(Top Banner Ad)
white water
B2
Danh từ B2 Thể thao dưới nước, Du lịch mạo hiểm

white water

UK: /ˈwaɪt ˌwɔːtə(r)/ • US: /ˈwaɪt ˌwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

ghềnh thác nước xoáy dòng nước xiết thác ghềnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is frothy and white because it is moving very fast, especially in a river; rapids.

Vietnamese Meaning

Nước có bọt và màu trắng do di chuyển rất nhanh, đặc biệt là ở sông; ghềnh, thác nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The white water was challenging even for experienced rafters."

    "Ghềnh thác nước trắng này là một thử thách ngay cả đối với những người có kinh nghiệm chèo thuyền bè."

  • "White water rafting is a popular activity on the river."

    "Chèo thuyền vượt ghềnh thác là một hoạt động phổ biến trên sông."

  • "We saw some impressive white water rapids during our hike."

    "Chúng tôi đã thấy một vài ghềnh thác nước trắng ấn tượng trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Adjective white trắng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước, Du lịch mạo hiểm

Nguồn gốc của 'white water'

Cụm từ 'white water' mô tả nước sông hoặc suối chảy xiết, sủi bọt trắng do bọt khí tạo ra khi nước va vào đá và các vật cản khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'white' (trắng) và 'water' (nước), phản ánh màu sắc đặc trưng của nước khi sủi bọt mạnh. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau, chỉ là một mô tả trực quan và chính xác!

Usage Note

Cụm từ "white water" thường được dùng để chỉ khu vực sông có dòng chảy mạnh, tạo ra bọt trắng do va chạm với đá và các chướng ngại vật khác. Nó liên quan đến các hoạt động thể thao mạo hiểm như chèo thuyền kayak vượt ghềnh thác (white water kayaking) và rafting.

Prepositions

in on

"in white water" thường chỉ vị trí, trạng thái ở trong dòng nước xoáy. Ví dụ: "The kayakers were in white water." "on white water" thường được dùng khi nói về hoạt động chèo thuyền hoặc di chuyển trên dòng nước xoáy. Ví dụ: "He is experienced in kayaking on white water."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white water
  • dangerous dangerous white water
    (nước xiết nguy hiểm)
  • fast fast white water
    (nước xiết chảy nhanh)
  • rough rough white water
    (nước xiết dữ dội)
Verb + white water
  • navigate navigate white water
    (vượt qua vùng nước xiết)
  • raft raft the white water
    (chèo thuyền vượt thác)
  • paddle paddle through white water
    (chèo thuyền qua vùng nước xiết)

Idioms

  • to be in white water

    gặp khó khăn, rắc rối

    "The company is in white water after the scandal."

    (Công ty đang gặp khó khăn sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white water

Danh từ
Lật mặt

Nước có bọt và màu trắng do di chuyển rất nhanh, đặc biệt là ở sông; ghềnh, thác nước.

"The white water was challenging even for experienced rafters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white water".

Thể thao mạo hiểm

Chèo thuyền vượt thác (white water rafting) là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến, đặc biệt ở các nước có địa hình sông núi. Nó đòi hỏi kỹ năng, sức khỏe tốt và tinh thần đồng đội cao.