what the heck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of surprise, annoyance, frustration, or disbelief.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, khó chịu, bực bội hoặc không tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What the heck is going on here?"
"Chuyện quái quỷ gì đang xảy ra ở đây vậy?"
-
"I don't really need it, but what the heck, I'll buy it."
"Tôi thực sự không cần nó, nhưng kệ xác, tôi sẽ mua nó."
-
"What the heck are you doing?"
"Cậu đang làm cái quái gì vậy?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Interjection | Heck | Trời ơi!, Quái quỷ! |
| Adverb | Heckuva | Rất, cực kỳ (thường dùng trong văn nói thân mật) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“What the heck” là một cách nói giảm nhẹ của “what the hell”. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự bối rối, khó chịu hoặc một quyết định có chút bốc đồng. Mức độ mạnh mẽ của cảm xúc có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu. So với 'what the hell', 'what the heck' ít thô tục hơn và phù hợp hơn trong nhiều tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well Well, what the heck (Thôi được rồi, kệ xác nó đi)
-
Oh Oh, what the heck (Ôi dào, kệ đi)
-
Say Say what the heck (Nói gì cơ, kệ đi)
-
Do Do what the heck (Làm cái gì đó bất chấp hậu quả)
Idioms
-
What the heck
Kệ xác, kệ đi, bất chấp tất cả
"I've already eaten one piece of cake, so what the heck, I'll have another."
(Tôi đã ăn một miếng bánh rồi, thôi kệ xác, tôi sẽ ăn thêm một miếng nữa.)
-
What in the heck
Cái quái gì thế, cái gì vậy
"What in the heck is that noise?"
(Cái quái gì gây ra tiếng ồn đó vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
what the heck
Thán từ/Cụm từ cảm thánMột cách diễn đạt sự ngạc nhiên, khó chịu, bực bội hoặc không tin.
"What the heck is going on here?"
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reason for his anger, which is what the heck I expected after he failed the exam, is still valid. |
Lý do cho sự tức giận của anh ấy, điều mà tôi đã ngờ tới sau khi anh ấy trượt kỳ thi, vẫn còn hợp lý. |
| Phủ định | The student, who didn't understand what the heck the teacher was talking about, failed the test. |
Học sinh đó, người không hiểu giáo viên đang nói cái quái gì, đã trượt bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Is this the problem, which makes you say 'what the heck'? |
Đây có phải là vấn đề khiến bạn thốt lên 'cái quái gì' không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said 'what the heck' when he realized he'd left his wallet at home. |
Anh ta thốt lên 'cái quái gì vậy' khi nhận ra mình đã để quên ví ở nhà. |
| Phủ định | I didn't say 'what the heck' even though I was very surprised. |
Tôi đã không nói 'cái quái gì vậy' mặc dù tôi rất ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | What the heck is that strange noise coming from the attic? |
Cái quái gì gây ra tiếng động lạ phát ra từ gác mái vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what the heck".
