(Top Banner Ad)
white blood cell count
C1
Danh từ C1 Y học

white blood cell count

UK: /waɪt blʌd sɛl kaʊnt/ • US: /waɪt blʌd sɛl kaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng bạch cầu đếm số lượng bạch cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of white blood cells in a sample of blood, often used as an indicator of infection or inflammation.

Vietnamese Meaning

Số lượng tế bào bạch cầu trong một mẫu máu, thường được sử dụng như một chỉ số của nhiễm trùng hoặc viêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's white blood cell count was elevated, indicating a possible infection."

    "Số lượng bạch cầu của bệnh nhân tăng cao, cho thấy khả năng bị nhiễm trùng."

  • "A high white blood cell count can be a sign of leukemia."

    "Số lượng bạch cầu cao có thể là dấu hiệu của bệnh bạch cầu."

  • "The doctor ordered a white blood cell count to check for infection."

    "Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm số lượng bạch cầu để kiểm tra nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun white blood cell Tế bào bạch cầu (tên gọi chung của các tế bào máu trắng)
Noun leukocyte Bạch cầu (tên khoa học của tế bào máu trắng)
Noun leukopenia Giảm bạch cầu (tình trạng số lượng bạch cầu thấp hơn bình thường)
Noun leukocytosis Tăng bạch cầu (tình trạng số lượng bạch cầu cao hơn bình thường)
Noun differential white blood cell count Công thức bạch cầu (xét nghiệm đếm số lượng và tỷ lệ từng loại bạch cầu)

Synonyms

WBC count (Số lượng bạch cầu)leukocyte count (Số lượng bạch cầu)

Related Words

differential white blood cell count (Công thức bạch cầu)neutrophil count (Số lượng bạch cầu trung tính)lymphocyte count (Số lượng tế bào lympho)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kweyd-
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt (white)
English
white
PIE
*bʰloh₁-
Proto-Germanic
*blōþą
Old English
blōd (blood)
English
blood
Latin
cella (small room)
Old French
celle
English
cell (biology sense emerged 17th c.)
Latin
computare (to compute, reckon)
Old French
conter
English
count
English
white blood cell count (modern medical term)

Nguồn gốc các thành phần riêng lẻ

Cụm từ 'white blood cell count' là một thuật ngữ y học được tạo thành từ bốn từ tiếng Anh riêng biệt, mỗi từ có lịch sử riêng. 'White' (trắng) và 'blood' (máu) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, chỉ màu sắc và chất lỏng sự sống. 'Cell' (tế bào) xuất phát từ tiếng Latin 'cella' (phòng nhỏ), được sử dụng trong sinh học từ thế kỷ 17. 'Count' (số lượng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare' (tính toán, đếm). Sự kết hợp này hình thành một thuật ngữ mô tả rõ ràng về việc định lượng tế bào máu trắng.

Sự phát triển thuật ngữ y học

Mặc dù các từ cấu thành có lịch sử lâu đời, cụm từ 'white blood cell' (tế bào máu trắng) và việc định lượng chúng ('count') là một phát triển tương đối hiện đại trong y học. Các nhà khoa học đã nhận diện và mô tả 'tế bào máu trắng' (leukocyte) từ thế kỷ 19, nhận ra vai trò của chúng trong hệ miễn dịch. Việc 'đếm' số lượng các tế bào này trở thành một công cụ chẩn đoán quan trọng, giúp đánh giá tình trạng nhiễm trùng, viêm hoặc các bệnh lý về máu. Do đó, 'white blood cell count' là một thuật ngữ y học mang tính mô tả cao, được dùng rộng rãi trong chẩn đoán lâm sàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chẩn đoán và theo dõi các bệnh liên quan đến hệ miễn dịch hoặc các tình trạng viêm. Sự khác biệt giữa 'white blood cell count' và các cụm từ liên quan như 'WBC count' hoặc 'leukocyte count' là không đáng kể, tất cả đều chỉ đến cùng một khái niệm. Tuy nhiên, 'differential white blood cell count' là một xét nghiệm chi tiết hơn, phân tích tỷ lệ của từng loại bạch cầu khác nhau.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ nơi số lượng tế bào bạch cầu được đo (ví dụ: 'The white blood cell count in the patient's blood was elevated.'). 'of' thường được sử dụng để chỉ định đối tượng của phép đo (ví dụ: 'A white blood cell count of 15,000 indicates infection.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + white blood cell count
  • check check white blood cell count
    (kiểm tra số lượng bạch cầu)
  • monitor monitor white blood cell count
    (theo dõi số lượng bạch cầu)
  • measure measure white blood cell count
    (đo/xác định số lượng bạch cầu)
  • increase increase white blood cell count
    (làm tăng số lượng bạch cầu)
  • decrease decrease white blood cell count
    (làm giảm số lượng bạch cầu)
Adjective + white blood cell count
  • high high white blood cell count
    (số lượng bạch cầu cao)
  • low low white blood cell count
    (số lượng bạch cầu thấp)
  • normal normal white blood cell count
    (số lượng bạch cầu bình thường)
  • elevated elevated white blood cell count
    (số lượng bạch cầu tăng cao)
  • abnormal abnormal white blood cell count
    (số lượng bạch cầu bất thường)

Idioms

  • high white blood cell count

    Số lượng bạch cầu cao (thường chỉ nhiễm trùng, viêm hoặc một số bệnh lý máu)

    "The patient's high white blood cell count indicated a severe infection."

    (Số lượng bạch cầu cao của bệnh nhân cho thấy một nhiễm trùng nặng.)

  • low white blood cell count

    Số lượng bạch cầu thấp (có thể do suy tủy, tác dụng phụ của thuốc hoặc bệnh tự miễn)

    "Her doctor was concerned about her persistently low white blood cell count."

    (Bác sĩ của cô ấy lo ngại về số lượng bạch cầu thấp kéo dài của cô ấy.)

  • complete blood count (CBC) includes white blood cell count

    Xét nghiệm công thức máu toàn phần (CBC) bao gồm cả việc đếm số lượng bạch cầu (một phần của xét nghiệm máu định kỳ).

    "A routine check-up usually involves a complete blood count, which includes the white blood cell count."

    (Một cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ thường bao gồm xét nghiệm công thức máu toàn phần, trong đó có đếm số lượng bạch cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white blood cell count

Danh từ
Lật mặt

Số lượng tế bào bạch cầu trong một mẫu máu, thường được sử dụng như một chỉ số của nhiễm trùng hoặc viêm.

"The patient's white blood cell count was elevated, indicating a possible infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white blood cell count".

Chỉ số quan trọng trong kiểm tra sức khỏe

Trong văn hóa y tế hiện đại, 'số lượng bạch cầu' (white blood cell count) là một trong những chỉ số cơ bản và quan trọng nhất được kiểm tra trong xét nghiệm máu tổng quát (Complete Blood Count – CBC). Kết quả xét nghiệm này được coi là một công cụ sàng lọc ban đầu, giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, từ đó đưa ra hướng chẩn đoán và điều trị phù hợp.

Thông điệp về hệ miễn dịch

Số lượng bạch cầu phản ánh trực tiếp tình trạng của hệ miễn dịch. Khi số lượng bạch cầu tăng cao, điều này thường chỉ ra rằng cơ thể đang chống chọi với một bệnh nhiễm trùng, viêm nhiễm, hoặc một tình trạng căng thẳng khác. Ngược lại, số lượng bạch cầu thấp có thể báo hiệu suy giảm miễn dịch, ảnh hưởng của hóa trị, hoặc một số bệnh lý về tủy xương. Do đó, việc theo dõi chỉ số này không chỉ là một thủ tục y tế mà còn là một cách để hiểu rõ hơn về khả năng phòng vệ của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh.