white blood cell count
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The number of white blood cells in a sample of blood, often used as an indicator of infection or inflammation.
Vietnamese Meaning
Số lượng tế bào bạch cầu trong một mẫu máu, thường được sử dụng như một chỉ số của nhiễm trùng hoặc viêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's white blood cell count was elevated, indicating a possible infection."
"Số lượng bạch cầu của bệnh nhân tăng cao, cho thấy khả năng bị nhiễm trùng."
-
"A high white blood cell count can be a sign of leukemia."
"Số lượng bạch cầu cao có thể là dấu hiệu của bệnh bạch cầu."
-
"The doctor ordered a white blood cell count to check for infection."
"Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm số lượng bạch cầu để kiểm tra nhiễm trùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | white blood cell | Tế bào bạch cầu (tên gọi chung của các tế bào máu trắng) |
| Noun | leukocyte | Bạch cầu (tên khoa học của tế bào máu trắng) |
| Noun | leukopenia | Giảm bạch cầu (tình trạng số lượng bạch cầu thấp hơn bình thường) |
| Noun | leukocytosis | Tăng bạch cầu (tình trạng số lượng bạch cầu cao hơn bình thường) |
| Noun | differential white blood cell count | Công thức bạch cầu (xét nghiệm đếm số lượng và tỷ lệ từng loại bạch cầu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chẩn đoán và theo dõi các bệnh liên quan đến hệ miễn dịch hoặc các tình trạng viêm. Sự khác biệt giữa 'white blood cell count' và các cụm từ liên quan như 'WBC count' hoặc 'leukocyte count' là không đáng kể, tất cả đều chỉ đến cùng một khái niệm. Tuy nhiên, 'differential white blood cell count' là một xét nghiệm chi tiết hơn, phân tích tỷ lệ của từng loại bạch cầu khác nhau.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ nơi số lượng tế bào bạch cầu được đo (ví dụ: 'The white blood cell count in the patient's blood was elevated.'). 'of' thường được sử dụng để chỉ định đối tượng của phép đo (ví dụ: 'A white blood cell count of 15,000 indicates infection.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
check check white blood cell count (kiểm tra số lượng bạch cầu)
-
monitor monitor white blood cell count (theo dõi số lượng bạch cầu)
-
measure measure white blood cell count (đo/xác định số lượng bạch cầu)
-
increase increase white blood cell count (làm tăng số lượng bạch cầu)
-
decrease decrease white blood cell count (làm giảm số lượng bạch cầu)
-
high high white blood cell count (số lượng bạch cầu cao)
-
low low white blood cell count (số lượng bạch cầu thấp)
-
normal normal white blood cell count (số lượng bạch cầu bình thường)
-
elevated elevated white blood cell count (số lượng bạch cầu tăng cao)
-
abnormal abnormal white blood cell count (số lượng bạch cầu bất thường)
Idioms
-
high white blood cell count
Số lượng bạch cầu cao (thường chỉ nhiễm trùng, viêm hoặc một số bệnh lý máu)
"The patient's high white blood cell count indicated a severe infection."
(Số lượng bạch cầu cao của bệnh nhân cho thấy một nhiễm trùng nặng.)
-
low white blood cell count
Số lượng bạch cầu thấp (có thể do suy tủy, tác dụng phụ của thuốc hoặc bệnh tự miễn)
"Her doctor was concerned about her persistently low white blood cell count."
(Bác sĩ của cô ấy lo ngại về số lượng bạch cầu thấp kéo dài của cô ấy.)
-
complete blood count (CBC) includes white blood cell count
Xét nghiệm công thức máu toàn phần (CBC) bao gồm cả việc đếm số lượng bạch cầu (một phần của xét nghiệm máu định kỳ).
"A routine check-up usually involves a complete blood count, which includes the white blood cell count."
(Một cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ thường bao gồm xét nghiệm công thức máu toàn phần, trong đó có đếm số lượng bạch cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white blood cell count
Danh từSố lượng tế bào bạch cầu trong một mẫu máu, thường được sử dụng như một chỉ số của nhiễm trùng hoặc viêm.
"The patient's white blood cell count was elevated, indicating a possible infection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white blood cell count".
