(Top Banner Ad)
fervently
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

fervently

UK: /ˈfɜːrvəntli/ • US: /ˈfɜːrvəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tha thiết một cách nhiệt thành một cách nồng nhiệt một cách say mê hết lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With great warmth or intensity of feeling; passionately.

Vietnamese Meaning

Một cách nhiệt thành, nồng nhiệt; một cách say mê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prayed fervently for her son's safe return."

    "Cô ấy cầu nguyện tha thiết cho sự trở về an toàn của con trai mình."

  • "He fervently believed in the power of education."

    "Anh ấy tha thiết tin vào sức mạnh của giáo dục."

  • "They fervently supported the cause."

    "Họ nhiệt thành ủng hộ sự nghiệp đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fervent nồng nhiệt, nhiệt thành, tha thiết
Noun fervor sự nồng nhiệt, lòng nhiệt thành, nhiệt huyết
Noun fervency sự nồng nhiệt, sự tha thiết (ít dùng hơn 'fervor')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fervere
Latin
fervens
Old French
fervent
Middle English
fervent
English
fervently

Nguồn gốc sâu xa của 'fervently'

Từ 'fervently' bắt nguồn từ động từ 'fervere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sôi sục', 'nóng bỏng' hoặc 'rực cháy'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'fervens' (người đang sôi sục) và sau đó là 'fervent' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại, mang ý nghĩa 'nồng nhiệt', 'tha thiết'. Vì vậy, khi bạn nói 'fervently', bạn đang diễn tả một cảm xúc mãnh liệt, cháy bỏng như thể nó đang 'sôi sục' trong bạn vậy, đầy nhiệt huyết và chân thành.

Usage Note

Từ 'fervently' diễn tả mức độ cảm xúc hoặc sự nhiệt tình cao độ khi thực hiện một hành động hoặc bày tỏ một quan điểm. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự chân thành và hết lòng. So với các từ đồng nghĩa như 'passionately' (đầy đam mê) và 'ardently' (hăng hái), 'fervently' mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn về mặt cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fervently
  • pray pray fervently
    (cầu nguyện tha thiết)
  • hope hope fervently
    (hy vọng mãnh liệt)
  • believe believe fervently
    (tin tưởng một cách nhiệt thành)
  • support support fervently
    (ủng hộ nhiệt liệt)
Fervently + Động từ
  • fervently wish fervently wish for
    (tha thiết mong ước)
  • fervently argue fervently argue
    (tranh luận sôi nổi/gay gắt)
  • fervently desire fervently desire
    (khao khát mãnh liệt)

Idioms

  • fervently hope for something

    tha thiết hy vọng điều gì đó

    "She fervently hoped for a positive outcome."

    (Cô ấy tha thiết hy vọng vào một kết quả tích cực.)

  • fervently believe in something/someone

    tin tưởng mãnh liệt vào điều gì/ai đó

    "He fervently believes in the power of education."

    (Anh ấy tin tưởng mãnh liệt vào sức mạnh của giáo dục.)

  • fervently pray for someone/something

    cầu nguyện hết lòng cho ai đó/điều gì đó

    "The villagers fervently prayed for rain during the drought."

    (Dân làng đã hết lòng cầu nguyện cho mưa trong đợt hạn hán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fervently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách nhiệt thành, nồng nhiệt; một cách say mê.

"She prayed fervently for her son's safe return."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fervently".

Sự nhiệt thành trong Tôn giáo

'Fervently' thường được dùng trong các bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là khi mô tả hành động cầu nguyện hoặc đức tin sâu sắc. Ví dụ, 'to pray fervently' (cầu nguyện tha thiết) diễn tả sự thành tâm, mãnh liệt và hết lòng hướng về đấng linh thiêng, thể hiện tầm quan trọng của niềm tin trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó cho thấy sự cam kết tinh thần mạnh mẽ.

Biểu đạt nhiệt huyết trong các phong trào xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'fervently' cũng được dùng để mô tả sự ủng hộ mạnh mẽ và nhiệt tình đối với một lý tưởng, một phong trào xã hội hoặc một quan điểm chính trị. Ví dụ, 'to support a cause fervently' (ủng hộ một mục tiêu một cách nhiệt tình) cho thấy một người không chỉ đồng ý mà còn cháy bỏng nhiệt huyết và sẵn sàng hành động vì niềm tin của mình, thường thể hiện qua các cuộc biểu tình, vận động hoặc hoạt động tình nguyện.