What the f*** are you doing here?"
"Anh đang làm cái quái gì ở đây vậy?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fuck | Sự giao cấu; (vulg.) lời chửi thề. Nghĩa tiếng Việt: Giao cấu; (vulg.) lời chửi thề tục tĩu. |
| Verb | fuck | Giao cấu; (vulg.) làm hỏng, đối xử tệ. Nghĩa tiếng Việt: Giao cấu; (vulg.) làm hỏng, đối xử tệ bạc. |
| Adjective | fucking | (vulg.) Nhấn mạnh, rất. Nghĩa tiếng Việt: (vulg.) Nhấn mạnh, rất (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực). |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất rất tục tĩu và thường được sử dụng trong những tình huống căng thẳng, bực bội hoặc khi người nói cảm thấy sốc. Mức độ thô tục của nó khiến nó không phù hợp trong hầu hết các bối cảnh trang trọng và nên tránh sử dụng trước mặt trẻ em, người lớn tuổi hoặc những người có thể cảm thấy khó chịu. So với 'what the heck' hoặc 'what the hell', 'what the f***' thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Why what the f***? (Tại cái quái gì vậy?)
-
How what the f***? (Bằng cách quái nào vậy?)
-
Who what the f***? (Ai cái quái gì vậy?)
-
I can't believe what the f*** just happened. (Tôi không thể tin được chuyện quái quỷ gì vừa xảy ra.)
-
Did you see what the f*** he did? (Bạn có thấy hắn vừa làm cái trò quái gì không?)
Idioms
-
What the f***?
Cái quái gì vậy? Chuyện quái gì thế?
"What the f***? Where's my car?"
(Cái quái gì vậy? Xe của tôi đâu?)
-
What the f*** is going on?
Chuyện quái gì đang xảy ra vậy?
"I walked in and everyone was screaming. What the f*** is going on?"
(Tôi bước vào và mọi người đang la hét. Chuyện quái gì đang xảy ra vậy?)
-
What the f*** are you doing?
Mày đang làm cái quái gì vậy?
"Hey, what the f*** are you doing with my phone?"
(Này, mày đang làm cái quái gì với điện thoại của tao vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
what the f*** (vulg.)
Thán từ/Câu hỏi tu từMột lời thốt lên thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận, hoài nghi hoặc bối rối. Đây là một phiên bản mạnh mẽ và thô tục hơn của 'what the heck' hoặc 'what the hell'.
"What the f*** was that noise?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what the f*** (vulg.)".
