wax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sáp, một chất làm từ chất béo hoặc dầu và được sử dụng để làm nến, đánh bóng đồ đạc, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Candles are made of wax."
"Nến được làm từ sáp."
-
"The sculptor used wax to create a model."
"Nhà điêu khắc đã dùng sáp để tạo ra một mô hình."
-
"The wax on the skis helps them glide smoothly."
"Lớp sáp trên ván trượt giúp chúng lướt êm ái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sáp có thể là tự nhiên (như sáp ong) hoặc nhân tạo (như parafin). Nó có đặc tính dẻo, dễ nóng chảy và cứng lại khi nguội.
Prepositions
on (bề mặt phủ sáp): the wax on the car; in (thành phần): wax in candles.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bees bees wax (sáp ong)
-
hot hot wax (sáp nóng (dùng để tẩy lông))
-
apply apply wax (bôi sáp)
-
remove remove wax (tẩy sáp)
Idioms
-
to wax lyrical
trở nên say sưa, nhiệt tình khi nói về điều gì đó
"He started to wax lyrical about his new car."
(Anh ấy bắt đầu say sưa nói về chiếc xe mới của mình.)
-
to wax and wane
lúc tăng lúc giảm; thịnh suy
"Her interest in the subject waxed and waned over the years."
(Sự quan tâm của cô ấy đến chủ đề này đã có lúc tăng, lúc giảm trong những năm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wax
danh từSáp, một chất làm từ chất béo hoặc dầu và được sử dụng để làm nến, đánh bóng đồ đạc, v.v.
"Candles are made of wax."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wax".
