whoring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Engaging in sexual activity for payment; prostituting oneself or another.
Vietnamese Meaning
Hành động bán dâm; mại dâm; gạ gẫm hoặc ép buộc ai đó bán dâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He accused the politician of whoring after votes."
"Anh ta cáo buộc chính trị gia đó đang mải miết chạy theo phiếu bầu bằng mọi giá (một cách vô đạo đức)."
-
"The film depicts the harsh realities of whoring in the city."
"Bộ phim mô tả thực tế khắc nghiệt của việc mại dâm trong thành phố."
-
"He was accused of whoring his talents to the highest bidder."
"Anh ta bị cáo buộc đã bán rẻ tài năng của mình cho người trả giá cao nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'whoring' mang ý nghĩa tiêu cực, thường được dùng để chỉ trích hoặc lên án hành vi mại dâm, đặc biệt là khi nó liên quan đến sự bóc lột và lạm dụng. Nó có thể được sử dụng một cách bóng bẩy để chỉ việc bán rẻ tài năng hoặc phẩm chất của mình vì tiền bạc hoặc quyền lực. So với 'prostitution', 'whoring' mang tính xúc phạm và miệt thị hơn.
Prepositions
'Whoring around' có nghĩa là đi lang thang và quan hệ tình dục với nhiều người một cách bừa bãi. 'Whoring after (something)' có nghĩa là theo đuổi điều gì đó (ví dụ: danh tiếng, tiền bạc) một cách vô đạo đức hoặc không xứng đáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go whoring around (đi lăng nhăng, quan hệ tình dục bừa bãi)
-
stop stop whoring around (ngừng đi lăng nhăng/quan hệ bừa bãi)
-
political political whoring (sự bán rẻ lương tâm chính trị (vì lợi ích cá nhân))
-
intellectual intellectual whoring (sự bán rẻ trí tuệ, sự liêm chính học thuật (vì tiền bạc/danh vọng))
-
moral moral whoring (sự bán rẻ đạo đức, sự tha hóa về mặt đạo đức)
Idioms
-
whoring around
đi lăng nhăng, quan hệ tình dục bừa bãi với nhiều người
"He's been whoring around since his wife left him."
(Anh ta đã đi lăng nhăng kể từ khi vợ anh ta rời bỏ.)
-
to whore oneself out (for something)
bán rẻ bản thân/danh dự/nguyên tắc của mình (để đổi lấy tiền bạc, quyền lực, danh vọng)
"Many artists are accused of whoring themselves out for commercial success."
(Nhiều nghệ sĩ bị cáo buộc đã bán rẻ bản thân để đổi lấy thành công thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whoring
Động từ (dạng V-ing, gerund)Hành động bán dâm; mại dâm; gạ gẫm hoặc ép buộc ai đó bán dâm.
"He accused the politician of whoring after votes."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He doesn't whore himself out for money. |
Anh ấy không bán rẻ bản thân vì tiền. |
| Phủ định | They do not whore their skills to just anyone. |
Họ không lạm dụng kỹ năng của mình cho bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Does she whore for attention? |
Cô ấy có làm những việc đồi bại để thu hút sự chú ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whoring".
