(Top Banner Ad)
fornicating
C2
Động từ (V-ing) C2 Luật pháp, Tôn giáo, Đạo đức

fornicating

UK: /ˈfɔːnɪkeɪtɪŋ/ • US: /ˈfɔːrnɪkeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục bất chính gian dâm quan hệ ngoài luồng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of fornicate: Having sexual intercourse outside of marriage.

Vietnamese Meaning

Hiện tại phân từ của động từ 'fornicate': Thực hiện quan hệ tình dục ngoài hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law prohibits fornicating before marriage."

    "Luật pháp cấm quan hệ tình dục trước hôn nhân."

  • "They were accused of fornicating."

    "Họ bị cáo buộc tội quan hệ tình dục ngoài hôn nhân."

  • "Is it a sin to be fornicating?"

    "Quan hệ tình dục ngoài hôn nhân có phải là một tội lỗi không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fornicate Quan hệ tình dục ngoài hôn nhân (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc pháp lý)
Noun fornication Hành động quan hệ tình dục ngoài hôn nhân
Noun fornicator Người quan hệ tình dục ngoài hôn nhân
Adjective fornicatory Liên quan đến hành vi quan hệ tình dục ngoài hôn nhân

Synonyms

adulterating (ngoại tình)whoring (mại dâm)having illicit relations (có quan hệ bất chính)

Antonyms

abstaining (kiêng khem)remaining chaste (giữ trinh tiết)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tôn giáo, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fornix
Latin
fornicari
Old French
fornicacion
Middle English
fornicacioun
English
fornicate
English
fornicating

Cội nguồn từ 'mái vòm' La Mã

Từ 'fornicating' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fornix', có nghĩa là 'mái vòm' hoặc 'vòm cuốn'. Tại La Mã cổ đại, những khu vực dưới các mái vòm thường là nơi hoạt động của các nhà thổ. Do đó, động từ 'fornicari' ra đời để chỉ hành động quan hệ tình dục ngoài hôn nhân, và từ đó phát triển thành 'fornicate' trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'fornicate' và dạng hiện tại phân từ 'fornicating' mang tính trang trọng, thậm chí là cổ kính và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, tôn giáo hoặc đạo đức. Nó nhấn mạnh hành động quan hệ tình dục diễn ra ngoài phạm vi hôn nhân hợp pháp. Sắc thái nghĩa của nó mạnh hơn các từ như 'have sex' (quan hệ tình dục) hoặc 'sleep with' (ngủ với ai đó) vì nó mang hàm ý về sự sai trái, vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc tôn giáo.

Prepositions

with

'fornicating with' thường được sử dụng để chỉ người mà ai đó đang quan hệ tình dục ngoài hôn nhân. Ví dụ: 'He was caught fornicating with another woman.' (Anh ta bị bắt gặp đang quan hệ với một người phụ nữ khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fornicating
  • caught caught fornicating
    (bị bắt quả tang đang quan hệ tình dục ngoài hôn nhân)
  • stop stop fornicating
    (ngừng quan hệ tình dục ngoài hôn nhân)
  • prevent prevent fornicating
    (ngăn chặn hành vi quan hệ tình dục ngoài hôn nhân)
Preposition + fornicating
  • of accused of fornicating
    (bị buộc tội quan hệ tình dục ngoài hôn nhân)
  • in engaged in fornicating
    (tham gia vào hành vi quan hệ tình dục ngoài hôn nhân)
Adverb + fornicating
  • openly openly fornicating
    (công khai quan hệ tình dục ngoài hôn nhân)
  • shamelessly shamelessly fornicating
    (quan hệ tình dục ngoài hôn nhân một cách trơ trẽn)

Idioms

  • caught in the act of fornicating

    bị bắt quả tang đang quan hệ tình dục ngoài hôn nhân

    "The scandal erupted when they were caught in the act of fornicating."

    (Vụ bê bối bùng nổ khi họ bị bắt quả tang đang quan hệ tình dục ngoài hôn nhân.)

  • accused of fornicating

    bị buộc tội quan hệ tình dục ngoài hôn nhân

    "Historically, women were often severely punished if accused of fornicating."

    (Trong lịch sử, phụ nữ thường bị trừng phạt nặng nề nếu bị buộc tội quan hệ tình dục ngoài hôn nhân.)

  • engaged in fornicating

    đang thực hiện hành vi quan hệ tình dục ngoài hôn nhân

    "The religious text warns against those engaged in fornicating."

    (Văn bản tôn giáo cảnh báo những người đang thực hiện hành vi quan hệ tình dục ngoài hôn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fornicating

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Hiện tại phân từ của động từ 'fornicate': Thực hiện quan hệ tình dục ngoài hôn nhân.

"The law prohibits fornicating before marriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fornicating".

Quan điểm tôn giáo và pháp luật

Trong nhiều tôn giáo lớn như Kitô giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo, hành vi 'fornicating' (quan hệ tình dục ngoài hôn nhân) bị coi là một tội lỗi nghiêm trọng hoặc bị cấm. Trong lịch sử phương Tây, đây từng là hành vi bất hợp pháp và có thể bị trừng phạt, mặc dù ngày nay ở hầu hết các quốc gia, nó không còn là tội hình sự đối với người lớn đồng thuận.

Sự kỳ thị xã hội và đạo đức

Mặc dù pháp luật hiện đại ít khi hình sự hóa hành vi 'fornicating', nhưng nó vẫn mang theo sự kỳ thị xã hội và bị coi là không phù hợp về mặt đạo đức trong nhiều cộng đồng bảo thủ hoặc truyền thống. Thuật ngữ này thường được dùng với hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự suy đồi hoặc hành vi sai trái.