(Top Banner Ad)
wax
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghiệp, Mỹ thuật

wax

UK: /wæks/ • US: /wæks/

Nghĩa tiếng Việt

sáp đánh sáp tẩy lông bằng sáp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance made of fat or oil and used to make candles, polish furniture, etc.

Vietnamese Meaning

Sáp, một chất làm từ chất béo hoặc dầu và được sử dụng để làm nến, đánh bóng đồ đạc, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Candles are made of wax."

    "Nến được làm từ sáp."

  • "The sculptor used wax to create a model."

    "Nhà điêu khắc đã dùng sáp để tạo ra một mô hình."

  • "The wax on the skis helps them glide smoothly."

    "Lớp sáp trên ván trượt giúp chúng lướt êm ái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waxing Sự bôi sáp; sự làm bóng bằng sáp
Verb waxed Đã bôi sáp; đã được làm bóng bằng sáp
Adjective waxy Có sáp; như sáp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghiệp, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wokseh
Proto-Germanic
*wahsą
Old English
weax

Nguồn gốc của 'Wax'

Từ 'wax' bắt nguồn từ thời cổ đại, khi con người phát hiện ra chất liệu kỳ diệu này từ tổ ong. Nó không chỉ dùng để làm nến mà còn được sử dụng trong nghệ thuật và y học. Hãy tưởng tượng những người thợ thủ công thời xưa tỉ mỉ tạo ra những tác phẩm tuyệt đẹp từ sáp ong!

Usage Note

Sáp có thể là tự nhiên (như sáp ong) hoặc nhân tạo (như parafin). Nó có đặc tính dẻo, dễ nóng chảy và cứng lại khi nguội.

Prepositions

on in

on (bề mặt phủ sáp): the wax on the car; in (thành phần): wax in candles.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wax
  • bees bees wax
    (sáp ong)
  • hot hot wax
    (sáp nóng (dùng để tẩy lông))
Verb + wax
  • apply apply wax
    (bôi sáp)
  • remove remove wax
    (tẩy sáp)

Idioms

  • to wax lyrical

    trở nên say sưa, nhiệt tình khi nói về điều gì đó

    "He started to wax lyrical about his new car."

    (Anh ấy bắt đầu say sưa nói về chiếc xe mới của mình.)

  • to wax and wane

    lúc tăng lúc giảm; thịnh suy

    "Her interest in the subject waxed and waned over the years."

    (Sự quan tâm của cô ấy đến chủ đề này đã có lúc tăng, lúc giảm trong những năm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wax

danh từ
Lật mặt

Sáp, một chất làm từ chất béo hoặc dầu và được sử dụng để làm nến, đánh bóng đồ đạc, v.v.

"Candles are made of wax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wax".

Nến trong văn hóa phương Tây

Nến sáp ong có một vai trò quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo và các dịp đặc biệt ở phương Tây, tượng trưng cho ánh sáng và hy vọng. Chúng thường được sử dụng trong lễ Giáng sinh, đám cưới và các buổi lễ tưởng niệm.

Tẩy lông bằng sáp

Tẩy lông bằng sáp là một phương pháp phổ biến để loại bỏ lông trên cơ thể ở phương Tây. Nó được coi là một cách hiệu quả và lâu dài để có làn da mịn màng.