date
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular day of the month or year.
Vietnamese Meaning
Một ngày cụ thể trong tháng hoặc năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The date of the meeting is July 20th."
"Ngày diễn ra cuộc họp là 20 tháng 7."
-
"What date is it today?"
"Hôm nay là ngày bao nhiêu?"
-
"She dated him for two years."
"Cô ấy hẹn hò với anh ấy trong hai năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'date'. Nó đơn giản chỉ là một ngày cụ thể, ví dụ: 'What's the date today?' (Hôm nay là ngày bao nhiêu?).
Prepositions
'On' được sử dụng để chỉ một ngày cụ thể: 'The meeting is on July 20th.' (Cuộc họp vào ngày 20 tháng 7).
Collocations (Từ đi kèm)
-
set a date (ấn định một ngày)
-
fix a date (chốt một ngày)
-
go on a date (đi hẹn hò)
-
bring something up to date (cập nhật cái gì đó)
-
blind date (cuộc hẹn giấu mặt)
-
due date (ngày đáo hạn, ngày dự sinh)
-
expiry date (ngày hết hạn)
-
up-to-date (information) (thông tin cập nhật, mới nhất)
-
date of birth (ngày sinh)
-
date of departure (ngày khởi hành)
Idioms
-
a date with destiny
Một thời điểm hoặc sự kiện quan trọng có thể thay đổi cuộc đời.
"Winning the scholarship felt like a date with destiny."
(Việc giành được học bổng giống như một cuộc hẹn với định mệnh.)
-
to date
Cho đến nay, tính đến thời điểm này.
"This is his most impressive work to date."
(Đây là tác phẩm ấn tượng nhất của anh ấy cho đến nay.)
-
out of date
Lỗi thời, không còn hợp lệ hoặc hợp mốt.
"Your software is out of date and needs an update."
(Phần mềm của bạn đã lỗi thời và cần cập nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
date
danh từMột ngày cụ thể trong tháng hoặc năm.
"The date of the meeting is July 20th."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "date".
