white water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Water that is frothy and white because it is moving very fast, especially in a river; rapids.
Vietnamese Meaning
Nước có bọt và màu trắng do di chuyển rất nhanh, đặc biệt là ở sông; ghềnh, thác nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The white water was challenging even for experienced rafters."
"Ghềnh thác nước trắng này là một thử thách ngay cả đối với những người có kinh nghiệm chèo thuyền bè."
-
"White water rafting is a popular activity on the river."
"Chèo thuyền vượt ghềnh thác là một hoạt động phổ biến trên sông."
-
"We saw some impressive white water rapids during our hike."
"Chúng tôi đã thấy một vài ghềnh thác nước trắng ấn tượng trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "white water" thường được dùng để chỉ khu vực sông có dòng chảy mạnh, tạo ra bọt trắng do va chạm với đá và các chướng ngại vật khác. Nó liên quan đến các hoạt động thể thao mạo hiểm như chèo thuyền kayak vượt ghềnh thác (white water kayaking) và rafting.
Prepositions
"in white water" thường chỉ vị trí, trạng thái ở trong dòng nước xoáy. Ví dụ: "The kayakers were in white water." "on white water" thường được dùng khi nói về hoạt động chèo thuyền hoặc di chuyển trên dòng nước xoáy. Ví dụ: "He is experienced in kayaking on white water."
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous white water (nước xiết nguy hiểm)
-
fast fast white water (nước xiết chảy nhanh)
-
rough rough white water (nước xiết dữ dội)
-
navigate navigate white water (vượt qua vùng nước xiết)
-
raft raft the white water (chèo thuyền vượt thác)
-
paddle paddle through white water (chèo thuyền qua vùng nước xiết)
Idioms
-
to be in white water
gặp khó khăn, rắc rối
"The company is in white water after the scandal."
(Công ty đang gặp khó khăn sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white water
Danh từNước có bọt và màu trắng do di chuyển rất nhanh, đặc biệt là ở sông; ghềnh, thác nước.
"The white water was challenging even for experienced rafters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white water".
