(Top Banner Ad)
chrysotile
C1
Danh từ C1 Khoáng vật học, Địa chất học, Vật liệu học

chrysotile

UK: /ˈkrɪsəˌtaɪl/ • US: /ˈkrɪsəˌtaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

amiăng chrysotile crisotil
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fibrous mineral of the serpentine group, a form of asbestos.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật dạng sợi thuộc nhóm serpentine, một dạng amiăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chrysotile asbestos was widely used in building materials."

    "Amiăng chrysotile đã được sử dụng rộng rãi trong vật liệu xây dựng."

  • "The presence of chrysotile in older buildings poses a health risk."

    "Sự hiện diện của chrysotile trong các tòa nhà cũ gây ra rủi ro về sức khỏe."

  • "Regulations are in place to limit exposure to chrysotile."

    "Các quy định được ban hành để hạn chế sự tiếp xúc với chrysotile."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chrysotile khoáng vật chrysotile (amiăng trắng)
Adjective chrysotilic thuộc về hoặc có tính chất của chrysotile
Noun serpentine nhóm khoáng vật serpentin (họ khoáng vật chứa chrysotile)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
chrysos (vàng)
Ancient Greek
tilos (sợi/xơ)
Modern Latin
chrysotilus
English
chrysotile

Sợi tơ vàng

Tên gọi 'chrysotile' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'chrysos' (vàng) và 'tilos' (sợi). Cái tên này phản ánh vẻ đẹp tự nhiên của khoáng vật khi ở dạng thô, nó thường có cấu trúc sợi mảnh óng ánh như những sợi tơ bằng vàng.

Usage Note

Chrysotile là loại amiăng phổ biến nhất, chiếm khoảng 95% lượng amiăng được sử dụng trên toàn thế giới. Nó được đánh giá cao vì khả năng chịu nhiệt, tính linh hoạt và độ bền kéo cao. Tuy nhiên, nó đã được xác định là một chất gây ung thư và việc sử dụng nó đã bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều quốc gia. So với các loại amiăng khác như amosite và crocidolite, chrysotile có cấu trúc sợi cong, xoắn hơn, được cho là ít gây hại hơn vì nó dễ dàng bị loại bỏ khỏi phổi hơn. Tuy nhiên, bất kỳ loại amiăng nào cũng gây nguy hiểm nếu hít phải.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', thường để chỉ nguồn gốc, thành phần hoặc mối quan hệ. Ví dụ: 'chrysotile of Quebec' (chrysotile từ Quebec), 'a sample of chrysotile' (một mẫu chrysotile), 'the dangers of chrysotile' (những nguy hiểm của chrysotile).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chrysotile
  • white white chrysotile
    (chrysotile trắng (dạng phổ biến nhất))
  • raw raw chrysotile
    (chrysotile thô)
Verb + chrysotile
  • mine mine chrysotile
    (khai thác chrysotile)
  • contain contain chrysotile
    (chứa thành phần chrysotile)
Chrysotile + Noun
  • asbestos chrysotile asbestos
    (amiăng chrysotile)
  • fiber chrysotile fiber
    (sợi chrysotile)

Idioms

  • chrysotile exposure

    phơi nhiễm chrysotile (tiếp xúc với bụi amiăng)

    "Long-term chrysotile exposure can lead to serious respiratory issues."

    (Tiếp xúc lâu dài với chrysotile có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về hô hấp.)

  • chrysotile-cement products

    sản phẩm xi măng chrysotile (tấm lợp amiăng)

    "Many older buildings still use chrysotile-cement products in their roofs."

    (Nhiều tòa nhà cũ vẫn sử dụng các sản phẩm xi măng amiăng trên mái nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chrysotile

Danh từ
Lật mặt

Một khoáng vật dạng sợi thuộc nhóm serpentine, một dạng amiăng.

"Chrysotile asbestos was widely used in building materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chrysotile".

Tranh luận về Amiăng trắng

Trong bối cảnh công nghiệp, chrysotile thường được gọi là 'amiăng trắng'. Đây là loại amiăng duy nhất vẫn còn được sử dụng ở một số quốc gia đang phát triển (bao gồm cả Việt Nam trong sản xuất tấm lợp), dẫn đến nhiều cuộc tranh luận gay gắt giữa lợi ích kinh tế và rủi ro sức khỏe cộng đồng.

Vật liệu của thế kỷ 20

Từng được coi là 'khoáng vật kỳ diệu' nhờ khả năng chịu nhiệt và độ bền cực cao, chrysotile đã định hình ngành xây dựng phương Tây suốt thế kỷ 20 trước khi bị hạn chế nghiêm ngặt do các nghiên cứu về ung thư phổi.