(Top Banner Ad)
white blood cell
B2
Danh từ B2 Y học

white blood cell

UK: /waɪt blʌd sɛl/ • US: /waɪt blʌd sɛl/

Nghĩa tiếng Việt

bạch cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless blood cell whose main job is to defend the body against infection and disease.

Vietnamese Meaning

Một tế bào máu không màu, có chức năng chính là bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng và bệnh tật. Còn được gọi là bạch cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A high white blood cell count can indicate an infection."

    "Số lượng bạch cầu cao có thể chỉ ra một bệnh nhiễm trùng."

  • "The doctor ordered a white blood cell count to check for infection."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm số lượng bạch cầu để kiểm tra nhiễm trùng."

  • "White blood cells are an essential part of the immune system."

    "Bạch cầu là một phần thiết yếu của hệ miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leukocyte Bạch cầu (tên khoa học của tế bào máu trắng)
Noun blood cell Tế bào máu (một loại tế bào trong máu)
Noun red blood cell Hồng cầu (tế bào máu đỏ)
Noun leukopenia Tình trạng giảm bạch cầu (số lượng tế bào máu trắng thấp)
Noun leukocytosis Tình trạng tăng bạch cầu (số lượng tế bào máu trắng cao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella
Old French
cellule
English
cell
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
English
white
Proto-Germanic
*blōþam
Old English
blōd
English
blood

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "white blood cell" (tế bào máu trắng) được đặt tên dựa trên đặc điểm hình thái và vị trí của chúng. "White" (trắng) dùng để phân biệt với tế bào hồng cầu (red blood cell) có màu đỏ do hemoglobin. "Blood" (máu) chỉ ra môi trường chúng tồn tại, và "cell" (tế bào) là đơn vị cơ bản cấu tạo nên chúng. Tên gọi này phản ánh chức năng quan trọng của chúng như những người lính bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.

Usage Note

"White blood cell" là thuật ngữ chung chỉ nhiều loại tế bào miễn dịch khác nhau, bao gồm bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu đơn nhân, bạch cầu ái toan và bạch cầu ái kiềm. Mỗi loại tế bào có vai trò cụ thể trong hệ thống miễn dịch.

Prepositions

in of

"White blood cells in the blood stream" (bạch cầu trong dòng máu). "A count of white blood cells" (số lượng bạch cầu). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ số lượng hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white blood cell
  • high high white blood cell count
    (số lượng bạch cầu cao)
  • low low white blood cell count
    (số lượng bạch cầu thấp)
  • increased increased white blood cell production
    (sự sản xuất bạch cầu tăng lên)
  • decreased decreased white blood cell levels
    (mức độ bạch cầu giảm)
  • normal normal white blood cell range
    (phạm vi bạch cầu bình thường)
  • healthy healthy white blood cell function
    (chức năng bạch cầu khỏe mạnh)
Verb + white blood cell
  • produce The bone marrow produces white blood cells.
    (Tủy xương sản xuất tế bào máu trắng.)
  • fight White blood cells fight infection.
    (Tế bào máu trắng chống lại nhiễm trùng.)
  • count Doctors count white blood cells to check for infection.
    (Bác sĩ đếm số lượng bạch cầu để kiểm tra nhiễm trùng.)
  • measure Blood tests measure white blood cell levels.
    (Xét nghiệm máu đo mức độ bạch cầu.)
white blood cell + Noun
  • count white blood cell count
    (số lượng bạch cầu)
  • level white blood cell level
    (mức độ bạch cầu)
  • production white blood cell production
    (sự sản xuất bạch cầu)
  • deficiency white blood cell deficiency
    (tình trạng thiếu bạch cầu)

Idioms

  • white blood cell count

    Số lượng bạch cầu (chỉ số đo lường số lượng tế bào máu trắng trong một thể tích máu nhất định)

    "The doctor ordered a complete blood count, including the white blood cell count."

    (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm công thức máu toàn phần, bao gồm cả số lượng bạch cầu.)

  • low white blood cell count

    Số lượng bạch cầu thấp (tình trạng có ít tế bào máu trắng hơn mức bình thường, thường là dấu hiệu của bệnh hoặc phản ứng với thuốc)

    "A low white blood cell count can make the body vulnerable to infections."

    (Số lượng bạch cầu thấp có thể khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng.)

  • elevated white blood cell count

    Số lượng bạch cầu tăng cao (tình trạng có nhiều tế bào máu trắng hơn mức bình thường, thường là dấu hiệu cơ thể đang chống lại nhiễm trùng hoặc viêm)

    "An elevated white blood cell count often indicates an infection or inflammation."

    (Số lượng bạch cầu tăng cao thường cho thấy có nhiễm trùng hoặc viêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white blood cell

Danh từ
Lật mặt

Một tế bào máu không màu, có chức năng chính là bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng và bệnh tật. Còn được gọi là bạch cầu.

"A high white blood cell count can indicate an infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A white blood cell defends the body against infection.
Một tế bào bạch cầu bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.
Phủ định
The patient doesn't have enough white blood cells to fight off the disease.
Bệnh nhân không có đủ tế bào bạch cầu để chống lại bệnh tật.
Nghi vấn
Does a high white blood cell count always indicate an infection?
Số lượng bạch cầu cao có phải luôn chỉ ra nhiễm trùng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If her white blood cell count had been higher, she would be healthier now.
Nếu số lượng bạch cầu của cô ấy cao hơn, bây giờ cô ấy đã khỏe hơn.
Phủ định
If he hadn't had a normal white blood cell count, he wouldn't have recovered so quickly.
Nếu anh ấy không có số lượng bạch cầu bình thường, anh ấy đã không hồi phục nhanh như vậy.
Nghi vấn
If she had known about the low white blood cell count, would she be undergoing treatment now?
Nếu cô ấy đã biết về số lượng bạch cầu thấp, liệu cô ấy có đang điều trị bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
White blood cells are produced by the bone marrow to fight infection.
Các tế bào bạch cầu được sản xuất bởi tủy xương để chống lại nhiễm trùng.
Phủ định
White blood cells are not destroyed by the medication.
Các tế bào bạch cầu không bị phá hủy bởi thuốc.
Nghi vấn
Are white blood cells affected by the treatment?
Các tế bào bạch cầu có bị ảnh hưởng bởi điều trị không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to check my white blood cell count tomorrow.
Bác sĩ sẽ kiểm tra số lượng bạch cầu của tôi vào ngày mai.
Phủ định
The scientists are not going to artificially produce white blood cells yet.
Các nhà khoa học vẫn chưa sản xuất bạch cầu nhân tạo.
Nghi vấn
Is your body going to produce more white blood cells to fight the infection?
Cơ thể bạn có sản sinh thêm bạch cầu để chống lại nhiễm trùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white blood cell".

Những người lính của cơ thể

Trong văn hóa đại chúng và giáo dục sức khỏe, tế bào máu trắng thường được ví như 'những người lính' hoặc 'đội quân' bảo vệ cơ thể. Sự so sánh này giúp mọi người dễ hình dung về vai trò quan trọng của chúng trong hệ miễn dịch, liên tục tuần tra và chống lại các mầm bệnh như vi khuẩn, virus và các tế bào bất thường.

Dấu hiệu sức khỏe quan trọng

Mức độ tế bào máu trắng là một chỉ số sức khỏe quan trọng, được theo dõi rộng rãi trong y học. Việc tăng hoặc giảm đột ngột số lượng bạch cầu trong xét nghiệm máu thường là dấu hiệu cảnh báo, cho thấy cơ thể đang gặp phải vấn đề sức khỏe như nhiễm trùng, viêm, rối loạn miễn dịch, hoặc thậm chí là bệnh ung thư máu (bệnh bạch cầu).