whimsically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách kỳ quái, vui tươi, hoặc mơ mộng một cách thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She whimsically decorated her room with colorful balloons and paper lanterns."
"Cô ấy trang trí căn phòng của mình một cách kỳ quái bằng những quả bóng bay đầy màu sắc và đèn lồng giấy."
-
"The story was told whimsically, with talking animals and magical creatures."
"Câu chuyện được kể một cách kỳ quái, với những con vật biết nói và những sinh vật huyền diệu."
-
"He whimsically decided to quit his job and travel the world."
"Anh ấy đã quyết định một cách bốc đồng là bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'whimsically' diễn tả hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách bất thường, có phần lập dị, nhưng vẫn mang tính chất vui vẻ và hấp dẫn. Nó thường liên quan đến sự sáng tạo, trí tưởng tượng phong phú và thái độ không quá nghiêm túc. Khác với 'playfully' (vui tươi) vốn chỉ đơn thuần diễn tả sự vui vẻ, 'whimsically' còn bao hàm sự độc đáo và đôi khi là sự khó đoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decorate decorate whimsically (trang trí một cách ngộ nghĩnh/độc đáo)
-
design design whimsically (thiết kế một cách lạ mắt/tùy hứng)
-
dress dress whimsically (ăn mặc theo phong cách độc đáo/tùy hứng)
-
behave behave whimsically (cư xử thất thường/ngẫu hứng)
-
whimsically whimsically charming (duyên dáng một cách kỳ lạ/đáng yêu)
-
whimsically whimsically creative (sáng tạo một cách ngẫu hứng/độc đáo)
Idioms
-
whimsically named
được đặt tên một cách ngộ nghĩnh/độc đáo
"They opened a café whimsically named 'The Enchanted Bean'."
(Họ mở một quán cà phê được đặt tên rất ngộ nghĩnh là 'Hạt Đậu Mê Hoặc'.)
-
whimsically styled
được tạo kiểu/thiết kế một cách tùy hứng/độc đáo
"The artist's studio was whimsically styled with vibrant colors and mismatched furniture."
(Xưởng vẽ của nghệ sĩ được tạo kiểu độc đáo với màu sắc rực rỡ và đồ nội thất không khớp.)
-
act whimsically
hành động một cách tùy hứng/bất chợt
"She tends to act whimsically, making sudden decisions without much thought."
(Cô ấy có xu hướng hành động tùy hứng, đưa ra những quyết định bất chợt mà không suy nghĩ nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whimsically
AdverbMột cách kỳ quái, vui tươi, hoặc mơ mộng một cách thú vị.
"She whimsically decorated her room with colorful balloons and paper lanterns."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She smiled whimsically at the suggestion. |
Cô ấy mỉm cười một cách kỳ quái trước gợi ý đó. |
| Phủ định | Didn't he behave whimsically at the party? |
Chẳng phải anh ấy đã cư xử một cách kỳ quái tại bữa tiệc sao? |
| Nghi vấn | Did the children decorate the tree whimsically? |
Có phải bọn trẻ đã trang trí cây thông một cách kỳ quái không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was dancing whimsically in the rain, not caring who was watching. |
Cô ấy đang nhảy múa một cách kỳ lạ dưới mưa, không quan tâm ai đang nhìn. |
| Phủ định | They were not behaving whimsically at the formal event; they were trying to be serious. |
Họ đã không cư xử một cách kỳ lạ tại sự kiện trang trọng; họ đã cố gắng nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Were you whimsically rearranging the furniture when I called? |
Có phải bạn đang sắp xếp lại đồ đạc một cách kỳ lạ khi tôi gọi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whimsically".
