(Top Banner Ad)
rapids
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Địa lý

rapids

UK: /ˈræpɪdz/ • US: /ˈræpɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

ghềnh thác ghềnh dòng chảy xiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a river where the current is very fast and the water flows roughly.

Vietnamese Meaning

Một đoạn sông mà dòng chảy rất nhanh và nước chảy xiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kayakers navigated the treacherous rapids."

    "Những người chèo thuyền kayak đã vượt qua những ghềnh thác nguy hiểm."

  • "We could hear the roar of the rapids from the shore."

    "Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng gầm của ghềnh thác từ bờ."

  • "The rafting trip included a thrilling ride through the rapids."

    "Chuyến đi bè bao gồm một chuyến đi ly kỳ qua các ghềnh thác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rapid nhanh chóng, mau lẹ
Adverb rapidly một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun rapidity sự nhanh chóng, tốc độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rep-
Latin
rapere
Latin
rapidus
English
rapid (adj.)
English
rapids (noun)

Từ sự nhanh chóng đến dòng nước xiết

Từ 'rapids' xuất phát từ tiếng Latin 'rapidus' có nghĩa là 'nhanh chóng, vội vã'. Gốc động từ 'rapere' mang ý nghĩa 'giật lấy, mang đi'. Điều này hoàn toàn phù hợp với hình ảnh những dòng nước chảy xiết, cuồn cuộn cuốn trôi mọi thứ một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, tạo nên ghềnh thác.

Usage Note

Từ 'rapids' luôn ở dạng số nhiều. Nó mô tả một khu vực cụ thể trên sông, không phải một vật thể riêng lẻ. 'Rapids' thường xuất hiện ở những nơi lòng sông dốc hơn hoặc có nhiều đá ngầm.

Prepositions

in on

'in the rapids' dùng để chỉ việc ở trong khu vực có dòng chảy xiết; 'on the rapids' ám chỉ việc di chuyển hoặc trải nghiệm trên dòng chảy xiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rapids
  • strong strong rapids
    (ghềnh thác mạnh)
  • dangerous dangerous rapids
    (ghềnh thác nguy hiểm)
  • treacherous treacherous rapids
    (ghềnh thác hiểm trở)
  • raging raging rapids
    (ghềnh thác dữ dội)
  • white-water white-water rapids
    (ghềnh thác nước trắng)
Verb + rapids
  • navigate navigate the rapids
    (vượt qua ghềnh thác)
  • shoot shoot the rapids
    (chèo thuyền vượt ghềnh thác)
  • encounter encounter rapids
    (gặp phải ghềnh thác)
  • overcome overcome the rapids
    (chinh phục/vượt qua ghềnh thác)
Noun + rapids
  • river river rapids
    (ghềnh thác trên sông)

Idioms

  • shoot the rapids

    Đương đầu và vượt qua một tình huống khó khăn, đầy thử thách một cách nhanh chóng; (nghĩa đen) chèo thuyền vượt ghềnh thác.

    "The startup had to shoot the rapids to survive its first year, facing intense competition and funding issues."

    (Công ty khởi nghiệp đã phải đương đầu với vô vàn khó khăn để tồn tại trong năm đầu tiên, đối mặt với cạnh tranh gay gắt và các vấn đề về tài trợ.)

  • in the rapids

    Trong một tình huống diễn biến nhanh, khó khăn và cần phản ứng kịp thời.

    "With the deadline looming, the team felt like they were in the rapids, needing to make quick decisions."

    (Khi thời hạn sắp đến, đội ngũ cảm thấy như đang ở trong tình thế cấp bách, cần phải đưa ra quyết định nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapids

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một đoạn sông mà dòng chảy rất nhanh và nước chảy xiết.

"The kayakers navigated the treacherous rapids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the river flows through rapids, the water moves very fast.
Nếu dòng sông chảy qua ghềnh thác, nước chảy rất nhanh.
Phủ định
If a boat goes through the rapids, it doesn't always remain upright.
Nếu một chiếc thuyền đi qua ghềnh thác, nó không phải lúc nào cũng giữ được trạng thái thẳng đứng.
Nghi vấn
If you swim in a river with rapids, do you need a life jacket?
Nếu bạn bơi ở một con sông có ghềnh thác, bạn có cần áo phao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapids".

Môn thể thao mạo hiểm

'Rapids' gắn liền với các môn thể thao mạo hiểm như chèo thuyền vượt thác (white-water rafting) hoặc chèo thuyền kayak. Đây là những hoạt động đòi hỏi kỹ năng, sự dũng cảm và tinh thần đồng đội để chinh phục những dòng nước chảy xiết đầy thử thách và mang lại cảm giác phấn khích mạnh mẽ.

Hình ảnh ẩn dụ trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, 'rapids' thường được dùng làm ẩn dụ cho những giai đoạn khó khăn, nhanh chóng và đầy thử thách trong cuộc sống hoặc sự nghiệp. Nó gợi lên hình ảnh một hành trình đầy cam go, nơi người ta phải đưa ra quyết định nhanh và ứng phó kịp thời để vượt qua.