(Top Banner Ad)
during
A2
Giới từ A2

during

UK: /ˈdjʊərɪŋ/ • US: /ˈdʊrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trong trong suốt trong khoảng thời gian
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Throughout the course or duration of (a period of time).

Vietnamese Meaning

Trong suốt, trong khoảng thời gian (một khoảng thời gian).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I fell asleep during the movie."

    "Tôi đã ngủ quên trong suốt bộ phim."

  • "We lived in Spain during the war."

    "Chúng tôi đã sống ở Tây Ban Nha trong suốt cuộc chiến."

  • "The store is closed during lunch hours."

    "Cửa hàng đóng cửa trong giờ ăn trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure chịu đựng, kéo dài
Adjective durable bền, lâu bền
Noun duration khoảng thời gian, thời lượng
Noun durability độ bền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deru-
Latin
durare
Old French
durer
Middle English
during
Modern English
during

Hành trình từ 'Kéo dài' đến 'Trong suốt'

Từ 'during' có nguồn gốc từ động từ 'duren' trong tiếng Anh Trung cổ, mang nghĩa 'kéo dài' hoặc 'chịu đựng'. Bản thân 'duren' lại đến từ 'durer' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'durare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm cho bền vững' hay 'kéo dài'. Vì vậy, khi bạn nói 'during', bạn đang ngầm ám chỉ một sự việc diễn ra trong suốt một khoảng thời gian được 'kéo dài' đó.

Usage Note

'During' được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự kiện diễn ra trong suốt thời gian đó. So sánh với 'while', 'while' thường được dùng với mệnh đề (chủ ngữ + động từ), còn 'during' thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: 'During the movie' (trong suốt bộ phim) vs 'While we were watching the movie' (trong khi chúng tôi đang xem phim). Ngoài ra, 'in' cũng có thể chỉ thời gian nhưng mang ý nghĩa tổng quát hơn, ví dụ: 'in summer' (vào mùa hè) chứ không cụ thể như 'during the summer vacation' (trong suốt kỳ nghỉ hè).

Collocations (Từ đi kèm)

Các khoảng thời gian chung
  • day during the day
    (trong ngày/ban ngày)
  • night during the night
    (trong đêm/ban đêm)
  • week during the week
    (trong tuần)
  • holidays during the holidays
    (trong kỳ nghỉ lễ)
  • summer during the summer
    (trong mùa hè)
  • period during this period
    (trong giai đoạn này)
Các sự kiện hoặc hoạt động
  • meeting during the meeting
    (trong cuộc họp)
  • speech during the speech
    (trong bài phát biểu)
  • stay during my stay
    (trong thời gian tôi ở lại)
  • war during the war
    (trong chiến tranh)
  • interview during the interview
    (trong buổi phỏng vấn)
  • flight during the flight
    (trong chuyến bay)

Idioms

  • during the course of

    trong suốt quá trình, trong khi đang diễn ra

    "Mistakes were made during the course of the investigation."

    (Những sai lầm đã xảy ra trong suốt quá trình điều tra.)

  • during working hours

    trong giờ làm việc

    "Please do not make personal calls during working hours."

    (Vui lòng không thực hiện cuộc gọi cá nhân trong giờ làm việc.)

  • during the early/late hours

    vào những giờ đầu/cuối (của một khoảng thời gian)

    "The accident happened during the early hours of the morning."

    (Vụ tai nạn xảy ra vào những giờ đầu buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

during

Giới từ
Lật mặt

Trong suốt, trong khoảng thời gian (một khoảng thời gian).

"I fell asleep during the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "during".

Giá trị của thời gian và lịch trình

Trong văn hóa phương Tây, việc xác định rõ ràng 'khi nào' một sự việc diễn ra ('during' một khoảng thời gian cụ thể) thường rất quan trọng. Nó phản ánh sự chú trọng vào lịch trình, kế hoạch và việc sử dụng thời gian hiệu quả. Ví dụ, 'during working hours' ngụ ý thời gian dành riêng cho công việc, hoặc 'during dinner' chỉ thời gian dành cho bữa ăn gia đình, ít khi bị gián đoạn.

Ảnh hưởng của các giai đoạn trong năm

Từ 'during' cũng giúp nhấn mạnh các hoạt động hoặc truyền thống đặc trưng diễn ra 'trong suốt' các giai đoạn cụ thể của năm. Chẳng hạn, 'during the summer holidays' (trong kỳ nghỉ hè) gợi lên hình ảnh du lịch, nghỉ dưỡng; còn 'during Christmas' (trong dịp Giáng sinh) lại gắn liền với các lễ hội, sum họp gia đình, thể hiện sự khác biệt trong lối sống và sinh hoạt tùy theo mùa.