(Top Banner Ad)
racial supremacy
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học

racial supremacy

UK: /ˈreɪʃəl suːˈpreməsi/ • US: /ˈreɪʃəl suˈpreməsi/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa thượng đẳng chủng tộc sự thượng tôn chủng tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that one race is superior to others and is therefore entitled to dominate, control, or rule over them.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng một chủng tộc vượt trội hơn các chủng tộc khác và do đó có quyền thống trị, kiểm soát hoặc cai trị họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ideology of racial supremacy led to widespread discrimination and violence."

    "Hệ tư tưởng về sự thượng đẳng chủng tộc đã dẫn đến sự phân biệt đối xử và bạo lực lan rộng."

  • "Racial supremacy is a dangerous and harmful ideology."

    "Chủ nghĩa thượng đẳng chủng tộc là một hệ tư tưởng nguy hiểm và có hại."

  • "The concept of racial supremacy has no scientific basis."

    "Khái niệm về sự thượng đẳng chủng tộc không có cơ sở khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race chủng tộc, nòi giống
Adjective racial thuộc về chủng tộc
Noun supremacy ưu thế, quyền tối cao, sự tối thượng
Adjective supreme tối cao, tối thượng, cao nhất
Adverb supremely một cách tối cao/tối thượng, cực kỳ
Noun Phrase racial supremacy ưu thế chủng tộc, chủ nghĩa da trắng thượng đẳng (nếu ám chỉ white racial supremacy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superus
Latin
supremus
Old French
suprême
English
supreme
English
supremacy

Nguồn gốc của cụm từ 'ưu thế chủng tộc'

Cụm từ 'racial supremacy' được ghép từ 'racial' (thuộc chủng tộc) và 'supremacy' (ưu thế, quyền tối cao). Từ 'supremacy' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'supremus', nghĩa là 'cao nhất' hay 'tối thượng', qua tiếng Pháp cổ 'suprême' rồi vào tiếng Anh thành 'supreme', sau đó thêm hậu tố '-acy' để tạo thành danh từ. Còn 'racial' bắt nguồn từ danh từ 'race' (chủng tộc), vốn có nguồn gốc phức tạp, có thể từ tiếng Ý 'razza' hoặc tiếng Pháp cổ 'race'. Khi kết hợp, cụm từ này được dùng để chỉ niềm tin rằng một chủng tộc cụ thể có quyền lực, trí tuệ hoặc giá trị vượt trội hơn các chủng tộc khác, thường mang hàm ý tiêu cực về phân biệt đối xử và áp bức trong lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực sâu sắc, liên quan đến phân biệt chủng tộc, áp bức và bất công. Nó thường được sử dụng để chỉ các hệ tư tưởng và hành động cực đoan, phân biệt đối xử có hệ thống. Khác với 'racial pride' (tự hào chủng tộc) chỉ đơn thuần là niềm tự hào về văn hóa và di sản của một chủng tộc, 'racial supremacy' bao hàm ý muốn thống trị và đàn áp các chủng tộc khác.

Prepositions

of in

'Racial supremacy of one group': nhấn mạnh sự vượt trội của một nhóm chủng tộc cụ thể.
'Racial supremacy in society': chỉ ra sự hiện diện và ảnh hưởng của tư tưởng này trong xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racial supremacy
  • white white racial supremacy
    (ưu thế chủng tộc của người da trắng)
  • inherent inherent racial supremacy
    (ưu thế chủng tộc bẩm sinh/vốn có)
  • deep-seated deep-seated racial supremacy
    (ưu thế chủng tộc ăn sâu, bám rễ)
Verb + racial supremacy
  • assert to assert racial supremacy
    (khẳng định ưu thế chủng tộc)
  • challenge to challenge racial supremacy
    (thách thức/phản đối ưu thế chủng tộc)
  • fight against to fight against racial supremacy
    (đấu tranh chống lại ưu thế chủng tộc)
Noun + of racial supremacy
  • ideology ideology of racial supremacy
    (hệ tư tưởng ưu thế chủng tộc)
  • doctrine doctrine of racial supremacy
    (học thuyết ưu thế chủng tộc)

Idioms

  • the doctrine of racial supremacy

    học thuyết/chủ nghĩa ưu thế chủng tộc

    "The Nazi regime was built upon the doctrine of racial supremacy."

    (Chế độ Đức Quốc xã được xây dựng dựa trên học thuyết ưu thế chủng tộc.)

  • to reject racial supremacy

    phản đối/khước từ ưu thế chủng tộc

    "Many civil rights movements actively rejected racial supremacy."

    (Nhiều phong trào dân quyền đã tích cực khước từ chủ nghĩa ưu thế chủng tộc.)

  • to preach racial supremacy

    rao giảng/truyền bá ưu thế chủng tộc

    "Extremist groups often preach racial supremacy to gain followers."

    (Các nhóm cực đoan thường rao giảng ưu thế chủng tộc để thu hút những người theo dõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racial supremacy

noun
Lật mặt

Niềm tin rằng một chủng tộc vượt trội hơn các chủng tộc khác và do đó có quyền thống trị, kiểm soát hoặc cai trị họ.

"The ideology of racial supremacy led to widespread discrimination and violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If societies believe in racial supremacy, they often implement discriminatory policies.
Nếu các xã hội tin vào sự ưu việt chủng tộc, họ thường thực hiện các chính sách phân biệt đối xử.
Phủ định
When people understand equality, they don't support racial supremacy.
Khi mọi người hiểu về sự bình đẳng, họ không ủng hộ sự ưu việt chủng tộc.
Nghi vấn
If someone promotes racial supremacy, is it always met with resistance?
Nếu ai đó thúc đẩy sự ưu việt chủng tộc, liệu nó luôn vấp phải sự phản kháng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nation's racial supremacy ideology led to discriminatory policies.
Hệ tư tưởng về sự thượng đẳng chủng tộc của quốc gia đã dẫn đến các chính sách phân biệt đối xử.
Phủ định
The group's racial supremacy beliefs don't represent the views of the entire community.
Niềm tin về sự thượng đẳng chủng tộc của nhóm không đại diện cho quan điểm của toàn bộ cộng đồng.
Nghi vấn
Does the party's racial supremacy platform appeal to a broad range of voters?
Nền tảng về sự thượng đẳng chủng tộc của đảng có thu hút được nhiều cử tri không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial supremacy".

Bối cảnh lịch sử và xã hội

Ưu thế chủng tộc là niềm tin rằng một chủng tộc nhất định vượt trội hơn các chủng tộc khác về trí tuệ, đạo đức, vẻ đẹp hoặc các đặc điểm khác. Niềm tin này đã là nền tảng cho nhiều hành động phân biệt đối xử, áp bức và bạo lực trong suốt lịch sử, bao gồm chế độ nô lệ, chủ nghĩa thực dân, Holocaust, và apartheid. Nó đi ngược lại các nguyên tắc về bình đẳng và nhân quyền, và là một khái niệm bị lên án mạnh mẽ trên toàn thế giới.

Ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng

Mặc dù bị lên án rộng rãi, khái niệm ưu thế chủng tộc vẫn xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh và các cuộc tranh luận xã hội, thường để phê phán hoặc khám phá hậu quả tàn khốc của nó. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp người học nhận thức được những vấn đề nhạy cảm về chủng tộc trong xã hội phương Tây và toàn cầu, cũng như vai trò của nó trong việc định hình các phong trào xã hội và chính trị.