whitespace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Blank or empty space in a document or on a page.
Vietnamese Meaning
Khoảng trắng hoặc không gian trống trong một tài liệu hoặc trên một trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The excessive whitespace in the document makes it difficult to read."
"Quá nhiều khoảng trắng trong tài liệu khiến nó khó đọc."
-
"Good use of whitespace can improve the readability of code."
"Sử dụng tốt khoảng trắng có thể cải thiện khả năng đọc của mã."
-
"The designer used whitespace effectively to create a clean and modern look."
"Nhà thiết kế đã sử dụng khoảng trắng một cách hiệu quả để tạo ra một vẻ ngoài sạch sẽ và hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'whitespace' thường được sử dụng trong ngữ cảnh của văn bản, lập trình và thiết kế đồ họa. Trong lập trình, whitespace (ví dụ: dấu cách, tab, dòng mới) thường được sử dụng để tăng tính dễ đọc của mã nguồn, mặc dù trong một số ngôn ngữ lập trình, whitespace có thể có vai trò cú pháp. Trong thiết kế, whitespace (còn gọi là không gian âm) là không gian trống xung quanh các yếu tố thiết kế, giúp tạo sự cân bằng và dễ nhìn.
Prepositions
'Whitespace in' ám chỉ khoảng trắng nằm bên trong một đối tượng cụ thể (ví dụ, 'whitespace in the text'). 'Whitespace around' ám chỉ khoảng trắng bao quanh một đối tượng (ví dụ, 'whitespace around the image').
Collocations (Từ đi kèm)
-
remove remove whitespace (xóa khoảng trắng)
-
trim trim whitespace (cắt bỏ khoảng trắng (thừa ở đầu/cuối))
-
add add whitespace (thêm khoảng trắng)
-
preserve preserve whitespace (giữ nguyên khoảng trắng)
-
leading leading whitespace (khoảng trắng ở đầu dòng/chuỗi)
-
trailing trailing whitespace (khoảng trắng ở cuối dòng/chuỗi)
-
excessive excessive whitespace (khoảng trắng thừa)
-
significant significant whitespace (khoảng trắng có ý nghĩa (quan trọng đối với cú pháp/cấu trúc))
-
whitespace character whitespace character (ký tự khoảng trắng)
-
block of whitespace block of whitespace (khối khoảng trắng)
Idioms
-
leave some whitespace (for something)
để lại khoảng trống (cho điều gì đó), để lại không gian cho sự suy nghĩ/phát triển
"It's important to leave some whitespace in your schedule for unexpected tasks."
(Điều quan trọng là phải để lại khoảng trống trong lịch trình của bạn cho những công việc không mong đợi.)
-
embrace whitespace
tận dụng khoảng trắng (trong thiết kế, để tăng tính thẩm mỹ và dễ đọc)
"Good designers understand how to embrace whitespace to make content more appealing."
(Những nhà thiết kế giỏi hiểu cách tận dụng khoảng trắng để làm cho nội dung hấp dẫn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whitespace
nounKhoảng trắng hoặc không gian trống trong một tài liệu hoặc trên một trang.
"The excessive whitespace in the document makes it difficult to read."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the code lacks proper whitespace, it will be harder to read and maintain. |
Nếu mã thiếu khoảng trắng thích hợp, nó sẽ khó đọc và bảo trì hơn. |
| Phủ định | If you don't use enough whitespace, your code won't be as clear. |
Nếu bạn không sử dụng đủ khoảng trắng, mã của bạn sẽ không được rõ ràng. |
| Nghi vấn | Will the document look professional if it has excessive whitespace? |
Liệu tài liệu có trông chuyên nghiệp nếu nó có quá nhiều khoảng trắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whitespace".
