whitening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making something whiter.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm cho cái gì đó trắng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Teeth whitening is a popular cosmetic procedure."
"Làm trắng răng là một quy trình thẩm mỹ phổ biến."
-
"This toothpaste is designed for whitening."
"Kem đánh răng này được thiết kế để làm trắng."
-
"The whitening effect was noticeable after just one use."
"Hiệu quả làm trắng đã thấy rõ chỉ sau một lần sử dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc quy trình làm trắng răng hoặc da. Khác với 'bleaching' ở chỗ 'whitening' thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, phục hồi độ trắng tự nhiên thay vì tẩy trắng hoàn toàn.
Prepositions
'Whitening for': Chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm hoặc quy trình làm trắng. Ví dụ: 'teeth whitening for a brighter smile'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
teeth teeth whitening (tẩy trắng răng)
-
skin skin whitening (làm trắng da)
-
laundry laundry whitening (tẩy trắng quần áo)
-
cream whitening cream (kem làm trắng)
-
agent whitening agent (chất làm trắng)
-
treatment whitening treatment (liệu pháp làm trắng)
-
undergo undergo whitening (thực hiện/trải qua quá trình làm trắng)
-
achieve achieve whitening (đạt được hiệu quả làm trắng)
Idioms
-
teeth whitening
tẩy trắng răng
"Many people choose professional teeth whitening for a brighter smile."
(Nhiều người lựa chọn tẩy trắng răng chuyên nghiệp để có được nụ cười rạng rỡ hơn.)
-
skin whitening
làm trắng da
"Skin whitening products are popular in some parts of Asia."
(Các sản phẩm làm trắng da rất phổ biến ở một số khu vực Châu Á.)
-
whitening effect
hiệu quả làm trắng
"This toothpaste claims to have a noticeable whitening effect."
(Kem đánh răng này quảng cáo có hiệu quả làm trắng rõ rệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whitening
nounQuá trình làm cho cái gì đó trắng hơn.
"Teeth whitening is a popular cosmetic procedure."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to whiten her teeth. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn làm trắng răng. |
| Phủ định | He told me that he didn't need any teeth whitening. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần làm trắng răng. |
| Nghi vấn | She asked if the whitening product was effective. |
Cô ấy hỏi liệu sản phẩm làm trắng có hiệu quả không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to whiten her teeth next week. |
Cô ấy sẽ làm trắng răng vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to whiten the old fence. |
Họ sẽ không sơn trắng hàng rào cũ. |
| Nghi vấn | Are you going to whiten your skin? |
Bạn có định làm trắng da không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been whitening her teeth for six months by the time her wedding arrives. |
Cô ấy sẽ đang làm trắng răng được sáu tháng vào thời điểm đám cưới của cô ấy diễn ra. |
| Phủ định | They won't have been whitening the old furniture for long when the inspector arrives. |
Họ sẽ không làm trắng đồ nội thất cũ được lâu khi người kiểm tra đến. |
| Nghi vấn | Will you have been whitening the walls all day when I get home? |
Bạn sẽ đang làm trắng tường cả ngày khi tôi về nhà chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whitening".
