what the devil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, sốc, tức giận hoặc khó chịu; một lời thề nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What the devil is going on here?"
"Chuyện quái quỷ gì đang xảy ra ở đây vậy?"
-
"What the devil do you think you're doing?"
"Anh/Chị nghĩ anh/chị đang làm cái quái gì vậy?"
-
"What the devil was that noise?"
"Tiếng động quái quỷ gì vậy?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | devil | ác quỷ, ma quỷ; người ác độc; người nghịch ngợm |
| Noun | deviltry | trò quỷ quái, sự độc ác, trò ma mãnh |
| Adjective | devilish | thuộc về ác quỷ, gian ác, độc địa; cực kỳ, vô cùng (thông tục) |
| Adverb | devilishly | một cách gian ác; vô cùng, cực kỳ (thông tục) |
| Verb | to devil | hành hạ, làm khổ; xé nhỏ, băm nhỏ (thức ăn) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này là một cách nói giảm nhẹ của 'what the hell'. 'Devil' được sử dụng thay vì 'hell' để làm cho nó ít xúc phạm hơn. Nó thường được dùng khi một người ngạc nhiên hoặc bực mình về điều gì đó. Mức độ tức giận hoặc ngạc nhiên có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
What What the devil are you doing? (Anh đang làm cái quái gì vậy?)
-
Where Where the devil did you go? (Anh đã đi đâu chết tiệt vậy?)
-
Why Why the devil didn't you tell me? (Tại sao chết tiệt anh lại không nói cho tôi biết?)
-
Who Who the devil is that? (Kẻ quái quỷ nào đó vậy?)
-
How How the devil did you manage that? (Bằng cách quái nào mà anh làm được điều đó vậy?)
Idioms
-
What the devil!
Cái quái gì vậy!/Trời đất ơi! (biểu lộ sự ngạc nhiên, tức giận)
"What the devil! You broke my favorite vase!"
(Cái quái gì vậy! Anh làm vỡ chiếc bình yêu thích của tôi rồi!)
-
What the devil is going on?
Chuyện quái quỷ gì đang xảy ra vậy?
"When he saw the mess, he exclaimed, 'What the devil is going on here?'"
(Khi anh ấy nhìn thấy mớ hỗn độn, anh ấy thốt lên, 'Chuyện quái quỷ gì đang xảy ra ở đây vậy?')
-
I don't know what the devil...
Tôi không biết chết tiệt là... (diễn tả sự khó chịu, bối rối về điều gì đó)
"She just walked out. I don't know what the devil she's thinking."
(Cô ấy vừa bỏ đi. Tôi không biết chết tiệt là cô ấy đang nghĩ cái quái gì nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
what the devil
Thành ngữMột cách diễn đạt sự ngạc nhiên, sốc, tức giận hoặc khó chịu; một lời thề nhẹ.
"What the devil is going on here?"
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you press that button, what the devil happens? |
Nếu bạn nhấn nút đó, điều quái quỷ gì sẽ xảy ra? |
| Phủ định | If you don't pay attention, what the devil doesn't matter to you? |
Nếu bạn không chú ý, điều quái quỷ gì không quan trọng với bạn? |
| Nghi vấn | If he's late, what the devil does he say? |
Nếu anh ta đến muộn, anh ta nói cái quái quỷ gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what the devil".
