white beeswax
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Proto-Germanic
*hwītaz (white) và *biōn (bee) + *wahsą (wax)
Old English
hwīt (white) và bēo (bee) + weax (wax)
Middle English
whit (white) và bewax (beeswax)
English
white beeswax (sáp ong trắng)
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + white beeswax
-
pure pure white beeswax (sáp ong trắng tinh khiết)
-
refined refined white beeswax (sáp ong trắng tinh chế)
-
natural natural white beeswax (sáp ong trắng tự nhiên (đã tẩy trắng tự nhiên))
-
cosmetic-grade cosmetic-grade white beeswax (sáp ong trắng dùng trong mỹ phẩm)
Verb + white beeswax
-
use use white beeswax (sử dụng sáp ong trắng)
-
melt melt white beeswax (làm tan chảy sáp ong trắng)
-
add add white beeswax (thêm sáp ong trắng)
-
formulate with formulate with white beeswax (pha chế/công thức hóa với sáp ong trắng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white beeswax
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white beeswax".
Biểu tượng của sự tinh khiết và nghi lễ
Sáp ong trắng thường được xem là biểu tượng của sự tinh khiết và thanh sạch. Trong nhiều truyền thống Kitô giáo phương Tây, nến làm từ sáp ong trắng tinh khiết được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo quan trọng như thánh lễ, rửa tội và hôn phối, vì người ta tin rằng nó cháy sạch hơn và có nguồn gốc tự nhiên, tượng trưng cho ánh sáng thiêng liêng và sự thanh tẩy.
Ứng dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
Nhờ đặc tính làm mềm, dưỡng ẩm và tạo độ đặc, sáp ong trắng là một thành phần phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó được dùng để sản xuất son dưỡng môi, kem dưỡng da, dầu gội đầu và các sản phẩm khác, nơi màu sắc trung tính và độ tinh khiết cao là yếu tố quan trọng, tránh làm ảnh hưởng đến màu sắc cuối cùng của sản phẩm.
