(Top Banner Ad)
white
A1
adjective A1 Màu sắc, Mô tả, Chính trị, Xã hội

white

UK: /waɪt/ • US: /waɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trắng màu trắng người da trắng (trong ngữ cảnh chủng tộc)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the color like fresh snow or milk; having no color.

Vietnamese Meaning

Có màu giống tuyết mới hoặc sữa; không có màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride wore a white dress."

    "Cô dâu mặc một chiếc váy trắng."

  • "He ordered a white coffee."

    "Anh ấy gọi một ly cà phê sữa."

  • "The white house is the official residence of the president."

    "Nhà Trắng là nơi ở chính thức của tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun white Màu trắng; người da trắng; lòng trắng trứng
Noun whiteness Sự trắng trẻo; tính chất trắng; sự tinh khiết
Verb whiten Làm trắng; tẩy trắng; trở nên trắng
Adjective whitish Hơi trắng; trắng nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Mô tả, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*k⁽ʷ⁾ei-, *k⁽ʷ⁾it-
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Modern English
white

Nguồn gốc từ 'white'

Từ 'white' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'hwīt', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*k⁽ʷ⁾ei-' hoặc '*k⁽ʷ⁾it-', mang ý nghĩa 'sáng chói', 'lấp lánh' hoặc 'trắng'. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa màu trắng với ánh sáng và sự rạng rỡ từ thuở ban sơ của ngôn ngữ.

Usage Note

Màu trắng thường tượng trưng cho sự tinh khiết, sạch sẽ, ngây thơ hoặc hòa bình. Trong một số nền văn hóa, nó có thể tượng trưng cho sự tang tóc. Nên xem xét bối cảnh sử dụng để hiểu rõ hơn ý nghĩa.

Prepositions

with in

White with: Phủ đầy hoặc có đặc điểm màu trắng. Ví dụ: The mountain was white with snow.
In white: Mặc đồ màu trắng. Ví dụ: She was dressed in white.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white
  • pure pure white
    (trắng tinh khiết, trắng trong)
  • snow snow white
    (trắng như tuyết)
  • brilliant brilliant white
    (trắng sáng chói, trắng rực rỡ)
  • crisp crisp white (shirt)
    (trắng tinh, trắng sạch (áo sơ mi))
Verb + white
  • turn turn white
    (chuyển sang màu trắng; bạc đi (tóc); tái nhợt)
  • go go white (with fear)
    (tái mét (vì sợ hãi), xanh xao)
  • paint paint white
    (sơn trắng)
  • dress in dress in white
    (mặc đồ trắng)
Noun + white
  • white white wine
    (rượu vang trắng)
  • white white lie
    (lời nói dối vô hại)
  • white white paper
    (sách trắng (báo cáo chính thức của chính phủ))
  • white white blood cells
    (bạch cầu)
  • white white Christmas
    (Giáng sinh có tuyết rơi)

Idioms

  • white elephant

    Một vật sở hữu đắt tiền nhưng vô dụng, khó bán hoặc tốn kém để duy trì.

    "That old factory has become a real white elephant, costing more to maintain than it generates in profit."

    (Nhà máy cũ đó đã trở thành một thứ vô dụng tốn kém, chi phí bảo trì còn lớn hơn lợi nhuận nó tạo ra.)

  • white lie

    Lời nói dối nhỏ, vô hại, thường được dùng để tránh làm mất lòng hoặc gây rắc rối cho người khác.

    "I told a white lie and said her new haircut looked great, even though I didn't really like it."

    (Tôi đã nói dối vô hại rằng kiểu tóc mới của cô ấy trông tuyệt vời, mặc dù tôi không thực sự thích nó.)

  • wave the white flag

    Giơ cờ trắng, đầu hàng, chấp nhận thất bại sau khi đã cố gắng nhưng không thành công.

    "After trying for hours to fix the computer, I finally waved the white flag and called a professional."

    (Sau nhiều giờ cố gắng sửa máy tính, cuối cùng tôi đành đầu hàng và gọi thợ chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white

adjective
Lật mặt

Có màu giống tuyết mới hoặc sữa; không có màu.

"The bride wore a white dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dress was the epitome of elegance: a stark white gown flowed gracefully to the floor.
Chiếc váy của cô ấy là đỉnh cao của sự thanh lịch: một chiếc áo choàng trắng tinh khôi chảy một cách duyên dáng xuống sàn.
Phủ định
The room wasn't just bright: it wasn't white either, instead, it had a warm, inviting beige hue.
Căn phòng không chỉ sáng: nó cũng không trắng, thay vào đó, nó có một tông màu be ấm áp và mời gọi.
Nghi vấn
Is his hair naturally that colour: is it truly white, or has it been lightened by the sun?
Mái tóc của anh ấy có màu tự nhiên như vậy không: nó có thực sự trắng không, hay nó đã được làm sáng bởi ánh nắng mặt trời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white".

Màu của Hôn nhân và Sự Thuần khiết

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết, ngây thơ, sự trong trắng và khởi đầu mới. Đây là lý do chính tại sao cô dâu thường mặc váy cưới màu trắng trong ngày trọng đại của mình, mặc dù truyền thống này chỉ thực sự trở nên phổ biến từ thế kỷ 19.

Biểu tượng của Hòa bình và Sự Đầu hàng

Cờ trắng được quốc tế công nhận là biểu tượng của việc đầu hàng hoặc mong muốn đàm phán ngừng bắn trong chiến tranh. Ngoài ra, màu trắng còn có thể tượng trưng cho hòa bình, sự trung lập và sự khởi đầu mới trong nhiều bối cảnh khác nhau.