(Top Banner Ad)
margin
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, In ấn, Thể thao

margin

UK: /ˈmɑːdʒɪn/ • US: /ˈmɑːrdʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lề biên độ ký quỹ tỷ suất lợi nhuận lợi nhuận biên bên lề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edge or border of something.

Vietnamese Meaning

Lề, mép, bờ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Write your notes in the margin."

    "Hãy viết ghi chú của bạn ở lề."

  • "There's not much margin for error."

    "Không có nhiều sai số cho phép."

  • "We need to improve our profit margins."

    "Chúng ta cần cải thiện tỷ suất lợi nhuận."

  • "He's living on the margins of society."

    "Anh ấy đang sống bên lề xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun margin biên độ, lề, lợi nhuận
Adjective marginal ngoài lề, cận biên, không đáng kể
Adverb marginally một cách không đáng kể, chút ít
Verb marginalize gạt ra ngoài lề, cho là không quan trọng
Noun marginalization sự gạt ra ngoài lề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, In ấn, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
margo
Old French
marge
Middle English
margin / marge
Modern English
margin

Nguồn gốc từ 'margo' Latin

'Margin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'margo', nghĩa là 'mép, cạnh, rìa'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa hiện đại của từ, chỉ khoảng trống ở mép trang giấy, hoặc sự khác biệt giữa giá thành và giá bán, hay thậm chí là giới hạn an toàn.

Usage Note

Chỉ khoảng trống xung quanh một khu vực cụ thể, ví dụ như lề giấy, lề đường. Nghĩa bóng có thể chỉ sự khác biệt nhỏ, lợi thế nhỏ.

Prepositions

on at in

on the margin (nằm trên lề), at the margin (gần lề, sát lề), in the margin (trong lề, thường dùng trong in ấn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + margin
  • wide wide margin
    (biên độ rộng, lề rộng)
  • narrow narrow margin
    (biên độ hẹp, lề hẹp)
  • safe safe margin
    (biên độ an toàn)
  • comfortable comfortable margin
    (biên độ thoải mái (đủ không gian, thời gian))
  • significant significant margin
    (biên độ đáng kể)
Verb + margin
  • leave leave a margin
    (để lại lề/biên độ)
  • increase increase a margin
    (tăng biên độ)
  • reduce reduce a margin
    (giảm biên độ)
  • operate on operate on a margin
    (vận hành với biên lợi nhuận)
Noun + margin
  • profit profit margin
    (biên lợi nhuận)
  • safety safety margin
    (biên an toàn)
  • error margin of error
    (sai số cho phép)

Idioms

  • by a narrow/wide margin

    với một khoảng cách/chênh lệch nhỏ/lớn

    "The candidate won the election by a narrow margin."

    (Ứng cử viên đã thắng cử với tỉ lệ sít sao.)

  • no margin for error

    không có chỗ cho sai sót, không được phép sai

    "In this delicate operation, there is no margin for error."

    (Trong cuộc phẫu thuật tinh vi này, không được phép có bất kỳ sai sót nào.)

  • on the margins of society

    ở bên lề xã hội, bị gạt ra ngoài lề

    "Many artists live on the margins of society, struggling to make ends meet."

    (Nhiều nghệ sĩ sống bên lề xã hội, phải chật vật kiếm sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

margin

Danh từ
Lật mặt

Lề, mép, bờ của một cái gì đó.

"Write your notes in the margin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profit margin is impressive: It reflects efficient operations and strong sales.
Biên lợi nhuận của công ty rất ấn tượng: Nó phản ánh hoạt động hiệu quả và doanh số bán hàng mạnh mẽ.
Phủ định
There isn't much margin for error in this project: Any mistake could lead to significant delays and cost overruns.
Không có nhiều sai số trong dự án này: Bất kỳ sai lầm nào cũng có thể dẫn đến sự chậm trễ đáng kể và vượt quá chi phí.
Nghi vấn
Is there a sufficient margin of safety in the design: Do we need to implement more redundancies?
Có đủ biên độ an toàn trong thiết kế không: Chúng ta có cần triển khai thêm các biện pháp dự phòng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profit margin, which had been declining for years, finally started to improve, and investors were optimistic.
Lợi nhuận biên của công ty, thứ đã suy giảm trong nhiều năm, cuối cùng đã bắt đầu cải thiện và các nhà đầu tư đã lạc quan.
Phủ định
Despite the wide margin for error, the experiment failed, and the team was disappointed.
Mặc dù có sai số lớn, thí nghiệm đã thất bại và cả đội thất vọng.
Nghi vấn
Considering the marginal increase in sales, is it really worth expanding, or should we focus on our core market?
Xem xét sự tăng trưởng không đáng kể trong doanh số, có thực sự đáng để mở rộng hay chúng ta nên tập trung vào thị trường cốt lõi của mình?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Margin the documents carefully before submitting them.
Hãy căn lề các tài liệu cẩn thận trước khi nộp chúng.
Phủ định
Don't margin the text too narrowly; leave some space.
Đừng căn lề văn bản quá hẹp; hãy để lại một chút khoảng trống.
Nghi vấn
Do margin the key points for emphasis.
Hãy đánh dấu lề những điểm chính để nhấn mạnh.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company margins its products at 20% to ensure profitability.
Công ty đặt biên lợi nhuận cho các sản phẩm của mình ở mức 20% để đảm bảo khả năng sinh lời.
Phủ định
Hardly had the CEO announced the improved profit margins than the stock price surged.
Ngay khi CEO vừa thông báo về biên lợi nhuận được cải thiện, giá cổ phiếu đã tăng vọt.
Nghi vấn
Should the company margin be lower, would it affect investor confidence?
Nếu biên lợi nhuận của công ty thấp hơn, liệu nó có ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company releases its quarterly report, analysts will have been marginalizing the impact of the new product line for months.
Vào thời điểm công ty công bố báo cáo hàng quý, các nhà phân tích sẽ đã và đang đánh giá thấp tác động của dòng sản phẩm mới trong nhiều tháng.
Phủ định
The company won't have been margining its profits sufficiently, leading to financial difficulties.
Công ty sẽ không trích lập lợi nhuận đủ mức, dẫn đến khó khăn tài chính.
Nghi vấn
Will the government have been providing marginal support to small businesses during the economic crisis?
Liệu chính phủ sẽ đã và đang cung cấp sự hỗ trợ không đáng kể cho các doanh nghiệp nhỏ trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company marginally increased its profit last quarter.
Công ty đã tăng nhẹ lợi nhuận của mình vào quý trước.
Phủ định
They didn't margin their paper properly for the exam.
Họ đã không căn lề giấy đúng cách cho bài kiểm tra.
Nghi vấn
Was the difference in votes marginal in the last election?
Liệu sự khác biệt về số phiếu bầu có không đáng kể trong cuộc bầu cử vừa qua không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profit margin is higher than last year's.
Biên lợi nhuận của công ty cao hơn so với năm ngoái.
Phủ định
The new policy isn't marginally better than the old one; it's a significant improvement.
Chính sách mới không tốt hơn một chút so với chính sách cũ; nó là một cải tiến đáng kể.
Nghi vấn
Is the marginal cost of producing one more unit lower than the revenue it generates?
Chi phí cận biên để sản xuất thêm một đơn vị có thấp hơn doanh thu mà nó tạo ra không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company had allowed a larger margin for error on this project; it would have saved us a lot of stress.
Tôi ước công ty đã cho phép một biên độ sai sót lớn hơn trong dự án này; điều đó đã giúp chúng ta tránh được rất nhiều căng thẳng.
Phủ định
If only they hadn't marginalized his contributions during the meeting; perhaps the outcome would be different.
Giá như họ không gạt bỏ những đóng góp của anh ấy trong cuộc họp; có lẽ kết quả sẽ khác.
Nghi vấn
I wish I could understand why the profit margin is so low this quarter.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao tỷ suất lợi nhuận lại thấp như vậy trong quý này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "margin".

Người sống bên lề xã hội

Trong xã hội, 'the margins of society' hay 'marginalized groups' (các nhóm bị gạt ra ngoài lề) dùng để chỉ những người hoặc nhóm người bị thiệt thòi, bị bỏ qua, hoặc không được hưởng đầy đủ các quyền lợi như đa số. Việc hiểu ý nghĩa này giúp ta nhận thức rõ hơn về các vấn đề xã hội.

Lề sách và ghi chú

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật, việc sử dụng 'lề' (margin) của sách hoặc tài liệu để viết ghi chú, bình luận là rất phổ biến. Đây là một cách để độc giả tương tác trực tiếp với văn bản và ghi lại suy nghĩ của mình.