during
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Throughout the course or duration of (a period of time).
Vietnamese Meaning
Trong suốt, trong khoảng thời gian (một khoảng thời gian).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I fell asleep during the movie."
"Tôi đã ngủ quên trong suốt bộ phim."
-
"We lived in Spain during the war."
"Chúng tôi đã sống ở Tây Ban Nha trong suốt cuộc chiến."
-
"The store is closed during lunch hours."
"Cửa hàng đóng cửa trong giờ ăn trưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | endure | chịu đựng, kéo dài |
| Adjective | durable | bền, lâu bền |
| Noun | duration | khoảng thời gian, thời lượng |
| Noun | durability | độ bền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'During' được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự kiện diễn ra trong suốt thời gian đó. So sánh với 'while', 'while' thường được dùng với mệnh đề (chủ ngữ + động từ), còn 'during' thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: 'During the movie' (trong suốt bộ phim) vs 'While we were watching the movie' (trong khi chúng tôi đang xem phim). Ngoài ra, 'in' cũng có thể chỉ thời gian nhưng mang ý nghĩa tổng quát hơn, ví dụ: 'in summer' (vào mùa hè) chứ không cụ thể như 'during the summer vacation' (trong suốt kỳ nghỉ hè).
Collocations (Từ đi kèm)
-
day during the day (trong ngày/ban ngày)
-
night during the night (trong đêm/ban đêm)
-
week during the week (trong tuần)
-
holidays during the holidays (trong kỳ nghỉ lễ)
-
summer during the summer (trong mùa hè)
-
period during this period (trong giai đoạn này)
-
meeting during the meeting (trong cuộc họp)
-
speech during the speech (trong bài phát biểu)
-
stay during my stay (trong thời gian tôi ở lại)
-
war during the war (trong chiến tranh)
-
interview during the interview (trong buổi phỏng vấn)
-
flight during the flight (trong chuyến bay)
Idioms
-
during the course of
trong suốt quá trình, trong khi đang diễn ra
"Mistakes were made during the course of the investigation."
(Những sai lầm đã xảy ra trong suốt quá trình điều tra.)
-
during working hours
trong giờ làm việc
"Please do not make personal calls during working hours."
(Vui lòng không thực hiện cuộc gọi cá nhân trong giờ làm việc.)
-
during the early/late hours
vào những giờ đầu/cuối (của một khoảng thời gian)
"The accident happened during the early hours of the morning."
(Vụ tai nạn xảy ra vào những giờ đầu buổi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
during
Giới từTrong suốt, trong khoảng thời gian (một khoảng thời gian).
"I fell asleep during the movie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "during".
