(Top Banner Ad)
darkening
B2
noun B2 Chung

darkening

UK: /ˈdɑːkənɪŋ/ • US: /ˈdɑːrkənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tối sầm sự tối lại quá trình tối dần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming darker.

Vietnamese Meaning

Quá trình trở nên tối hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The darkening of the sky signaled an approaching storm."

    "Bầu trời tối sầm lại báo hiệu một cơn bão đang đến."

  • "The gradual darkening of her hair with age was noticeable."

    "Sự tối màu dần dần của mái tóc cô ấy theo tuổi tác đã trở nên rõ rệt."

  • "We noticed the darkening of the liquid when we mixed the chemicals."

    "Chúng tôi nhận thấy chất lỏng tối màu khi trộn các hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb darken làm tối đi, trở nên tối hơn, sầm lại
Noun darkness bóng tối, sự tối tăm, sự u ám
Adjective dark tối, sẫm màu, u ám
Adverb darkly một cách u ám, mờ ám, bí ẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*derkaz
Old English
deorc (adjective), deorcian (verb)
Middle English
derk, dark, derkenen
Modern English
darken -> darkening

Nguồn gốc của 'Bóng tối'

Từ 'darkening' bắt nguồn từ động từ 'darken', vốn xuất phát từ tính từ 'dark' trong tiếng Anh cổ là 'deorc'. Từ gốc này trong ngôn ngữ German cổ có nghĩa là 'bị che khuất' hoặc 'bẩn'. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần mô tả sự thiếu vắng ánh sáng, nhưng qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thêm nhiều nghĩa bóng, thường liên quan đến nỗi buồn, sự thiếu hiểu biết, hoặc cái ác.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi dần dần về độ tối. Khác với 'darkness' chỉ trạng thái tối tăm nói chung.

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự tối sầm lại. in: Dùng để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà sự tối sầm lại diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

The darkening + Noun
  • sky the darkening sky
    (bầu trời đang tối sầm lại)
  • clouds the darkening clouds
    (những đám mây đang sẫm màu lại)
  • room the darkening room
    (căn phòng đang tối dần)
  • mood the darkening mood
    (tâm trạng ngày càng trở nên u ám)
Verb + a darkening of + Noun
  • notice a darkening of his expression
    (nhận thấy nét mặt anh ấy sầm lại)
  • see a darkening of the horizon
    (thấy đường chân trời đang tối dần)
  • cause a darkening of the skin
    (gây ra tình trạng sạm da)

Idioms

  • a darkening of the mood / atmosphere

    Sự u ám của không khí/tâm trạng (chỉ một sự thay đổi tiêu cực, khiến mọi thứ trở nên căng thẳng hoặc buồn bã).

    "When the boss walked in, there was a sudden darkening of the atmosphere in the office."

    (Khi sếp bước vào, không khí trong văn phòng đột nhiên trở nên u ám.)

  • never darken my door again

    Đừng bao giờ vác mặt đến nhà tôi nữa! (Một mệnh lệnh giận dữ cấm ai đó quay trở lại).

    "After discovering the betrayal, she screamed, 'Get out and never darken my door again!'"

    (Sau khi phát hiện ra sự phản bội, cô ấy đã hét lên: 'Đi khỏi đây và đừng bao giờ vác mặt tới nhà tôi nữa!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

darkening

noun
Lật mặt

Quá trình trở nên tối hơn.

"The darkening of the sky signaled an approaching storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The darkening sky, which signaled the approaching storm, made us hurry home.
Bầu trời tối sầm lại, dấu hiệu của cơn bão đang đến, khiến chúng tôi vội vã về nhà.
Phủ định
The slow darkening of the room, which wasn't caused by the sunset, worried her.
Sự tối dần chậm rãi của căn phòng, mà không phải do hoàng hôn gây ra, khiến cô lo lắng.
Nghi vấn
Is the darkening of the screen, which you noticed earlier, a sign of a problem?
Việc màn hình tối dần, mà bạn đã nhận thấy trước đó, có phải là dấu hiệu của một vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darkening".

Bóng tối trong Văn học Gothic

Trong văn học và nghệ thuật Gothic phương Tây, sự 'darkening' (tối sầm lại) của khung cảnh, như bầu trời hay một căn phòng, thường là điềm báo cho các sự kiện bí ẩn, đáng sợ. Nó được dùng để xây dựng không khí căng thẳng và hồi hộp, một kỹ thuật đặc trưng trong các tác phẩm của Edgar Allan Poe hay phim của Tim Burton.

Thời kỳ Đen tối (The Dark Ages)

Thuật ngữ 'Dark Ages' được dùng để chỉ thời Trung Cổ ở Châu Âu, ngụ ý về một giai đoạn suy tàn về văn hóa và học thuật. Dù các nhà sử học hiện đại không còn dùng nhiều, nó cho thấy sự liên kết sâu sắc trong văn hóa phương Tây giữa 'bóng tối' và sự thiếu hiểu biết hay trì trệ.