(Top Banner Ad)
white supremacy
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học

white supremacy

UK: /ˈwaɪt sʊˈprɛməsi/ • US: /ˈwaɪt səˈprɛməsi/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa da trắng thượng đẳng chủ nghĩa thượng đẳng của người da trắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that white people are superior to those of all other races, especially the black race, and should therefore dominate society.

Vietnamese Meaning

Hệ tư tưởng tin rằng người da trắng ưu việt hơn tất cả các chủng tộc khác, đặc biệt là chủng tộc da đen, và do đó nên thống trị xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "White supremacy is a dangerous ideology that promotes hatred and discrimination."

    "Chủ nghĩa da trắng thượng đẳng là một hệ tư tưởng nguy hiểm thúc đẩy sự thù hận và phân biệt đối xử."

  • "The Ku Klux Klan is a white supremacist organization."

    "Ku Klux Klan là một tổ chức của những người theo chủ nghĩa da trắng thượng đẳng."

  • "White supremacy is a pervasive problem in many societies."

    "Chủ nghĩa da trắng thượng đẳng là một vấn đề lan rộng ở nhiều xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun white supremacist Người theo chủ nghĩa da trắng thượng đẳng
Adjective white supremacist (Thuộc) chủ nghĩa da trắng thượng đẳng
Noun supremacist Người theo chủ nghĩa thượng đẳng (chung chung)
Noun supremacy Sự tối cao, quyền tối cao
Adjective supreme Tối cao, tột bậc, vĩ đại nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kweit- (to shine, white)
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Modern English
white
Latin
supremus (highest)
Old French
suprême
Modern English
supreme
Modern English
supremacy (from supreme + -acy)
19th Century English
white supremacy (compound term)

Nguồn gốc của Chủ nghĩa da trắng thượng đẳng

Thuật ngữ "white supremacy" (chủ nghĩa da trắng thượng đẳng) xuất hiện vào thế kỷ 19, đặc biệt ở Hoa Kỳ, để mô tả một hệ tư tưởng và hệ thống xã hội. Nó kết hợp từ "white" (trắng), chỉ những người có nguồn gốc châu Âu, và "supremacy" (sự tối cao, quyền lực tối thượng). Tư tưởng này dựa trên niềm tin rằng người da trắng vượt trội về chủng tộc và do đó có quyền thống trị các chủng tộc khác. Nó đã được dùng để biện minh cho chế độ nô lệ, chủ nghĩa thực dân và sự phân biệt chủng tộc trên khắp thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ này thường liên quan đến các nhóm thù hận và bạo lực phân biệt chủng tộc. Nó không chỉ là một niềm tin cá nhân mà còn là một hệ thống quyền lực và sự áp bức mang tính thể chế.

Prepositions

of in

of: Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc một phần của 'white supremacy'. Ví dụ: 'ideologies of white supremacy'. in: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự tồn tại của 'white supremacy' trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'white supremacy in the justice system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white supremacy
  • violent violent white supremacy
    (chủ nghĩa da trắng thượng đẳng bạo lực)
  • systemic systemic white supremacy
    (chủ nghĩa da trắng thượng đẳng có hệ thống)
  • institutional institutional white supremacy
    (chủ nghĩa da trắng thượng đẳng thể chế)
  • rampant rampant white supremacy
    (chủ nghĩa da trắng thượng đẳng tràn lan)
Verb + white supremacy
  • overthrow overthrow white supremacy
    (lật đổ chủ nghĩa da trắng thượng đẳng)
  • combat combat white supremacy
    (chống lại chủ nghĩa da trắng thượng đẳng)
  • challenge challenge white supremacy
    (thách thức chủ nghĩa da trắng thượng đẳng)
  • dismantle dismantle white supremacy
    (phá bỏ chủ nghĩa da trắng thượng đẳng)
Noun phrase with white supremacy
  • the ideology of the ideology of white supremacy
    (hệ tư tưởng của chủ nghĩa da trắng thượng đẳng)
  • the legacy of the legacy of white supremacy
    (di sản của chủ nghĩa da trắng thượng đẳng)

Idioms

  • the system of white supremacy

    hệ thống chủ nghĩa da trắng thượng đẳng (đề cập đến toàn bộ cấu trúc xã hội, chính trị đã duy trì sự bất bình đẳng chủng tộc)

    "Many activists are fighting to dismantle the system of white supremacy."

    (Nhiều nhà hoạt động đang chiến đấu để phá bỏ hệ thống chủ nghĩa da trắng thượng đẳng.)

  • a pillar of white supremacy

    một trụ cột của chủ nghĩa da trắng thượng đẳng (ám chỉ một yếu tố hoặc thể chế quan trọng duy trì chủ nghĩa này)

    "Discriminatory housing policies were a pillar of white supremacy for decades."

    (Các chính sách nhà ở phân biệt đối xử từng là một trụ cột của chủ nghĩa da trắng thượng đẳng trong nhiều thập kỷ.)

  • to uphold white supremacy

    duy trì, bảo vệ chủ nghĩa da trắng thượng đẳng (chủ động hành động để duy trì hoặc bảo vệ hệ tư tưởng này)

    "Laws that denied voting rights were designed to uphold white supremacy."

    (Các luật từ chối quyền bầu cử được thiết kế để duy trì chủ nghĩa da trắng thượng đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white supremacy

noun
Lật mặt

Hệ tư tưởng tin rằng người da trắng ưu việt hơn tất cả các chủng tộc khác, đặc biệt là chủng tộc da đen, và do đó nên thống trị xã hội.

"White supremacy is a dangerous ideology that promotes hatred and discrimination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
White supremacy's ideology is rooted in racial hierarchy.
Hệ tư tưởng của chủ nghĩa da trắng thượng đẳng bắt nguồn từ hệ thống phân cấp chủng tộc.
Phủ định
White supremacy's influence isn't declining as quickly as we'd hoped.
Ảnh hưởng của chủ nghĩa da trắng thượng đẳng không suy giảm nhanh như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Is white supremacy's grip on society loosening?
Liệu sự kìm kẹp của chủ nghĩa da trắng thượng đẳng đối với xã hội có đang nới lỏng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white supremacy".

Nguồn gốc lịch sử sâu xa

Chủ nghĩa da trắng thượng đẳng có nguồn gốc sâu xa từ các thời kỳ lịch sử như chế độ nô lệ, chủ nghĩa thực dân và các chính sách phân biệt chủng tộc như luật Jim Crow ở Hoa Kỳ hay Apartheid ở Nam Phi. Trong những hệ thống này, người da trắng được trao đặc quyền và quyền lực vượt trội, trong khi các chủng tộc khác bị áp bức và bóc lột.

Biểu hiện và thách thức hiện đại

Mặc dù các hình thức công khai của chủ nghĩa da trắng thượng đẳng đã giảm ở nhiều nơi, nó vẫn tồn tại dưới dạng phân biệt chủng tộc có hệ thống, thành kiến ngầm và trong các nhóm cực đoan. Cuộc đấu tranh chống lại chủ nghĩa da trắng thượng đẳng tiếp tục là một phần quan trọng của các phong trào công bằng xã hội trên toàn cầu, nhằm mục đích xây dựng một xã hội công bằng và bình đẳng hơn cho tất cả mọi người.