(Top Banner Ad)
negative space
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Nhiếp ảnh

negative space

UK: /ˈneɡətɪv speɪs/ • US: /ˈneɡətɪv speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian âm khoảng không gian âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The empty space around and between the subject(s) of an image.

Vietnamese Meaning

Khoảng không gian trống xung quanh và giữa các đối tượng chính trong một hình ảnh, tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist skillfully used negative space to create a sense of depth in the painting."

    "Nghệ sĩ đã khéo léo sử dụng khoảng không gian âm để tạo cảm giác chiều sâu trong bức tranh."

  • "Good use of negative space can make a design more impactful."

    "Sử dụng tốt negative space có thể làm cho thiết kế trở nên ấn tượng hơn."

  • "The photographer used negative space to draw attention to the subject's silhouette."

    "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng negative space để thu hút sự chú ý vào hình bóng của chủ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective negative âm (trong ngữ cảnh này, chỉ phần nền, khoảng trống chứ không phải tiêu cực), phủ định
Noun space không gian, khoảng trống
Adjective spatial thuộc về không gian, liên quan đến không gian
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negare
English
negative
Latin
spatium
Old French
espace
English
space

Nguồn gốc 'Không gian Âm'

Thuật ngữ "negative space" (không gian âm) là một cụm danh từ ghép, được hình thành từ tính từ "negative" (mang nghĩa "phủ định, thuộc về phần không phải chủ thể chính") và danh từ "space" (không gian, khoảng trống). Mặc dù các từ cấu thành có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ đại (negare nghĩa là phủ định, spatium nghĩa là không gian), việc kết hợp chúng để mô tả một khái niệm nghệ thuật cụ thể – khoảng trống xung quanh hoặc giữa các đối tượng chính – là một sự phát triển tương đối hiện đại trong lĩnh vực thiết kế và mỹ thuật phương Tây, nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của những khoảng trống không được "lấp đầy" này.

Usage Note

Negative space, còn được gọi là 'white space' trong thiết kế đồ họa, không chỉ đơn thuần là khoảng trống. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và làm nổi bật đối tượng chính, tạo sự cân bằng và hài hòa cho bố cục, cũng như dẫn dắt mắt người xem. Việc sử dụng negative space hiệu quả có thể tạo ra những hiệu ứng thị giác ấn tượng, thậm chí truyền tải thông điệp tiềm ẩn. Ví dụ, trong logo FedEx, negative space giữa chữ E và x tạo thành hình mũi tên, biểu tượng cho sự tốc độ và chính xác.

Prepositions

in within around

Sử dụng 'in' để chỉ negative space nằm *trong* một khu vực cụ thể. 'Within' tương tự 'in' nhưng nhấn mạnh sự bao bọc. 'Around' dùng để diễn tả negative space bao quanh đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negative space
  • strong strong negative space
    (không gian âm mạnh mẽ (được sử dụng rõ ràng, có tác động lớn))
  • effective effective negative space
    (không gian âm hiệu quả (tạo ra tác động thị giác mong muốn))
  • ample ample negative space
    (không gian âm dồi dào, rộng rãi)
  • well-defined well-defined negative space
    (không gian âm được định hình rõ ràng)
Verb + negative space
  • utilize utilize negative space
    (tận dụng không gian âm)
  • create create negative space
    (tạo ra không gian âm)
  • emphasize emphasize negative space
    (nhấn mạnh không gian âm)
  • shape shape negative space
    (tạo hình không gian âm)
Noun + negative space
  • use the use of negative space
    (việc sử dụng không gian âm)
  • impact the impact of negative space
    (tác động của không gian âm)
  • mastery mastery of negative space
    (sự thành thạo trong việc sử dụng không gian âm)

Idioms

  • make use of negative space

    tận dụng không gian âm (trong thiết kế, nghệ thuật) để tạo hiệu ứng thị giác

    "Good graphic designers know how to make use of negative space to create balance and focus in their compositions."

    (Các nhà thiết kế đồ họa giỏi biết cách tận dụng không gian âm để tạo sự cân bằng và điểm nhấn trong bố cục của họ.)

  • play with negative space

    sáng tạo, thử nghiệm, khám phá với không gian âm

    "The artist loves to play with negative space, often revealing surprising hidden images within her work."

    (Người nghệ sĩ thích thử nghiệm với không gian âm, thường tiết lộ những hình ảnh ẩn bất ngờ trong tác phẩm của mình.)

  • the power of negative space

    sức mạnh, tầm ảnh hưởng tiềm tàng của không gian âm trong tác phẩm

    "Understanding the power of negative space is crucial for effective visual communication and artistic expression."

    (Hiểu rõ sức mạnh của không gian âm là điều cực kỳ quan trọng đối với giao tiếp thị giác và biểu cảm nghệ thuật hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative space

Danh từ
Lật mặt

Khoảng không gian trống xung quanh và giữa các đối tượng chính trong một hình ảnh, tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế.

"The artist skillfully used negative space to create a sense of depth in the painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Artists sometimes choose to utilize negative space to create illusions.
Các nghệ sĩ đôi khi chọn sử dụng không gian âm để tạo ra ảo ảnh.
Phủ định
The designer chose not to emphasize the negative space in the initial design.
Nhà thiết kế đã chọn không nhấn mạnh không gian âm trong thiết kế ban đầu.
Nghi vấn
Why did the artist decide to focus on the negative space to convey the message?
Tại sao nghệ sĩ quyết định tập trung vào không gian âm để truyền tải thông điệp?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had considered the negative space more carefully, the composition would be much stronger now.
Nếu họa sĩ đã xem xét không gian âm cẩn thận hơn, bố cục sẽ mạnh mẽ hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If she hadn't understood the concept of negative space, she wouldn't be designing such compelling visual art pieces now.
Nếu cô ấy không hiểu khái niệm không gian âm, cô ấy sẽ không thiết kế những tác phẩm nghệ thuật thị giác hấp dẫn như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the photograph hadn't been so focused on the subject, would the negative space contribute to a more dynamic image now?
Nếu bức ảnh không tập trung vào chủ thể, liệu không gian âm có đóng góp vào một hình ảnh năng động hơn bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Negative space is an important element in graphic design.
Không gian âm là một yếu tố quan trọng trong thiết kế đồ họa.
Phủ định
Negative space isn't always empty; it can be subtly textured.
Không gian âm không phải lúc nào cũng trống rỗng; nó có thể có kết cấu tinh tế.
Nghi vấn
Is negative space used effectively in this advertisement?
Không gian âm có được sử dụng hiệu quả trong quảng cáo này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is going to emphasize the subject by carefully considering the negative space around it.
Nghệ sĩ sẽ nhấn mạnh chủ thể bằng cách xem xét cẩn thận khoảng không gian âm xung quanh nó.
Phủ định
She is not going to ignore the negative space in her composition; she knows it's important.
Cô ấy sẽ không bỏ qua không gian âm trong bố cục của mình; cô ấy biết nó rất quan trọng.
Nghi vấn
Are they going to use negative space to create a sense of depth in the painting?
Họ có định sử dụng không gian âm để tạo cảm giác chiều sâu trong bức tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative space".

Nguyên tắc Gestalt và mối quan hệ Hình-Nền

Trong tâm lý học và mỹ thuật phương Tây, khái niệm "không gian âm" gắn liền với các nguyên tắc Gestalt, đặc biệt là mối quan hệ Hình-Nền (Figure-Ground relationship). Não bộ con người có xu hướng tự nhiên tách biệt đối tượng chính (hình) khỏi môi trường xung quanh (nền). Không gian âm chính là phần nền này, và cách nó được định hình có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta nhận thức đối tượng chính, đôi khi tạo ra ảo ảnh quang học hoặc những hình ảnh ẩn thú vị, không ngờ tới.

Giá trị của khoảng trống trong Nghệ thuật Phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là nghệ thuật thư pháp và hội họa thủy mặc của Nhật Bản (Ma) và Trung Quốc (Khổng Bạch), khoảng trống (hay "không gian âm") không chỉ là phần nền vô tri mà còn là một yếu tố cấu thành quan trọng, mang ý nghĩa triết học sâu sắc. Nó thường được sử dụng một cách có chủ đích để gợi lên sự vô hạn, sự tĩnh lặng, sự trống rỗng đầy ý nghĩa, hoặc để tạo ra sự cân bằng tinh tế, không kém phần quan trọng so với các nét vẽ hay hình ảnh chính.