white
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có màu giống tuyết mới hoặc sữa; không có màu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bride wore a white dress."
"Cô dâu mặc một chiếc váy trắng."
-
"He ordered a white coffee."
"Anh ấy gọi một ly cà phê sữa."
-
"The white house is the official residence of the president."
"Nhà Trắng là nơi ở chính thức của tổng thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu trắng thường tượng trưng cho sự tinh khiết, sạch sẽ, ngây thơ hoặc hòa bình. Trong một số nền văn hóa, nó có thể tượng trưng cho sự tang tóc. Nên xem xét bối cảnh sử dụng để hiểu rõ hơn ý nghĩa.
Prepositions
White with: Phủ đầy hoặc có đặc điểm màu trắng. Ví dụ: The mountain was white with snow.
In white: Mặc đồ màu trắng. Ví dụ: She was dressed in white.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure white (trắng tinh khiết, trắng trong)
-
snow snow white (trắng như tuyết)
-
brilliant brilliant white (trắng sáng chói, trắng rực rỡ)
-
crisp crisp white (shirt) (trắng tinh, trắng sạch (áo sơ mi))
-
turn turn white (chuyển sang màu trắng; bạc đi (tóc); tái nhợt)
-
go go white (with fear) (tái mét (vì sợ hãi), xanh xao)
-
paint paint white (sơn trắng)
-
dress in dress in white (mặc đồ trắng)
-
white white wine (rượu vang trắng)
-
white white lie (lời nói dối vô hại)
-
white white paper (sách trắng (báo cáo chính thức của chính phủ))
-
white white blood cells (bạch cầu)
-
white white Christmas (Giáng sinh có tuyết rơi)
Idioms
-
white elephant
Một vật sở hữu đắt tiền nhưng vô dụng, khó bán hoặc tốn kém để duy trì.
"That old factory has become a real white elephant, costing more to maintain than it generates in profit."
(Nhà máy cũ đó đã trở thành một thứ vô dụng tốn kém, chi phí bảo trì còn lớn hơn lợi nhuận nó tạo ra.)
-
white lie
Lời nói dối nhỏ, vô hại, thường được dùng để tránh làm mất lòng hoặc gây rắc rối cho người khác.
"I told a white lie and said her new haircut looked great, even though I didn't really like it."
(Tôi đã nói dối vô hại rằng kiểu tóc mới của cô ấy trông tuyệt vời, mặc dù tôi không thực sự thích nó.)
-
wave the white flag
Giơ cờ trắng, đầu hàng, chấp nhận thất bại sau khi đã cố gắng nhưng không thành công.
"After trying for hours to fix the computer, I finally waved the white flag and called a professional."
(Sau nhiều giờ cố gắng sửa máy tính, cuối cùng tôi đành đầu hàng và gọi thợ chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white
adjectiveCó màu giống tuyết mới hoặc sữa; không có màu.
"The bride wore a white dress."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her dress was the epitome of elegance: a stark white gown flowed gracefully to the floor. |
Chiếc váy của cô ấy là đỉnh cao của sự thanh lịch: một chiếc áo choàng trắng tinh khôi chảy một cách duyên dáng xuống sàn. |
| Phủ định | The room wasn't just bright: it wasn't white either, instead, it had a warm, inviting beige hue. |
Căn phòng không chỉ sáng: nó cũng không trắng, thay vào đó, nó có một tông màu be ấm áp và mời gọi. |
| Nghi vấn | Is his hair naturally that colour: is it truly white, or has it been lightened by the sun? |
Mái tóc của anh ấy có màu tự nhiên như vậy không: nó có thực sự trắng không, hay nó đã được làm sáng bởi ánh nắng mặt trời? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white".
