(Top Banner Ad)
date
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

date

UK: /deɪt/ • US: /deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày hẹn hò ghi ngày tháng chà là
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular day of the month or year.

Vietnamese Meaning

Một ngày cụ thể trong tháng hoặc năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The date of the meeting is July 20th."

    "Ngày diễn ra cuộc họp là 20 tháng 7."

  • "What date is it today?"

    "Hôm nay là ngày bao nhiêu?"

  • "She dated him for two years."

    "Cô ấy hẹn hò với anh ấy trong hai năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dated Lỗi thời, cũ kỹ
Adjective outdated Lỗi thời, lạc hậu
Verb predate Xảy ra trước, có trước
Verb postdate Ghi ngày sau ngày thực tế
Verb / Noun update Cập nhật / Bản cập nhật
Adjective undated Không ghi ngày tháng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
data
Old French
date
Middle English
date

Nguồn gốc từ những lá thư La Mã

Từ 'date' (ngày tháng) bắt nguồn từ cụm từ Latin 'data littera', nghĩa là 'thư đã được trao'. Cụm từ này được viết ở đầu các lá thư cùng với ngày tháng để cho biết khi nào và ở đâu lá thư được viết. Dần dần, chỉ còn từ 'data' được sử dụng để chỉ ngày tháng, và sau đó biến thành 'date' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh.

Hai 'Date': Một trái cây, một cuộc hẹn

Tiếng Anh có hai từ 'date' với nguồn gốc hoàn toàn khác nhau. 'Date' (quả chà là) đến từ tiếng Hy Lạp 'dactylos' (ngón tay), có lẽ vì hình dáng của quả. Trong khi đó, 'date' (cuộc hẹn hò) là một nghĩa mới hơn, xuất phát từ Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Nó phát triển từ ý nghĩa 'cuộc hẹn vào một ngày cụ thể' sang chỉ cuộc gặp gỡ lãng mạn.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'date'. Nó đơn giản chỉ là một ngày cụ thể, ví dụ: 'What's the date today?' (Hôm nay là ngày bao nhiêu?).

Prepositions

on

'On' được sử dụng để chỉ một ngày cụ thể: 'The meeting is on July 20th.' (Cuộc họp vào ngày 20 tháng 7).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + date
  • set a date
    (ấn định một ngày)
  • fix a date
    (chốt một ngày)
  • go on a date
    (đi hẹn hò)
  • bring something up to date
    (cập nhật cái gì đó)
Adjective + date
  • blind date
    (cuộc hẹn giấu mặt)
  • due date
    (ngày đáo hạn, ngày dự sinh)
  • expiry date
    (ngày hết hạn)
  • up-to-date (information)
    (thông tin cập nhật, mới nhất)
date + Noun
  • date of birth
    (ngày sinh)
  • date of departure
    (ngày khởi hành)

Idioms

  • a date with destiny

    Một thời điểm hoặc sự kiện quan trọng có thể thay đổi cuộc đời.

    "Winning the scholarship felt like a date with destiny."

    (Việc giành được học bổng giống như một cuộc hẹn với định mệnh.)

  • to date

    Cho đến nay, tính đến thời điểm này.

    "This is his most impressive work to date."

    (Đây là tác phẩm ấn tượng nhất của anh ấy cho đến nay.)

  • out of date

    Lỗi thời, không còn hợp lệ hoặc hợp mốt.

    "Your software is out of date and needs an update."

    (Phần mềm của bạn đã lỗi thời và cần cập nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

date

danh từ
Lật mặt

Một ngày cụ thể trong tháng hoặc năm.

"The date of the meeting is July 20th."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "date".

Văn hoá 'Dating' (Hẹn hò) ở phương Tây

'Dating' ở các nước phương Tây là một quá trình tìm hiểu một người về mặt tình cảm. Nó có thể rất thoải mái ('casual dating') và không độc quyền, hoặc có thể tiến tới một mối quan hệ nghiêm túc. Điều này khác với khái niệm 'xem mắt' truyền thống ở một số nước châu Á, vốn thường trang trọng và có mục tiêu hôn nhân rõ ràng hơn.

Truyền thống cầu hôn vào Ngày nhuận

Ở một số nơi như Ireland và Vương quốc Anh, có một truyền thống lâu đời cho phép phụ nữ cầu hôn đàn ông vào Ngày nhuận (29 tháng 2). Đây là một sự đảo ngược thú vị vai trò giới tính truyền thống trong việc cầu hôn, thường được xem là đặc quyền của nam giới.