(Top Banner Ad)
wholeheartedly
C1
Trạng từ C1 Chung

wholeheartedly

UK: /ˌhəʊlˈhɑːtɪdli/ • US: /ˌhoʊlˈhɑːrtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hết lòng một cách chân thành từ tận đáy lòng dốc lòng hết lòng hết dạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a completely enthusiastic and sincere way.

Vietnamese Meaning

Một cách hoàn toàn nhiệt tình và chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She threw herself wholeheartedly into the project."

    "Cô ấy đã dốc hết lòng vào dự án."

  • "We wholeheartedly support your decision."

    "Chúng tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định của bạn."

  • "He thanked them wholeheartedly for their help."

    "Anh ấy chân thành cảm ơn họ vì sự giúp đỡ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wholehearted toàn tâm toàn ý, hết lòng
Noun wholeheartedness sự toàn tâm toàn ý, sự hết lòng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāl
Old English
heorte
Middle English
hool herte
English (16th-17th C)
wholehearted (adj.)
English (17th C onwards)
wholeheartedly (adv.)

Nguồn gốc của sự hết lòng

Từ 'wholeheartedly' được ghép từ 'whole' (nguyên vẹn, toàn bộ) và 'heart' (trái tim), cùng với hậu tố trạng từ '-edly'. Nó mang ý nghĩa đen là 'với cả trái tim nguyên vẹn, không chia sẻ hay phân tâm', thể hiện sự chân thành, nhiệt huyết và không chút do dự hay dè dặt nào.

Usage Note

Từ 'wholeheartedly' nhấn mạnh sự tận tâm và sự chân thành sâu sắc trong hành động hoặc cảm xúc. Nó thường được sử dụng để miêu tả sự ủng hộ, sự tham gia hoặc sự chấp thuận không hề do dự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wholeheartedly
  • support support wholeheartedly
    (ủng hộ hết lòng, ủng hộ hoàn toàn)
  • agree agree wholeheartedly
    (hoàn toàn đồng ý, đồng tình tuyệt đối)
  • embrace embrace wholeheartedly
    (đón nhận/tiếp thu một cách hết lòng)
  • commit commit oneself wholeheartedly
    (cam kết hết mình, dốc hết tâm huyết)
  • believe believe wholeheartedly
    (tin tưởng tuyệt đối, hoàn toàn tin tưởng)
  • recommend recommend wholeheartedly
    (hoàn toàn giới thiệu/tiến cử)
  • accept accept wholeheartedly
    (chấp nhận hoàn toàn, chấp nhận không do dự)

Idioms

  • to throw oneself wholeheartedly into something

    hết lòng dấn thân/cống hiến vào việc gì đó

    "She threw herself wholeheartedly into her new project, working long hours."

    (Cô ấy hết lòng dấn thân vào dự án mới của mình, làm việc nhiều giờ liền.)

  • to give oneself wholeheartedly to something/someone

    hiến dâng/tận tụy hết mình cho ai/cái gì

    "He gave himself wholeheartedly to his family and his philanthropic work."

    (Anh ấy đã tận tụy hết mình cho gia đình và công việc từ thiện của mình.)

  • to back someone/something wholeheartedly

    ủng hộ ai/cái gì hết lòng, ủng hộ tuyệt đối

    "The team backed their new leader wholeheartedly after hearing her vision."

    (Đội ngũ đã ủng hộ lãnh đạo mới của họ hết lòng sau khi nghe tầm nhìn của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholeheartedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hoàn toàn nhiệt tình và chân thành.

"She threw herself wholeheartedly into the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholeheartedly".

Giá trị của sự cam kết và chân thành

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự 'wholeheartedly' (toàn tâm toàn ý, hết lòng) được đánh giá rất cao. Nó là biểu hiện của sự chân thành, cam kết, nhiệt huyết và đáng tin cậy. Dù trong công việc, các mối quan hệ cá nhân, hay trong các hoạt động cộng đồng, hành động 'hết lòng' luôn được coi là một phẩm chất cao quý và mang lại sự tôn trọng.