(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ during
A2

during

Giới từ

Nghĩa tiếng Việt

trong trong suốt trong khoảng thời gian
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'During'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trong suốt, trong khoảng thời gian (một khoảng thời gian).

Definition (English Meaning)

Throughout the course or duration of (a period of time).

Ví dụ Thực tế với 'During'

  • "I fell asleep during the movie."

    "Tôi đã ngủ quên trong suốt bộ phim."

  • "We lived in Spain during the war."

    "Chúng tôi đã sống ở Tây Ban Nha trong suốt cuộc chiến."

  • "The store is closed during lunch hours."

    "Cửa hàng đóng cửa trong giờ ăn trưa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'During'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

after(sau)
before(trước)

Từ liên quan (Related Words)

period(giai đoạn)
time(thời gian)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'During'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'During' được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự kiện diễn ra trong suốt thời gian đó. So sánh với 'while', 'while' thường được dùng với mệnh đề (chủ ngữ + động từ), còn 'during' thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: 'During the movie' (trong suốt bộ phim) vs 'While we were watching the movie' (trong khi chúng tôi đang xem phim). Ngoài ra, 'in' cũng có thể chỉ thời gian nhưng mang ý nghĩa tổng quát hơn, ví dụ: 'in summer' (vào mùa hè) chứ không cụ thể như 'during the summer vacation' (trong suốt kỳ nghỉ hè).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'During'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)