(Top Banner Ad)
white asbestos
C1
Danh từ C1 Khoa học vật liệu, Y học

white asbestos

Nghĩa tiếng Việt

amiăng trắng chrysotile
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common type of asbestos, specifically chrysotile, characterized by its white color and fibrous structure.

Vietnamese Meaning

Một loại amiăng phổ biến, cụ thể là chrysotile, đặc trưng bởi màu trắng và cấu trúc sợi của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old building contained significant amounts of white asbestos in its insulation."

    "Tòa nhà cũ chứa một lượng đáng kể amiăng trắng trong vật liệu cách nhiệt của nó."

  • "Exposure to white asbestos can lead to serious health problems."

    "Việc tiếp xúc với amiăng trắng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asbestos amiăng, chất amiăng (tên gọi chung cho một nhóm khoáng vật sợi tự nhiên)
Noun asbestosis bệnh bụi phổi amiăng (một bệnh phổi nghiêm trọng do hít phải sợi amiăng)
Adjective asbestiform có dạng sợi amiăng
Noun chrysotile amiăng trắng (tên khoa học của white asbestos, là loại amiăng phổ biến nhất)

Synonyms

Related Words

brown asbestos (amiăng nâu (amosite))blue asbestos (amiăng xanh (crocidolite))

Subject Area

Khoa học vật liệu, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱweyt-
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Ancient Greek
ἄσβεστος (asbestos)
Latin
asbestos
English
white asbestos

Nguồn gốc tên gọi Amiăng trắng

Từ 'white' (trắng) mô tả màu sắc của loại khoáng vật này. Từ 'asbestos' (amiăng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'asbestos' (ἄσβεστος), có nghĩa là 'không thể dập tắt', 'không thể tiêu diệt'. Người Hy Lạp cổ đại đã dùng tên này để chỉ một loại đá huyền thoại không thể bị đốt cháy. Sau đó, Pliny Già đã dùng từ này để mô tả các khoáng vật dạng sợi có khả năng chống cháy vượt trội. Mặc dù tên gọi ngụ ý sự 'không thể bị dập tắt', nhưng trớ trêu thay, amiăng trắng lại gây ra những bệnh tật nghiêm trọng không thể 'dập tắt' trong cơ thể con người.

Usage Note

Amiăng trắng (white asbestos) là dạng amiăng được sử dụng rộng rãi nhất, chiếm phần lớn lượng amiăng đã từng được sử dụng trên toàn thế giới. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tất cả các loại amiăng, bao gồm cả amiăng trắng, đều được biết đến là chất gây ung thư và gây ra các bệnh nghiêm trọng về hô hấp. Vì vậy, việc sử dụng và tiếp xúc với amiăng trắng cần được kiểm soát chặt chẽ hoặc cấm hoàn toàn.

Prepositions

with in

with: được sử dụng để chỉ sự hiện diện hoặc chứa đựng amiăng trắng (e.g., 'materials with white asbestos'). in: được sử dụng để chỉ sự sử dụng amiăng trắng trong một ứng dụng cụ thể (e.g., 'white asbestos in construction').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white asbestos
  • friable friable white asbestos
    (amiăng trắng dễ vỡ vụn (dễ phát tán sợi độc hại))
  • hazardous hazardous white asbestos
    (amiăng trắng nguy hiểm)
  • legacy legacy white asbestos
    (amiăng trắng tồn dư (từ việc sử dụng trong quá khứ))
  • unstable unstable white asbestos
    (amiăng trắng không ổn định (có nguy cơ phát tán sợi))
Verb + white asbestos
  • remove remove white asbestos
    (tháo dỡ/loại bỏ amiăng trắng)
  • contain contain white asbestos
    (kiểm soát/ngăn chặn amiăng trắng (để tránh phát tán))
  • expose to expose to white asbestos
    (tiếp xúc với amiăng trắng)
  • ban ban white asbestos
    (cấm amiăng trắng)
  • identify identify white asbestos
    (xác định amiăng trắng)
Noun + of + white asbestos
  • fibres fibres of white asbestos
    (sợi amiăng trắng)
  • dangers dangers of white asbestos
    (những mối nguy hiểm của amiăng trắng)
  • exposure exposure to white asbestos
    (sự tiếp xúc với amiăng trắng)

Idioms

  • white asbestos exposure

    Tiếp xúc với amiăng trắng (chỉ tình trạng tiếp xúc với vật liệu này, thường mang ý nghĩa nguy hiểm và có thể gây bệnh)

    "Long-term white asbestos exposure can lead to serious lung diseases."

    (Việc tiếp xúc lâu dài với amiăng trắng có thể dẫn đến các bệnh phổi nghiêm trọng.)

  • white asbestos removal

    Việc loại bỏ amiăng trắng (thường chỉ quá trình loại bỏ an toàn vật liệu nguy hiểm này từ các công trình)

    "Specialists are required for safe white asbestos removal."

    (Cần có chuyên gia để loại bỏ amiăng trắng một cách an toàn.)

  • ban on white asbestos

    Lệnh cấm amiăng trắng (chỉ lệnh cấm sản xuất, sử dụng hoặc nhập khẩu vật liệu này)

    "Many countries have implemented a strict ban on white asbestos."

    (Nhiều quốc gia đã áp dụng lệnh cấm nghiêm ngặt đối với amiăng trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white asbestos

Danh từ
Lật mặt

Một loại amiăng phổ biến, cụ thể là chrysotile, đặc trưng bởi màu trắng và cấu trúc sợi của nó.

"The old building contained significant amounts of white asbestos in its insulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
White asbestos is dangerous, isn't it?
Amiăng trắng thì nguy hiểm, đúng không?
Phủ định
White asbestos isn't safe, is it?
Amiăng trắng không an toàn, đúng không?
Nghi vấn
White asbestos is used in this building, isn't it?
Amiăng trắng được sử dụng trong tòa nhà này, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white asbestos".

Di sản độc hại và Lệnh cấm toàn cầu

Amiăng trắng (chrysotile) từng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, ngành công nghiệp và sản xuất vật liệu chống cháy trên toàn thế giới trong suốt thế kỷ 20 nhờ đặc tính bền, chịu nhiệt và cách điện. Tuy nhiên, sau nhiều thập kỷ, cộng đồng khoa học đã phát hiện ra rằng việc hít phải các sợi amiăng cực nhỏ có thể gây ra nhiều bệnh hiểm nghèo như ung thư phổi, ung thư trung biểu mô và bệnh bụi phổi amiăng. Điều này đã dẫn đến một làn sóng cấm và hạn chế sử dụng amiăng trắng ở hàng trăm quốc gia, đặc biệt là ở các nước phát triển.

Mối liên hệ với sức khỏe cộng đồng và thời gian ủ bệnh dài

Mối liên hệ giữa amiăng trắng và các bệnh về đường hô hấp là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Các bệnh liên quan đến amiăng thường có thời gian ủ bệnh rất dài, có thể lên đến 20-50 năm sau khi tiếp xúc ban đầu. Điều này có nghĩa là những người đã tiếp xúc với amiăng trong quá khứ vẫn có nguy cơ mắc bệnh trong hiện tại và tương lai, tạo ra một thách thức y tế và xã hội kéo dài, đòi hỏi các chương trình giám sát sức khỏe và quy định chặt chẽ về an toàn lao động.