what the hell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exclamation of annoyance, surprise, disbelief, or frustration.
Vietnamese Meaning
Một câu cảm thán thể hiện sự khó chịu, ngạc nhiên, không tin hoặc thất vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What the hell are you doing here?"
"Cậu đang làm cái quái gì ở đây vậy?"
-
"What the hell happened to your car?"
"Chuyện quái gì đã xảy ra với xe của cậu vậy?"
-
"What the hell, let's order pizza."
"Thôi kệ đi, gọi pizza thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hell | Địa ngục, sự đau khổ tột cùng (nghĩa đen và bóng) |
| Adverb | hellishly | Một cách tồi tệ, kinh khủng; cực kỳ (thường dùng để nhấn mạnh) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói cảm thấy bực bội hoặc muốn thể hiện sự thờ ơ trước một tình huống khó khăn. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, đôi khi được coi là thô tục. Mức độ thô tục phụ thuộc vào ngữ cảnh và người nghe. So với các từ đồng nghĩa như 'what the heck' hoặc 'what the devil', 'what the hell' mạnh mẽ hơn và có thể gây khó chịu hơn cho một số người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well what the hell (Thôi kệ đi, có sao đâu, cũng được thôi.)
-
Do what the hell (Làm liều xem sao, cứ làm đại đi.)
Idioms
-
What the hell
Cái quái gì vậy, chuyện gì đang xảy ra vậy (thể hiện sự ngạc nhiên, bực bội)
"What the hell is going on here?"
(Cái quái gì đang xảy ra ở đây vậy?)
-
Oh, what the hell
Thôi kệ đi, tặc lưỡi cho qua (thể hiện sự chấp nhận, buông xuôi)
"Oh, what the hell, I'll have another drink."
(Ôi, thôi kệ đi, tôi uống thêm một ly nữa vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
what the hell
Thành ngữMột câu cảm thán thể hiện sự khó chịu, ngạc nhiên, không tin hoặc thất vọng.
"What the hell are you doing here?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what the hell".
