(Top Banner Ad)
indentation
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

indentation

UK: /ˌɪn.denˈteɪ.ʃən/ • US: /ˌɪn.denˈteɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thụt lề khoảng thụt vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of indenting; the state of being indented.

Vietnamese Meaning

Sự thụt vào, sự viết/in lùi đầu dòng; khoảng thụt vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper indentation makes the code easier to read."

    "Việc thụt lề đúng cách làm cho mã dễ đọc hơn."

  • "The indentation of the text indicates a new paragraph."

    "Việc thụt đầu dòng của văn bản cho biết một đoạn văn mới."

  • "Python relies on indentation to define code blocks."

    "Python dựa vào thụt lề để xác định các khối mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indent Thụt vào, làm lõm vào, thụt lề (chữ)
Adjective indented Bị thụt vào, có vết lõm, có răng cưa
Noun indenter Thiết bị tạo vết lõm, người thụt lề (ít dùng)
Adjective unindented Không bị thụt vào, không có vết lõm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃dont-
Latin
dens, dentis
Medieval Latin
indentare
Old French
endenter
English
indent (verb)
English
indentation (noun)

Gốc rễ từ chiếc răng

Từ 'indentation' có nguồn gốc thú vị từ chữ Latin 'dens' nghĩa là 'răng'. Ban đầu, động từ 'indentare' (trong tiếng Latin thời Trung Cổ) có nghĩa là 'tạo vết khía, vết lõm giống như răng'. Hình ảnh những vết lõm, vết thụt vào giống như dấu răng hoặc cạnh răng đã tạo nên ý nghĩa của từ này trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một vết lõm hoặc một khoảng thụt vào.

Usage Note

Trong lập trình, 'indentation' đề cập đến việc thêm khoảng trắng vào đầu một dòng mã. Điều này được thực hiện để làm cho cấu trúc mã rõ ràng hơn và dễ đọc hơn. Một số ngôn ngữ lập trình (như Python) sử dụng indentation để xác định các khối mã. Trong văn bản, indentation dùng để bắt đầu một đoạn văn mới hoặc để phân cấp thông tin.

Prepositions

with by

‘Indentation with’: đề cập đến phương pháp, công cụ hoặc vật liệu được sử dụng để tạo ra sự thụt vào. ‘Indentation by’: đề cập đến tác nhân hoặc yếu tố gây ra sự thụt vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indentation
  • slight a slight indentation
    (một vết lõm nhẹ)
  • deep a deep indentation
    (một vết lõm sâu)
  • shallow a shallow indentation
    (một vết lõm nông)
  • visible a visible indentation
    (một vết lõm có thể nhìn thấy)
  • subtle a subtle indentation
    (một vết lõm tinh tế/khó nhận ra)
Verb + indentation
  • make make an indentation
    (tạo một vết lõm)
  • leave leave an indentation
    (để lại một vết lõm)
  • cause cause an indentation
    (gây ra một vết lõm)
  • show show an indentation
    (hiện ra một vết lõm)
Indentation + Preposition
  • in an indentation in the surface
    (một vết lõm trên bề mặt)
  • on an indentation on the wall
    (một vết lõm trên tường)

Idioms

  • make an indentation

    Tạo ra một vết lõm; (nghĩa bóng) tạo ra một tác động nhỏ, ảnh hưởng ban đầu

    "The car accident left a significant indentation in the side of the vehicle."

    (Vụ tai nạn xe hơi đã để lại một vết lõm đáng kể ở bên hông xe.)

  • leave an indentation

    Để lại một vết lõm; để lại dấu vết, ấn tượng

    "The heavy box left an indentation on the wooden floor."

    (Cái hộp nặng đã để lại một vết lõm trên sàn gỗ.)

  • fill an indentation

    Lấp đầy vết lõm (nghĩa đen); (nghĩa bóng) khắc phục một vấn đề nhỏ

    "We need to fill the indentation in the wall before painting."

    (Chúng ta cần lấp đầy vết lõm trên tường trước khi sơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indentation

Danh từ
Lật mặt

Sự thụt vào, sự viết/in lùi đầu dòng; khoảng thụt vào.

"Proper indentation makes the code easier to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Proper coding style requires attention to detail: indentation makes the code readable.
Phong cách lập trình đúng đắn đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết: thụt lề giúp mã dễ đọc hơn.
Phủ định
The document lacked professional formatting: there was no consistent indentation.
Tài liệu thiếu định dạng chuyên nghiệp: không có thụt lề nhất quán.
Nghi vấn
Is the indentation in this Python script correct: does it follow the four-space rule?
Việc thụt lề trong tập lệnh Python này có chính xác không: nó có tuân theo quy tắc bốn khoảng trắng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer said that the indentation in his code was crucial for readability.
Lập trình viên nói rằng thụt lề trong mã của anh ấy rất quan trọng để dễ đọc.
Phủ định
The student said that he did not understand why the indentation was so important in Python.
Học sinh nói rằng cậu ấy không hiểu tại sao thụt lề lại quan trọng đến vậy trong Python.
Nghi vấn
The instructor asked if the students had noticed the proper indentation in the example code.
Người hướng dẫn hỏi liệu các sinh viên đã nhận thấy thụt lề thích hợp trong đoạn mã ví dụ chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The indentation in the code makes it easier to read.
Phần thụt đầu dòng trong mã giúp dễ đọc hơn.
Phủ định
Doesn't proper indentation improve code readability?
Phải chăng thụt đầu dòng đúng cách không cải thiện khả năng đọc mã?
Nghi vấn
Is the indentation consistent throughout the document?
Phần thụt đầu dòng có nhất quán trong toàn bộ tài liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indentation".

Thụt lề trong văn bản và lập trình

Trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, 'indentation' (thụt lề) là một quy tắc quan trọng trong văn bản, đặc biệt là khi viết đoạn văn, danh sách hoặc mã lập trình. Việc thụt lề giúp văn bản dễ đọc hơn, phân biệt các phần khác nhau và thể hiện cấu trúc logic. Trong lập trình, thụt lề không chỉ giúp mã dễ đọc mà đôi khi còn là yêu cầu bắt buộc của cú pháp ngôn ngữ.

Dấu vết của thời gian và tác động

Ngoài nghĩa vật lý, 'indentation' đôi khi có thể được liên hệ với khái niệm về dấu vết mà thời gian, sự kiện hoặc con người để lại. Giống như một vết lõm trên bề mặt, những tác động lớn hoặc nhỏ có thể 'để lại một vết lõm' trong lịch sử, ký ức hoặc tâm trí con người, tượng trưng cho một sự thay đổi hoặc ảnh hưởng không thể xóa nhòa.