(Top Banner Ad)
canyoning
B2
Noun B2 Thể thao mạo hiểm, Du lịch

canyoning

UK: /ˈkæniənɪŋ/ • US: /ˈkæniənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vượt hẻm núi thể thao mạo hiểm vượt hẻm núi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of traveling down canyons using a variety of techniques including walking, scrambling, climbing, jumping, abseiling (rappelling), and swimming.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao vượt hẻm núi bằng cách sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau bao gồm đi bộ, leo trèo, nhảy, đu dây (rappel), và bơi lội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canyoning is a popular activity in many mountainous regions."

    "Canyoning là một hoạt động phổ biến ở nhiều vùng núi."

  • "They went canyoning in Switzerland last summer."

    "Họ đã đi canyoning ở Thụy Sĩ vào mùa hè năm ngoái."

  • "Canyoning requires specialized equipment and training."

    "Canyoning đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và đào tạo bài bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canyon Hẻm núi, vực sâu
Noun canyoner Người tham gia vượt hẻm núi (canyoning)
Adjective canyoning Thuộc về hoạt động vượt hẻm núi (ví dụ: canyoning gear)

Synonyms

canyoneering (tương tự như canyoning, nhấn mạnh yếu tố kỹ thuật leo trèo nhiều hơn)

Related Words

abseiling (đu dây)rappelling (đu dây (tương tự abseiling))scrambling (leo trèo (bằng tay và chân))gorge (hẻm núi hẹp)canyon (hẻm núi)

Subject Area

Thể thao mạo hiểm, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
cañón
English (19th Century)
canyon
English (Modern, 20th Century)
canyoning

Nguồn Gốc Tên Gọi Canyoning

Từ “canyoning” bắt nguồn từ danh từ “canyon” (hẻm núi sâu), mà bản thân nó lại được vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha là “cañón”, có nghĩa đen là 'ống' hoặc 'họng súng'. Thuật ngữ 'canyoning' là một từ hiện đại, được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ing' vào 'canyon' để mô tả hoạt động thể thao mạo hiểm vượt qua hẻm núi bằng nhiều kỹ thuật kết hợp như đi bộ, bơi lội, leo trèo và trượt dây.

Môn Thể Thao Mạo Hiểm

Canyoning, hay còn gọi là vượt thác/vượt hẻm núi, là một môn thể thao tương đối mới. Nó được phổ biến rộng rãi vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt ở các khu vực có địa hình núi đá vôi hiểm trở như dãy Alps (Châu Âu) và Utah (Mỹ), nơi có nhiều khe núi và thác nước tự nhiên.

Usage Note

Canyoning là một hoạt động ngoài trời kết hợp nhiều kỹ năng khác nhau và đòi hỏi người tham gia phải có thể lực tốt và am hiểu về an toàn. Hoạt động này thường được thực hiện ở những khu vực có hẻm núi dốc, có nước chảy và nhiều chướng ngại vật tự nhiên.

Prepositions

in through

Ví dụ: 'Canyoning *in* the Blue Mountains' (Canyoning ở Dãy núi Blue). 'Canyoning *through* a narrow gorge' (Canyoning qua một hẻm núi hẹp). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ địa điểm tổng quát, trong khi 'through' nhấn mạnh việc di chuyển xuyên qua một không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Canyoning
  • go go canyoning
    (đi vượt hẻm núi (tham gia hoạt động canyoning))
  • try try canyoning
    (thử trải nghiệm vượt hẻm núi)
  • organize organize a canyoning trip
    (tổ chức một chuyến đi vượt hẻm núi)
Adjective + Canyoning
  • extreme extreme canyoning
    (vượt hẻm núi mạo hiểm cực độ)
  • guided a guided canyoning tour
    (một tour vượt hẻm núi có hướng dẫn viên)
  • technical technical canyoning skills
    (các kỹ năng vượt hẻm núi chuyên môn)
Canyoning + Noun
  • gear canyoning gear
    (thiết bị/dụng cụ vượt hẻm núi)
  • accident canyoning accident
    (tai nạn khi vượt hẻm núi)

Idioms

  • Canyoning season

    Mùa vượt hẻm núi (khoảng thời gian thích hợp để thực hiện hoạt động)

    "The best canyoning season here is from May to September."

    (Mùa vượt hẻm núi tốt nhất ở đây là từ tháng Năm đến tháng Chín.)

  • The art of canyoning

    Nghệ thuật/kỹ thuật vượt hẻm núi (chỉ sự thành thạo kỹ năng)

    "You must first master the art of canyoning before attempting this route."

    (Bạn phải nắm vững nghệ thuật vượt hẻm núi trước khi cố gắng chinh phục tuyến đường này.)

  • A true canyoning enthusiast

    Một người đam mê vượt hẻm núi đích thực

    "He is a true canyoning enthusiast; he travels internationally just for the sport."

    (Anh ấy là một người đam mê vượt hẻm núi đích thực; anh ấy đi du lịch quốc tế chỉ vì môn thể thao này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canyoning

Noun
Lật mặt

Môn thể thao vượt hẻm núi bằng cách sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau bao gồm đi bộ, leo trèo, nhảy, đu dây (rappel), và bơi lội.

"Canyoning is a popular activity in many mountainous regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canyoning".

Cần Sự Chuẩn Bị Nghiêm Ngặt

Canyoning là một môn thể thao mạo hiểm đòi hỏi kỹ năng cao và sự chuẩn bị nghiêm ngặt. Khác với đi bộ đường dài, hoạt động này luôn tiềm ẩn rủi ro lũ quét và té ngã. Do đó, việc sử dụng các thiết bị an toàn chuyên dụng (như dây thừng, mũ bảo hiểm, đồ lặn) và đi cùng người hướng dẫn có kinh nghiệm là bắt buộc trong văn hóa an toàn của môn thể thao này.

Du lịch Bền vững và Bảo tồn

Vì canyoning thường diễn ra ở các khu vực tự nhiên hoang sơ, việc bảo tồn môi trường là một phần quan trọng. Cộng đồng canyoning quốc tế luôn nhấn mạnh nguyên tắc 'không để lại dấu vết' (Leave No Trace), nhằm đảm bảo các hẻm núi và nguồn nước không bị ô nhiễm hay bị phá hủy bởi các hoạt động của con người.