(Top Banner Ad)
wild marjoram
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Ẩm thực

wild marjoram

UK: /waɪld ˈmɑːdʒərəm/ • US: /waɪld ˈmɑːrdʒərəm/

Nghĩa tiếng Việt

kinh giới dại (một số loại) rau oregano dại (thường không chính xác vì oregano thường được trồng trọt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perennial herb with aromatic leaves, Origanum vulgare, that is commonly used as a culinary herb.

Vietnamese Meaning

Một loại thảo mộc lâu năm có lá thơm, Origanum vulgare, thường được sử dụng làm gia vị nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wild marjoram is a popular herb in Mediterranean cuisine."

    "Wild marjoram là một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải."

  • "She added fresh wild marjoram to the tomato sauce."

    "Cô ấy đã thêm wild marjoram tươi vào nước sốt cà chua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wilderness vùng hoang dã, nơi hoang vu
Adverb wildly một cách hoang dã, một cách mất kiểm soát
Noun wildness sự hoang dã, sự tự nhiên
Verb bewilder làm bối rối, làm hoang mang
Adjective bewildering gây bối rối, làm hoang mang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wilþijaz
Old English
wilde
Latin
maiorana
Old French
majorane
English (compound)
wild marjoram

Nguồn gốc 'Wild Marjoram'

Từ 'wild marjoram' là một danh từ ghép, mô tả một loại cây kinh giới mọc hoang dã. Phần 'wild' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ '*wilþijaz', có nghĩa là 'hoang dã, chưa được thuần hóa', qua tiếng Anh cổ 'wilde'. Phần 'marjoram' đến từ tiếng Latin 'maiorana' (có thể liên quan đến từ 'maior' nghĩa là 'lớn hơn' hoặc từ tiếng Ả Rập), qua tiếng Pháp cổ 'majorane'. Khi kết hợp lại, 'wild marjoram' ám chỉ loại kinh giới mọc tự nhiên, không do con người trồng trọt, mang hương vị đặc trưng.

Usage Note

Wild marjoram là tên gọi chung của một số loài thuộc chi Origanum, nổi tiếng nhất là Origanum vulgare. Nó có hương vị cay nồng, ấm áp, thường được so sánh với oregano nhưng có vị ngọt và ít hăng hơn. Trong ẩm thực, nó được dùng để nêm nếm các món thịt, cá, rau củ, súp và salad. So với oregano (thường được coi là 'oregano' của Ý), wild marjoram có hương vị tinh tế và phức tạp hơn.

Prepositions

with in as

‘With’ thường dùng để chỉ sự kết hợp: 'Serve the dish with a sprig of wild marjoram.' ('Phục vụ món ăn với một nhánh wild marjoram'). ‘In’ dùng để chỉ thành phần: 'Wild marjoram is used in many Mediterranean dishes.' ('Wild marjoram được sử dụng trong nhiều món ăn Địa Trung Hải'). ‘As’ dùng để chỉ chức năng: 'Wild marjoram is used as a culinary herb.' ('Wild marjoram được dùng làm gia vị nấu ăn').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wild marjoram
  • fresh fresh wild marjoram
    (kinh giới dại tươi)
  • dried dried wild marjoram
    (kinh giới dại khô)
  • aromatic aromatic wild marjoram
    (kinh giới dại thơm)
Verb + wild marjoram
  • pick pick wild marjoram
    (hái kinh giới dại)
  • grow grow wild marjoram
    (trồng kinh giới dại)
  • smell smell wild marjoram
    (ngửi mùi kinh giới dại)
  • taste taste wild marjoram
    (nếm kinh giới dại)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild marjoram

Danh từ
Lật mặt

Một loại thảo mộc lâu năm có lá thơm, Origanum vulgare, thường được sử dụng làm gia vị nấu ăn.

"Wild marjoram is a popular herb in Mediterranean cuisine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should plant wild marjoram in the garden to attract bees.
Chúng ta nên trồng kinh giới dại trong vườn để thu hút ong.
Phủ định
You must not pick the wild marjoram without permission.
Bạn không được hái kinh giới dại khi chưa được phép.
Nghi vấn
Can wild marjoram be used as a substitute for oregano in this recipe?
Kinh giới dại có thể được sử dụng thay thế cho oregano trong công thức này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the beekeeper arrives, the bees will have been foraging on the wild marjoram for hours.
Vào thời điểm người nuôi ong đến, những con ong sẽ đã kiếm ăn trên cây kinh giới dại hàng giờ.
Phủ định
They won't have been cultivating wild marjoram for long when the new regulations come into effect.
Họ sẽ không trồng cây kinh giới dại được lâu khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the herbalists have been using wild marjoram in their remedies for centuries before its benefits are scientifically proven?
Liệu các nhà thảo dược học có đã sử dụng cây kinh giới dại trong các phương thuốc của họ hàng thế kỷ trước khi lợi ích của nó được chứng minh một cách khoa học không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden will feature wild marjoram prominently next spring.
Khu vườn sẽ có cây kinh giới dại nổi bật vào mùa xuân tới.
Phủ định
I won't plant wild marjoram this year because the soil isn't right.
Tôi sẽ không trồng kinh giới dại năm nay vì đất không phù hợp.
Nghi vấn
Will you include wild marjoram in your herb garden design?
Bạn sẽ bao gồm kinh giới dại trong thiết kế vườn thảo mộc của bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild marjoram".

Ẩm thực và Y học

Wild marjoram, thường được biết đến với tên gọi oregano, là một loại thảo mộc cực kỳ phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải và Ý. Nó là nguyên liệu không thể thiếu trong các món pizza, nước sốt pasta, thịt nướng và salad, mang lại hương vị thơm nồng đặc trưng. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ các đặc tính sát trùng, chống viêm và chống oxy hóa, thường có mặt trong các loại trà thảo mộc và tinh dầu.

Biểu tượng và Truyền thống

Trong văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại, kinh giới dại (marjoram/oregano) đôi khi được liên kết với niềm vui và hạnh phúc. Người ta tin rằng nó có thể mang lại may mắn và thường dùng trong các nghi lễ hoặc để trang trí trong các dịp lễ hội.