(Top Banner Ad)
whitening
B2
noun B2 Mỹ phẩm/Nha khoa

whitening

UK: /ˈwaɪtnɪŋ/ • US: /ˈwaɪtnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm trắng tẩy trắng quá trình làm trắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something whiter.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho cái gì đó trắng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teeth whitening is a popular cosmetic procedure."

    "Làm trắng răng là một quy trình thẩm mỹ phổ biến."

  • "This toothpaste is designed for whitening."

    "Kem đánh răng này được thiết kế để làm trắng."

  • "The whitening effect was noticeable after just one use."

    "Hiệu quả làm trắng đã thấy rõ chỉ sau một lần sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white màu trắng
Noun white màu trắng; lòng trắng trứng (như trong trứng gà)
Verb whiten làm cho trắng hơn, tẩy trắng; trở nên trắng hơn
Noun whiteness sự trắng, độ trắng (của một vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kʷeH₁-
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Middle English
whit
English
white
English
whiten
English
whitening

Từ 'trắng' và ánh sáng

Từ 'white' (trắng) có nguồn gốc từ một từ cổ trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy mang nghĩa 'tỏa sáng' hoặc 'sáng chói'. Hậu tố '-en' thường được thêm vào tính từ để tạo thành động từ, mang nghĩa 'làm cho trở nên' hoặc 'trở thành'. Vì vậy, 'whiten' có nghĩa là 'làm trắng' hoặc 'trở nên trắng', và 'whitening' diễn tả quá trình hoặc hành động này.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc quy trình làm trắng răng hoặc da. Khác với 'bleaching' ở chỗ 'whitening' thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, phục hồi độ trắng tự nhiên thay vì tẩy trắng hoàn toàn.

Prepositions

for

'Whitening for': Chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm hoặc quy trình làm trắng. Ví dụ: 'teeth whitening for a brighter smile'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + whitening
  • teeth teeth whitening
    (tẩy trắng răng)
  • skin skin whitening
    (làm trắng da)
  • laundry laundry whitening
    (tẩy trắng quần áo)
Whitening + Noun
  • cream whitening cream
    (kem làm trắng)
  • agent whitening agent
    (chất làm trắng)
  • treatment whitening treatment
    (liệu pháp làm trắng)
Verb + whitening
  • undergo undergo whitening
    (thực hiện/trải qua quá trình làm trắng)
  • achieve achieve whitening
    (đạt được hiệu quả làm trắng)

Idioms

  • teeth whitening

    tẩy trắng răng

    "Many people choose professional teeth whitening for a brighter smile."

    (Nhiều người lựa chọn tẩy trắng răng chuyên nghiệp để có được nụ cười rạng rỡ hơn.)

  • skin whitening

    làm trắng da

    "Skin whitening products are popular in some parts of Asia."

    (Các sản phẩm làm trắng da rất phổ biến ở một số khu vực Châu Á.)

  • whitening effect

    hiệu quả làm trắng

    "This toothpaste claims to have a noticeable whitening effect."

    (Kem đánh răng này quảng cáo có hiệu quả làm trắng rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whitening

noun
Lật mặt

Quá trình làm cho cái gì đó trắng hơn.

"Teeth whitening is a popular cosmetic procedure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to whiten her teeth.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn làm trắng răng.
Phủ định
He told me that he didn't need any teeth whitening.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần làm trắng răng.
Nghi vấn
She asked if the whitening product was effective.
Cô ấy hỏi liệu sản phẩm làm trắng có hiệu quả không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to whiten her teeth next week.
Cô ấy sẽ làm trắng răng vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to whiten the old fence.
Họ sẽ không sơn trắng hàng rào cũ.
Nghi vấn
Are you going to whiten your skin?
Bạn có định làm trắng da không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been whitening her teeth for six months by the time her wedding arrives.
Cô ấy sẽ đang làm trắng răng được sáu tháng vào thời điểm đám cưới của cô ấy diễn ra.
Phủ định
They won't have been whitening the old furniture for long when the inspector arrives.
Họ sẽ không làm trắng đồ nội thất cũ được lâu khi người kiểm tra đến.
Nghi vấn
Will you have been whitening the walls all day when I get home?
Bạn sẽ đang làm trắng tường cả ngày khi tôi về nhà chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whitening".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và làm trắng da

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Châu Á, làn da trắng sáng thường được xem là biểu tượng của vẻ đẹp, sự tinh khiết và địa vị xã hội. Điều này dẫn đến sự phổ biến rộng rãi của các sản phẩm và liệu pháp làm trắng da.

Sự liên tưởng đến sự sạch sẽ và thuần khiết

Màu trắng thường gắn liền với sự sạch sẽ, tinh khiết và tươi mới trong văn hóa phương Tây. Do đó, các sản phẩm và dịch vụ làm trắng (như tẩy trắng răng, tẩy trắng quần áo) được ưa chuộng để tạo ra một vẻ ngoài 'sáng sủa' và 'trong lành'.