(Top Banner Ad)
whoring
C2
Động từ (dạng V-ing, gerund) C2 Xã hội học, Tôn giáo, Đạo đức

whoring

UK: /ˈhɔːrɪŋ/ • US: /ˈhɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mại dâm bán dâm làm gái chạy theo (một cách vô đạo đức)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engaging in sexual activity for payment; prostituting oneself or another.

Vietnamese Meaning

Hành động bán dâm; mại dâm; gạ gẫm hoặc ép buộc ai đó bán dâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He accused the politician of whoring after votes."

    "Anh ta cáo buộc chính trị gia đó đang mải miết chạy theo phiếu bầu bằng mọi giá (một cách vô đạo đức)."

  • "The film depicts the harsh realities of whoring in the city."

    "Bộ phim mô tả thực tế khắc nghiệt của việc mại dâm trong thành phố."

  • "He was accused of whoring his talents to the highest bidder."

    "Anh ta bị cáo buộc đã bán rẻ tài năng của mình cho người trả giá cao nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whore gái mại dâm, người làm nghề mại dâm (mang ý miệt thị)
Verb to whore hành nghề mại dâm; (ẩn dụ) bán rẻ danh dự, nguyên tắc
Noun (Gerund) whoring hành vi mại dâm; (ẩn dụ) sự bán rẻ lương tâm, nguyên tắc
Adjective whorish lẳng lơ, lả lơi; có tính chất mại dâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*keh₂-ro-
Proto-Germanic
*hōrą
Old English
hōre
Middle English
hore
Modern English
whore

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'whore' (và dạng 'whoring') có nguồn gốc rất cổ, từ tiếng Proto-Indo-European *keh₂-ro- có nghĩa là 'yêu, khao khát'. Từ này đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*hōrą) và tiếng Old English (hōre) trước khi trở thành 'whore' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu nó có thể chỉ một người được khao khát, nhưng ý nghĩa đã chuyển sang chỉ người hành nghề mại dâm.

Sự phát triển ý nghĩa

Từ 'hōre' trong tiếng Old English đã mang ý nghĩa 'người phụ nữ không đứng đắn, gái mại dâm'. Ý nghĩa này được duy trì và mở rộng trong tiếng Anh hiện đại để chỉ hành vi mại dâm, hoặc mang tính ẩn dụ là sự bán rẻ danh dự, nguyên tắc vì tiền bạc hay lợi ích cá nhân.

Usage Note

Từ 'whoring' mang ý nghĩa tiêu cực, thường được dùng để chỉ trích hoặc lên án hành vi mại dâm, đặc biệt là khi nó liên quan đến sự bóc lột và lạm dụng. Nó có thể được sử dụng một cách bóng bẩy để chỉ việc bán rẻ tài năng hoặc phẩm chất của mình vì tiền bạc hoặc quyền lực. So với 'prostitution', 'whoring' mang tính xúc phạm và miệt thị hơn.

Prepositions

around after

'Whoring around' có nghĩa là đi lang thang và quan hệ tình dục với nhiều người một cách bừa bãi. 'Whoring after (something)' có nghĩa là theo đuổi điều gì đó (ví dụ: danh tiếng, tiền bạc) một cách vô đạo đức hoặc không xứng đáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whoring
  • go go whoring around
    (đi lăng nhăng, quan hệ tình dục bừa bãi)
  • stop stop whoring around
    (ngừng đi lăng nhăng/quan hệ bừa bãi)
Adjective + whoring (metaphorical)
  • political political whoring
    (sự bán rẻ lương tâm chính trị (vì lợi ích cá nhân))
  • intellectual intellectual whoring
    (sự bán rẻ trí tuệ, sự liêm chính học thuật (vì tiền bạc/danh vọng))
  • moral moral whoring
    (sự bán rẻ đạo đức, sự tha hóa về mặt đạo đức)

Idioms

  • whoring around

    đi lăng nhăng, quan hệ tình dục bừa bãi với nhiều người

    "He's been whoring around since his wife left him."

    (Anh ta đã đi lăng nhăng kể từ khi vợ anh ta rời bỏ.)

  • to whore oneself out (for something)

    bán rẻ bản thân/danh dự/nguyên tắc của mình (để đổi lấy tiền bạc, quyền lực, danh vọng)

    "Many artists are accused of whoring themselves out for commercial success."

    (Nhiều nghệ sĩ bị cáo buộc đã bán rẻ bản thân để đổi lấy thành công thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whoring

Động từ (dạng V-ing, gerund)
Lật mặt

Hành động bán dâm; mại dâm; gạ gẫm hoặc ép buộc ai đó bán dâm.

"He accused the politician of whoring after votes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He doesn't whore himself out for money.
Anh ấy không bán rẻ bản thân vì tiền.
Phủ định
They do not whore their skills to just anyone.
Họ không lạm dụng kỹ năng của mình cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Does she whore for attention?
Cô ấy có làm những việc đồi bại để thu hút sự chú ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whoring".

Sự kỳ thị xã hội

Trong các nền văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, hành vi mại dâm ('whoring') thường bị coi là điều cấm kỵ và mang theo sự kỳ thị xã hội sâu sắc. Người làm nghề mại dâm thường phải đối mặt với sự phán xét, xa lánh và các vấn đề pháp lý, đạo đức phức tạp.

Ẩn dụ về sự bán rẻ nguyên tắc

Ngoài ý nghĩa đen về mại dâm, 'whoring' còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ mạnh mẽ để chỉ việc bán rẻ các giá trị, nguyên tắc, sự liêm chính hoặc tài năng của một người để đổi lấy lợi ích vật chất (tiền bạc, quyền lực) hoặc sự nổi tiếng. Cách dùng này nhấn mạnh sự mất đi phẩm giá và sự phản bội lý tưởng cá nhân hay nghề nghiệp.