(Top Banner Ad)
what the hell
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

what the hell

UK: /ˌwɒt ðə ˈhɛl/ • US: /ˌwʌt ðə ˈhɛl/

Nghĩa tiếng Việt

cái quái gì cái quỷ gì kệ mẹ nó mặc kệ thôi kệ đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exclamation of annoyance, surprise, disbelief, or frustration.

Vietnamese Meaning

Một câu cảm thán thể hiện sự khó chịu, ngạc nhiên, không tin hoặc thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What the hell are you doing here?"

    "Cậu đang làm cái quái gì ở đây vậy?"

  • "What the hell happened to your car?"

    "Chuyện quái gì đã xảy ra với xe của cậu vậy?"

  • "What the hell, let's order pizza."

    "Thôi kệ đi, gọi pizza thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hell Địa ngục, sự đau khổ tột cùng (nghĩa đen và bóng)
Adverb hellishly Một cách tồi tệ, kinh khủng; cực kỳ (thường dùng để nhấn mạnh)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwæt
Old English
hell
Modern English
what the hell

Nguồn gốc của 'What the hell'

Cụm từ 'what the hell' xuất phát từ việc sử dụng từ 'hell' (địa ngục) để diễn tả sự bực bội, ngạc nhiên, hoặc thờ ơ. Ban đầu, nó có thể được coi là thô tục, nhưng theo thời gian đã trở nên phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường được dùng để thể hiện sự bất cần hoặc quyết định chấp nhận một rủi ro nào đó. Sự kết hợp 'what the' tăng cường thêm cảm xúc mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói cảm thấy bực bội hoặc muốn thể hiện sự thờ ơ trước một tình huống khó khăn. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, đôi khi được coi là thô tục. Mức độ thô tục phụ thuộc vào ngữ cảnh và người nghe. So với các từ đồng nghĩa như 'what the heck' hoặc 'what the devil', 'what the hell' mạnh mẽ hơn và có thể gây khó chịu hơn cho một số người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + what the hell
  • Well what the hell
    (Thôi kệ đi, có sao đâu, cũng được thôi.)
Verb + what the hell
  • Do what the hell
    (Làm liều xem sao, cứ làm đại đi.)

Idioms

  • What the hell

    Cái quái gì vậy, chuyện gì đang xảy ra vậy (thể hiện sự ngạc nhiên, bực bội)

    "What the hell is going on here?"

    (Cái quái gì đang xảy ra ở đây vậy?)

  • Oh, what the hell

    Thôi kệ đi, tặc lưỡi cho qua (thể hiện sự chấp nhận, buông xuôi)

    "Oh, what the hell, I'll have another drink."

    (Ôi, thôi kệ đi, tôi uống thêm một ly nữa vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

what the hell

Thành ngữ
Lật mặt

Một câu cảm thán thể hiện sự khó chịu, ngạc nhiên, không tin hoặc thất vọng.

"What the hell are you doing here?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what the hell".

Sử dụng 'What the hell' trong văn hóa phương Tây

'What the hell' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, không trang trọng. Mức độ chấp nhận của nó phụ thuộc vào bối cảnh và mối quan hệ giữa những người giao tiếp. Nên tránh sử dụng nó trong các tình huống trang trọng hoặc với những người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn trừ khi bạn có mối quan hệ rất thân thiết.