(Top Banner Ad)
whitewashing
C1
Danh từ C1 Xã hội, Chính trị, Lịch sử, Nghệ thuật

whitewashing

UK: /ˈwaɪtˌwɒʃɪŋ/ • US: /ˈwaɪtˌwɑːʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tẩy trắng che đậy sự thật bóp méo lịch sử xuyên tạc sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of casting white actors in historically non-white roles; also, the attempt to conceal unpleasant facts about a person, organization, etc.

Vietnamese Meaning

Việc tuyển chọn diễn viên da trắng vào các vai diễn lịch sử vốn không dành cho người da trắng; ngoài ra, còn là hành động che giấu những sự thật không hay về một người, tổ chức, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was criticized for its whitewashing of historical events."

    "Bộ phim đã bị chỉ trích vì hành động bóp méo các sự kiện lịch sử."

  • "Critics accused the film of whitewashing the hero's flaws."

    "Các nhà phê bình cáo buộc bộ phim đã che đậy những khuyết điểm của người anh hùng."

  • "The company was accused of whitewashing its environmental record."

    "Công ty bị cáo buộc che đậy hồ sơ môi trường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to whitewash tẩy trắng, che đậy, làm cho sạch sẽ (bề ngoài)
Noun whitewash nước vôi trắng, sự tẩy trắng, hành động che đậy sai trái
Adjective whitewashed được tẩy trắng, bị che đậy
Noun whitewasher người tẩy trắng, người che đậy sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Lịch sử, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwīt (white) + wascan (to wash)
Middle English
whitewash (verb, literal meaning)
19th Century
whitewashing (figurative sense emerges)

Từ vôi trắng đến che đậy sự thật

Ban đầu, từ 'whitewash' có nghĩa đen là phủ một lớp vôi trắng lên bề mặt, thường là tường hoặc hàng rào, để làm chúng trông sạch sẽ và mới hơn. Việc này có thể che đi những vết bẩn hoặc sự cũ kỹ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành nghĩa bóng, chỉ hành động che giấu những lỗi lầm, sai trái, hoặc thông tin tiêu cực để làm cho một người, một tổ chức, hay một sự kiện trông tốt đẹp hơn thực tế, giống như vôi trắng che đi khuyết điểm.

Usage Note

Thuật ngữ 'whitewashing' mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ sự thiếu tôn trọng đối với các nền văn hóa và sắc tộc khác, hoặc sự cố ý bóp méo lịch sử để tạo lợi thế cho một nhóm người nhất định. Nó khác với 'revisionism' (chủ nghĩa xét lại) ở chỗ 'whitewashing' thường mang tính chất che đậy và xuyên tạc hơn là phân tích và diễn giải lại.

Prepositions

of in

‘Whitewashing of’ dùng để chỉ việc che đậy/tẩy trắng điều gì (ví dụ: whitewashing of history). ‘Whitewashing in’ thường liên quan đến việc chọn diễn viên da trắng vào vai không phải da trắng (ví dụ: whitewashing in Hollywood films).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whitewashing
  • accused of accused of whitewashing
    (bị cáo buộc tẩy trắng)
  • criticize for criticize for whitewashing
    (chỉ trích vì tẩy trắng)
  • engage in engage in whitewashing
    (tham gia vào việc tẩy trắng)
  • denounce denounce whitewashing
    (lên án hành vi tẩy trắng)
Adjective + whitewashing
  • blatant blatant whitewashing
    (tẩy trắng trắng trợn, rõ ràng)
  • deliberate deliberate whitewashing
    (tẩy trắng cố ý)
  • systematic systematic whitewashing
    (tẩy trắng có hệ thống)
  • outright outright whitewashing
    (tẩy trắng hoàn toàn, không che giấu)

Idioms

  • a complete whitewashing

    một sự che đậy hoàn toàn, một hành vi tẩy trắng triệt để

    "Critics called the report a complete whitewashing of the company's unethical practices."

    (Các nhà phê bình gọi bản báo cáo là một sự che đậy hoàn toàn các hành vi phi đạo đức của công ty.)

  • to be accused of whitewashing

    bị cáo buộc tẩy trắng, bị tố che đậy sự thật

    "The government was accused of whitewashing the environmental disaster."

    (Chính phủ bị cáo buộc tẩy trắng thảm họa môi trường.)

  • to call out whitewashing

    vạch trần hành vi tẩy trắng, tố cáo sự che đậy

    "Activists called out the museum's whitewashing of colonial history."

    (Các nhà hoạt động đã vạch trần việc bảo tàng tẩy trắng lịch sử thuộc địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whitewashing

Danh từ
Lật mặt

Việc tuyển chọn diễn viên da trắng vào các vai diễn lịch sử vốn không dành cho người da trắng; ngoài ra, còn là hành động che giấu những sự thật không hay về một người, tổ chức, v.v.

"The film was criticized for its whitewashing of historical events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company engaged in whitewashing: they presented a misleadingly positive image of their environmental impact.
Công ty đã tham gia vào việc tẩy trắng hình ảnh: họ trình bày một hình ảnh tích cực sai lệch về tác động môi trường của họ.
Phủ định
The historian did not whitewash the past: he presented a balanced and honest account of the events.
Nhà sử học đã không tô hồng quá khứ: ông trình bày một bản tường trình cân bằng và trung thực về các sự kiện.
Nghi vấn
Is this historical account whitewashing: does it gloss over the uncomfortable truths?
Liệu bản tường trình lịch sử này có đang tẩy trắng không: nó có bỏ qua những sự thật khó chịu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whitewashing".

Từ vôi trắng nhà cửa đến 'vôi trắng' đạo đức

Ý nghĩa ẩn dụ của 'whitewashing' bắt nguồn từ thực tế là việc sơn vôi trắng có thể làm cho một ngôi nhà hoặc hàng rào cũ kỹ, bẩn thỉu trông sạch sẽ và mới mẻ hơn. Điều này được minh họa kinh điển trong tác phẩm 'Những cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer' khi Tom lừa bạn bè sơn hàng rào cho mình. Trong xã hội, 'whitewashing' ám chỉ nỗ lực làm cho một điều gì đó đáng lên án trở nên chấp nhận được, hoặc che giấu sự thật để bảo vệ danh tiếng.

Tẩy trắng chủng tộc trong truyền thông và điện ảnh

Trong bối cảnh hiện đại, 'whitewashing' thường được sử dụng để chỉ việc gán vai diễn các nhân vật không phải da trắng cho diễn viên da trắng trong phim ảnh, hoặc việc làm mờ nhạt, bỏ qua những đóng góp của các nhóm thiểu số trong các câu chuyện lịch sử hay tác phẩm hư cấu. Điều này dẫn đến việc thiếu đại diện chân thực cho các nền văn hóa và sắc tộc khác nhau, gây ra tranh cãi và chỉ trích mạnh mẽ về sự thiếu đa dạng trong truyền thông.