(Top Banner Ad)
white beeswax
Hóa học, Mỹ phẩm, Dược phẩm

white beeswax

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beeswax Sáp ong (chưa tẩy trắng)
Noun wax Sáp (nói chung)
Verb wax Đánh bóng bằng sáp, phủ sáp
Adjective waxy Giống sáp, nhờn, nhợt nhạt
Adjective waxen Như sáp, nhợt nhạt (thường dùng trong văn học)
Adjective white Trắng

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwītaz (white) và *biōn (bee) + *wahsą (wax)
Old English
hwīt (white) và bēo (bee) + weax (wax)
Middle English
whit (white) và bewax (beeswax)
English
white beeswax (sáp ong trắng)

Nguồn gốc sáp ong trắng

Sáp ong là một sản phẩm tự nhiên do ong mật tạo ra để xây tổ. Ban đầu, sáp ong có màu vàng nhạt đến nâu sẫm do chứa phấn hoa và keo ong. 'Sáp ong trắng' là sáp ong đã qua quá trình tẩy màu, loại bỏ tạp chất và sắc tố tự nhiên, thường bằng cách phơi nắng hoặc xử lý vật lý/hóa học, để đạt được độ tinh khiết và màu trắng mong muốn cho các ứng dụng mỹ phẩm hoặc dược phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white beeswax
  • pure pure white beeswax
    (sáp ong trắng tinh khiết)
  • refined refined white beeswax
    (sáp ong trắng tinh chế)
  • natural natural white beeswax
    (sáp ong trắng tự nhiên (đã tẩy trắng tự nhiên))
  • cosmetic-grade cosmetic-grade white beeswax
    (sáp ong trắng dùng trong mỹ phẩm)
Verb + white beeswax
  • use use white beeswax
    (sử dụng sáp ong trắng)
  • melt melt white beeswax
    (làm tan chảy sáp ong trắng)
  • add add white beeswax
    (thêm sáp ong trắng)
  • formulate with formulate with white beeswax
    (pha chế/công thức hóa với sáp ong trắng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white beeswax

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white beeswax".

Biểu tượng của sự tinh khiết và nghi lễ

Sáp ong trắng thường được xem là biểu tượng của sự tinh khiết và thanh sạch. Trong nhiều truyền thống Kitô giáo phương Tây, nến làm từ sáp ong trắng tinh khiết được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo quan trọng như thánh lễ, rửa tội và hôn phối, vì người ta tin rằng nó cháy sạch hơn và có nguồn gốc tự nhiên, tượng trưng cho ánh sáng thiêng liêng và sự thanh tẩy.

Ứng dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân

Nhờ đặc tính làm mềm, dưỡng ẩm và tạo độ đặc, sáp ong trắng là một thành phần phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó được dùng để sản xuất son dưỡng môi, kem dưỡng da, dầu gội đầu và các sản phẩm khác, nơi màu sắc trung tính và độ tinh khiết cao là yếu tố quan trọng, tránh làm ảnh hưởng đến màu sắc cuối cùng của sản phẩm.