prostituting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'prostitute': Offering oneself or another for sexual activity in exchange for money or other compensation.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'prostitute': Hành động bán dâm hoặc môi giới mại dâm để đổi lấy tiền bạc hoặc lợi ích khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She accused him of prostituting himself to the media for fame."
"Cô ấy cáo buộc anh ta đang lợi dụng truyền thông để đổi lấy danh tiếng."
-
"The report detailed how organized crime was prostituting women and children."
"Báo cáo chi tiết cách tội phạm có tổ chức đang lợi dụng phụ nữ và trẻ em để bán dâm."
-
"He felt he was prostituting his talents by writing advertising jingles."
"Anh ấy cảm thấy mình đang lãng phí tài năng khi viết nhạc quảng cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prostitute | Gái mại dâm; người hành nghề mại dâm |
| Verb | prostitute | Hành nghề mại dâm; bán rẻ (danh dự, tài năng, bản thân) vì tiền hoặc lợi ích |
| Noun | prostitution | Sự mại dâm; nghề mại dâm |
| Adjective | prostituted | Bị biến thành gái mại dâm; bị bán rẻ (vì tiền, lợi ích) |
| Verb (present participle/gerund) | prostituting | Đang hành nghề mại dâm; đang bán rẻ (bản thân, tài năng, nguyên tắc) vì tiền hoặc lợi ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'prostituting' mang tính tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ hành vi bị xã hội lên án. Nó không chỉ ám chỉ việc trực tiếp bán dâm mà còn có thể ám chỉ việc lợi dụng, bóc lột tình dục người khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'selling sex' nằm ở sự nhấn mạnh vào tính chất thương mại và sự hạ thấp nhân phẩm.
Prepositions
'prostituting oneself to someone' có nghĩa là tự bán mình cho ai đó, thường để đạt được mục đích. 'prostituting someone for something' có nghĩa là lợi dụng ai đó để đạt được điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
caught caught prostituting (bị bắt quả tang đang hành nghề mại dâm)
-
accused of accused of prostituting (bị buộc tội hành nghề mại dâm)
-
ended up ended up prostituting (cuối cùng đành phải hành nghề mại dâm)
-
risked risked prostituting oneself (mạo hiểm bán rẻ bản thân/nguyên tắc)
-
considered considered prostituting oneself (cân nhắc việc bán rẻ bản thân/nguyên tắc)
-
avoided avoided prostituting oneself (tránh bán rẻ bản thân/nguyên tắc)
-
financially financially prostituting oneself (bán rẻ bản thân vì lợi ích tài chính)
-
morally morally prostituting oneself (bán rẻ đạo đức bản thân)
-
for power prostituting oneself for power (bán rẻ bản thân vì quyền lực)
Idioms
-
prostitute oneself
1. (Nghĩa đen) Hành nghề mại dâm. 2. (Nghĩa bóng) Bán rẻ bản thân, danh dự, nguyên tắc, hoặc tài năng của mình vì tiền bạc, quyền lực hay lợi ích cá nhân.
"He felt like he was prostituting himself by taking a job he hated just for the money."
(Anh ta cảm thấy như mình đang bán rẻ bản thân khi chấp nhận một công việc anh ghét chỉ vì tiền.)
-
prostitute one's talents/art/principles
Bán rẻ tài năng, nghệ thuật, hoặc nguyên tắc của mình để đạt được lợi ích tài chính hoặc sự nổi tiếng, bất chấp việc hạ thấp giá trị đích thực.
"Many artists feel they are prostituting their art when they create purely commercial works."
(Nhiều nghệ sĩ cảm thấy họ đang bán rẻ nghệ thuật của mình khi tạo ra những tác phẩm hoàn toàn mang tính thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prostituting
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'prostitute': Hành động bán dâm hoặc môi giới mại dâm để đổi lấy tiền bạc hoặc lợi ích khác.
"She accused him of prostituting himself to the media for fame."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostituting".
