(Top Banner Ad)
whirlpool
B2
danh từ B2 Địa lý, Vật lý

whirlpool

UK: /ˈwɜːlpuːl/ • US: /ˈwɜːrlpuːl/

Nghĩa tiếng Việt

xoáy nước vũng xoáy hố xoáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapidly rotating body of water into which objects are likely to be drawn; a vortex.

Vietnamese Meaning

Một xoáy nước quay nhanh, có khả năng hút các vật thể vào bên trong; một dòng xoáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small boat was sucked into the powerful whirlpool."

    "Chiếc thuyền nhỏ bị hút vào xoáy nước mạnh mẽ."

  • "The fishermen avoided the whirlpool."

    "Những người ngư dân đã tránh xa xoáy nước."

  • "The river has a dangerous whirlpool."

    "Con sông có một xoáy nước nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whirl sự xoáy, vòng xoáy
Verb whirl xoáy, quay cuồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
whirlpool

Nguồn gốc của 'Whirlpool'

Từ 'whirlpool' xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'whirl' (xoáy) và 'pool' (vũng nước). Nó mô tả một hiện tượng tự nhiên nguy hiểm, nơi nước xoáy tròn mạnh mẽ, có thể cuốn trôi mọi thứ.

Usage Note

Từ 'whirlpool' thường được dùng để chỉ các xoáy nước tự nhiên, ví dụ như xoáy nước trên sông, biển. Nó khác với 'eddy' (xoáy nhỏ) ở quy mô và sức mạnh. 'Whirlpool' thường mang tính chất nguy hiểm, có thể nhấn chìm tàu thuyền nhỏ hoặc cuốn trôi các vật thể.

Prepositions

in into

'in' dùng để chỉ vị trí của vật thể bên trong xoáy nước (e.g., The boat was lost in the whirlpool.). 'into' dùng để chỉ sự di chuyển vào bên trong xoáy nước (e.g., The debris fell into the whirlpool.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whirlpool
  • dangerous dangerous whirlpool
    (vũng xoáy nguy hiểm)
  • powerful powerful whirlpool
    (vũng xoáy mạnh mẽ)
Verb + whirlpool
  • fall into fall into a whirlpool
    (rơi vào vũng xoáy)
  • escape from escape from a whirlpool
    (thoát khỏi vũng xoáy)

Idioms

  • a whirlpool of emotions

    một mớ hỗn độn cảm xúc

    "After the accident, she was caught in a whirlpool of emotions."

    (Sau vụ tai nạn, cô ấy bị cuốn vào một mớ hỗn độn cảm xúc.)

  • a whirlpool of activity

    một loạt các hoạt động dồn dập

    "The office was a whirlpool of activity as the deadline approached."

    (Văn phòng là một loạt các hoạt động dồn dập khi thời hạn đến gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whirlpool

danh từ
Lật mặt

Một xoáy nước quay nhanh, có khả năng hút các vật thể vào bên trong; một dòng xoáy.

"The small boat was sucked into the powerful whirlpool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the whirlpool is so powerful!
Ồ, xoáy nước mạnh mẽ quá!
Phủ định
Oh no, there isn't a whirlpool here.
Ôi không, không có xoáy nước ở đây.
Nghi vấn
Hey, is that a whirlpool?
Này, đó có phải là một xoáy nước không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The powerful current created a whirlpool.
Dòng chảy mạnh đã tạo ra một xoáy nước.
Phủ định
Never had I seen such a dangerous whirlpool form so quickly.
Chưa bao giờ tôi thấy một xoáy nước nguy hiểm như vậy hình thành nhanh đến thế.
Nghi vấn
Should the boat encounter a whirlpool, what is the procedure?
Nếu thuyền gặp phải xoáy nước, quy trình là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whirlpool".

Whirlpool trong văn hóa đại chúng

Whirlpool thường được sử dụng trong văn học và phim ảnh để tượng trưng cho sự hỗn loạn, nguy hiểm hoặc một tình huống khó khăn không thể thoát ra được.