(Top Banner Ad)
whimsically
C1
Adverb C1 Văn học, Ngôn ngữ học

whimsically

UK: /ˈwɪmzɪkli/ • US: /ˈwɪmzɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kỳ quái một cách vui tươi pha chút kỳ dị một cách bốc đồng nhưng thú vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a whimsical manner; playfully quaint or fanciful.

Vietnamese Meaning

Một cách kỳ quái, vui tươi, hoặc mơ mộng một cách thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She whimsically decorated her room with colorful balloons and paper lanterns."

    "Cô ấy trang trí căn phòng của mình một cách kỳ quái bằng những quả bóng bay đầy màu sắc và đèn lồng giấy."

  • "The story was told whimsically, with talking animals and magical creatures."

    "Câu chuyện được kể một cách kỳ quái, với những con vật biết nói và những sinh vật huyền diệu."

  • "He whimsically decided to quit his job and travel the world."

    "Anh ấy đã quyết định một cách bốc đồng là bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whim Ý thích chợt nảy sinh, ý nghĩ bất chợt, sự thất thường; sự tùy hứng.
Adjective whimsical Kỳ quái, lập dị (thường theo hướng tích cực, đáng yêu); hay thay đổi, thất thường; tùy hứng.
Noun whimsy Tính thất thường, sự tùy hứng; ý tưởng kỳ quặc, vật trang trí ngộ nghĩnh.

Synonyms

fancifully (một cách mơ mộng)playfully (một cách vui tươi)capriciously (một cách thất thường)drolly (một cách hài hước, kỳ quặc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Late 16th Century English
whim-wham
Early 17th Century English
whim
Mid-17th Century English
whimsical
Mid-19th Century English
whimsically

Nguồn gốc từ 'Whim-wham'

Từ 'whimsically' có một lịch sử khá vui nhộn, bắt nguồn từ 'whim-wham' vào cuối thế kỷ 16. 'Whim-wham' là một từ mang tính chất chơi chữ, dùng để chỉ một ý tưởng, đồ vật lập dị, ngộ nghĩnh hoặc một sự phù phiếm. Đến đầu thế kỷ 17, nó được rút gọn thành 'whim', nghĩa là một ý nghĩ bất chợt, một sự tùy hứng. Sau đó, hậu tố '-ical' được thêm vào để tạo thành tính từ 'whimsical', và cuối cùng là trạng từ 'whimsically' vào giữa thế kỷ 19, mô tả cách hành động hoặc làm việc theo kiểu tùy hứng, ngộ nghĩnh.

Usage Note

Từ 'whimsically' diễn tả hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách bất thường, có phần lập dị, nhưng vẫn mang tính chất vui vẻ và hấp dẫn. Nó thường liên quan đến sự sáng tạo, trí tưởng tượng phong phú và thái độ không quá nghiêm túc. Khác với 'playfully' (vui tươi) vốn chỉ đơn thuần diễn tả sự vui vẻ, 'whimsically' còn bao hàm sự độc đáo và đôi khi là sự khó đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whimsically
  • decorate decorate whimsically
    (trang trí một cách ngộ nghĩnh/độc đáo)
  • design design whimsically
    (thiết kế một cách lạ mắt/tùy hứng)
  • dress dress whimsically
    (ăn mặc theo phong cách độc đáo/tùy hứng)
  • behave behave whimsically
    (cư xử thất thường/ngẫu hứng)
Adverb + Adjective
  • whimsically whimsically charming
    (duyên dáng một cách kỳ lạ/đáng yêu)
  • whimsically whimsically creative
    (sáng tạo một cách ngẫu hứng/độc đáo)

Idioms

  • whimsically named

    được đặt tên một cách ngộ nghĩnh/độc đáo

    "They opened a café whimsically named 'The Enchanted Bean'."

    (Họ mở một quán cà phê được đặt tên rất ngộ nghĩnh là 'Hạt Đậu Mê Hoặc'.)

  • whimsically styled

    được tạo kiểu/thiết kế một cách tùy hứng/độc đáo

    "The artist's studio was whimsically styled with vibrant colors and mismatched furniture."

    (Xưởng vẽ của nghệ sĩ được tạo kiểu độc đáo với màu sắc rực rỡ và đồ nội thất không khớp.)

  • act whimsically

    hành động một cách tùy hứng/bất chợt

    "She tends to act whimsically, making sudden decisions without much thought."

    (Cô ấy có xu hướng hành động tùy hứng, đưa ra những quyết định bất chợt mà không suy nghĩ nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whimsically

Adverb
Lật mặt

Một cách kỳ quái, vui tươi, hoặc mơ mộng một cách thú vị.

"She whimsically decorated her room with colorful balloons and paper lanterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She smiled whimsically at the suggestion.
Cô ấy mỉm cười một cách kỳ quái trước gợi ý đó.
Phủ định
Didn't he behave whimsically at the party?
Chẳng phải anh ấy đã cư xử một cách kỳ quái tại bữa tiệc sao?
Nghi vấn
Did the children decorate the tree whimsically?
Có phải bọn trẻ đã trang trí cây thông một cách kỳ quái không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was dancing whimsically in the rain, not caring who was watching.
Cô ấy đang nhảy múa một cách kỳ lạ dưới mưa, không quan tâm ai đang nhìn.
Phủ định
They were not behaving whimsically at the formal event; they were trying to be serious.
Họ đã không cư xử một cách kỳ lạ tại sự kiện trang trọng; họ đã cố gắng nghiêm túc.
Nghi vấn
Were you whimsically rearranging the furniture when I called?
Có phải bạn đang sắp xếp lại đồ đạc một cách kỳ lạ khi tôi gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whimsically".

Phong cách trang trí và nghệ thuật

Tính 'whimsical' thường được thể hiện rõ trong các tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc và trang trí nội thất phương Tây. Nó khuyến khích sự tự do, phá cách, sử dụng màu sắc tươi sáng, hình thù ngộ nghĩnh hoặc cách sắp đặt độc đáo để tạo ra không gian vui tươi, mơ màng, gợi nhớ về tuổi thơ và trí tưởng tượng. Phong cách này giúp phá vỡ sự cứng nhắc và mang lại nét cá tính riêng biệt.

Thế giới của trẻ thơ và truyện cổ tích

'Whimsically' gắn liền với thế giới của trẻ thơ, những câu chuyện cổ tích và tiểu thuyết giả tưởng. Nó mô tả những yếu tố bất ngờ, kỳ diệu, đôi khi hơi phi lý nhưng lại rất đáng yêu và hấp dẫn, giúp người đọc thoát ly khỏi thực tại và khám phá những điều mới lạ. Các nhân vật hay cốt truyện 'whimsical' thường có sức hút đặc biệt, khơi gợi trí tưởng tượng phong phú.