(Top Banner Ad)
leukocyte
C1
danh từ C1 Y học

leukocyte

UK: /ˈljuːkəˌsaɪt/ • US: /ˈluːkəˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bạch cầu tế bào máu trắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless cell that circulates in the blood and body fluids and is involved in counteracting foreign substances and disease; a white blood cell.

Vietnamese Meaning

Một tế bào không màu lưu thông trong máu và dịch cơ thể và tham gia vào việc chống lại các chất lạ và bệnh tật; một tế bào bạch cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A high leukocyte count can indicate an infection."

    "Số lượng bạch cầu cao có thể cho thấy nhiễm trùng."

  • "The lab results showed an elevated leukocyte count, suggesting a possible infection."

    "Kết quả xét nghiệm cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao, cho thấy khả năng nhiễm trùng."

  • "Leukocytes migrate to the site of inflammation to fight off pathogens."

    "Bạch cầu di chuyển đến vị trí viêm để chống lại mầm bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leukemia Bệnh bạch cầu (ung thư các tế bào máu trắng)
Adjective leukemic Liên quan đến bệnh bạch cầu
Noun erythrocyte Hồng cầu (tế bào máu đỏ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λευκός (leukos) 'white' + κύτος (kytos) 'cell'
Modern English
leukocyte

Nguồn gốc của từ 'leukocyte'

Từ 'leukocyte' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'leukos' (λευκός), nghĩa là 'trắng', và 'kytos' (κύτος), nghĩa là 'tế bào'. Vì vậy, leukocyte có nghĩa đen là 'tế bào trắng', mô tả chính xác vẻ ngoài của loại tế bào này dưới kính hiển vi. Các nhà khoa học đã đặt tên như vậy vì chúng khác biệt với các tế bào hồng cầu (erythrocytes) có màu đỏ.

Usage Note

Leukocyte là một thuật ngữ chung chỉ các loại tế bào bạch cầu khác nhau, mỗi loại có chức năng riêng biệt trong hệ thống miễn dịch. Ví dụ, neutrophil là một loại leukocyte phổ biến có chức năng thực bào (ăn các tác nhân gây bệnh). Lymphocyte (T cells, B cells, NK cells) là một loại leukocyte khác đóng vai trò quan trọng trong miễn dịch đặc hiệu (adaptive immunity). Sự gia tăng hoặc giảm số lượng leukocyte có thể là dấu hiệu của bệnh lý.

Prepositions

in within of

'in' - Leukocytes are found *in* the blood. 'within' - Leukocytes act *within* the immune system. 'of' - The count *of* leukocytes is measured.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leukocyte
  • circulating circulating leukocyte
    (bạch cầu tuần hoàn)
  • activated activated leukocyte
    (bạch cầu được kích hoạt)
  • healthy healthy leukocyte
    (bạch cầu khỏe mạnh)
Verb + leukocyte
  • increase increase leukocyte count
    (tăng số lượng bạch cầu)
  • decrease decrease leukocyte count
    (giảm số lượng bạch cầu)
  • monitor monitor leukocyte levels
    (theo dõi mức độ bạch cầu)

Idioms

  • leukocyte depletion

    Sự suy giảm bạch cầu (thường chỉ quá trình điều trị y tế làm giảm số lượng bạch cầu)

    "Leukocyte depletion can be a side effect of chemotherapy."

    (Sự suy giảm bạch cầu có thể là một tác dụng phụ của hóa trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leukocyte

danh từ
Lật mặt

Một tế bào không màu lưu thông trong máu và dịch cơ thể và tham gia vào việc chống lại các chất lạ và bệnh tật; một tế bào bạch cầu.

"A high leukocyte count can indicate an infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leukocyte".

Tầm quan trọng của bạch cầu trong y học

Bạch cầu đóng vai trò then chốt trong hệ miễn dịch của cơ thể. Chúng giúp chống lại nhiễm trùng và bệnh tật. Việc xét nghiệm số lượng bạch cầu là một phần quan trọng của kiểm tra sức khỏe định kỳ và giúp bác sĩ chẩn đoán nhiều bệnh lý khác nhau.