(Top Banner Ad)
wily
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

wily

UK: /ˈwaɪli/ • US: /ˈwaɪli/

Nghĩa tiếng Việt

ranh mãnh xảo quyệt khôn ngoan (theo hướng tiêu cực) mưu mẹo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

skilled at gaining an advantage, especially deceitfully.

Vietnamese Meaning

khôn ngoan, xảo quyệt, ranh mãnh, có kỹ năng đạt được lợi thế, đặc biệt là bằng cách lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a wily politician who knows how to manipulate public opinion."

    "Ông ta là một chính trị gia ranh mãnh, biết cách thao túng dư luận."

  • "The wily fox managed to outsmart the hunters."

    "Con cáo ranh mãnh đã xoay sở đánh lừa những người thợ săn."

  • "She used her wily charm to get what she wanted."

    "Cô ấy đã dùng sự quyến rũ xảo quyệt của mình để có được thứ mình muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wile mưu mẹo, mánh khóe, sự xảo trá
Adverb wilily một cách xảo quyệt, ranh mãnh
Noun wiliness sự xảo quyệt, sự ranh mãnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wigle
Middle English
wile
English (14th century)
wily

Nguồn gốc của sự khôn ranh

Từ 'wily' bắt nguồn từ 'wile' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mưu mẹo' hoặc 'lừa dối', ban đầu còn liên quan đến ma thuật hoặc bói toán. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành chỉ những người thông minh, xảo quyệt và có khả năng dùng mưu mẹo để đạt được mục đích.

Usage Note

Từ 'wily' thường được dùng để mô tả người có trí thông minh sắc sảo, sử dụng sự tinh ranh và xảo thuật để đạt được mục tiêu, thường mang hàm ý tiêu cực về sự không trung thực. Khác với 'clever' (thông minh) đơn thuần, 'wily' nhấn mạnh đến việc sử dụng trí thông minh một cách khéo léo để đạt được lợi thế, đôi khi bằng những cách không chính trực. So với 'cunning' (xảo quyệt), 'wily' có thể nhẹ nhàng hơn một chút về mức độ tiêu cực, nhưng vẫn ám chỉ đến sự lừa lọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Wily + Noun
  • fox a wily fox
    (một con cáo tinh ranh)
  • opponent a wily opponent
    (một đối thủ xảo quyệt)
  • politician a wily politician
    (một chính trị gia mưu mẹo)
  • schemes wily schemes
    (những âm mưu xảo quyệt)
  • negotiator a wily negotiator
    (một nhà đàm phán khôn ngoan)

Idioms

  • a wily old fox

    một người già tinh ranh, nhiều mưu mẹo, cáo già

    "The chairman is a wily old fox; he always knows how to get what he wants."

    (Ông chủ tịch là một ông già cáo già tinh ranh; ông ấy luôn biết cách đạt được điều mình muốn.)

  • wily ways

    những cách thức xảo quyệt, mưu mẹo

    "She used her wily ways to escape the difficult situation."

    (Cô ấy đã dùng những cách thức mưu mẹo của mình để thoát khỏi tình huống khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wily

adjective
Lật mặt

khôn ngoan, xảo quyệt, ranh mãnh, có kỹ năng đạt được lợi thế, đặc biệt là bằng cách lừa dối.

"He is a wily politician who knows how to manipulate public opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was wily, he managed to secure the best deal.
Bởi vì anh ta ranh mãnh, anh ta đã xoay sở để có được thỏa thuận tốt nhất.
Phủ định
Unless you are wily, you won't succeed in this negotiation.
Trừ khi bạn ranh mãnh, bạn sẽ không thành công trong cuộc đàm phán này.
Nghi vấn
If he's so wily, why did he fall for such an obvious trick?
Nếu anh ta ranh mãnh như vậy, tại sao anh ta lại mắc bẫy một trò lừa bịp hiển nhiên như vậy?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to be wily in his negotiations, but his inexperience showed.
Anh ta đã cố gắng xảo quyệt trong các cuộc đàm phán, nhưng sự thiếu kinh nghiệm của anh ta đã lộ ra.
Phủ định
It's important not to be wily when dealing with vulnerable people; honesty is key.
Điều quan trọng là không nên xảo quyệt khi đối xử với những người dễ bị tổn thương; trung thực là chìa khóa.
Nghi vấn
Is it wise to try to be wily, or is directness a better approach?
Có khôn ngoan khi cố gắng xảo quyệt hay cách tiếp cận trực tiếp tốt hơn?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fox must be wily to survive in the forest.
Con cáo hẳn phải ranh mãnh để sống sót trong rừng.
Phủ định
The detective couldn't be wily enough to catch the thief.
Thám tử không thể đủ ranh mãnh để bắt được tên trộm.
Nghi vấn
Could the politician be wily enough to win the election?
Liệu chính trị gia có đủ ranh mãnh để thắng cử không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a wily negotiator, always finding a way to get what he wants.
Anh ta là một nhà đàm phán xảo quyệt, luôn tìm cách để đạt được những gì mình muốn.
Phủ định
She is not a wily player; everyone can see through her strategies.
Cô ấy không phải là một người chơi ranh mãnh; mọi người đều có thể nhìn thấu chiến lược của cô ấy.
Nghi vấn
Is he as wily as they say, or is it just a rumor?
Anh ta có xảo quyệt như lời đồn, hay đó chỉ là tin đồn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fox's wily nature helped it escape the trap.
Bản chất ranh ma của con cáo đã giúp nó thoát khỏi cái bẫy.
Phủ định
The cat and dog's wily tricks didn't fool the owner.
Những trò ranh ma của con mèo và con chó đã không đánh lừa được chủ nhân.
Nghi vấn
Is the manager's wily plan actually going to work?
Liệu kế hoạch ranh ma của người quản lý có thực sự hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wily".

Hình tượng nhân vật tinh ranh

Trong văn hóa phương Tây, 'wily' thường được dùng để mô tả các nhân vật 'trickster' (kẻ lừa bịp) trong truyện dân gian, thần thoại hoặc phim hoạt hình. Những nhân vật này thường rất thông minh, xảo quyệt và sử dụng mưu mẹo để vượt qua kẻ thù hoặc đạt được mục tiêu của mình, đôi khi là để sống sót. Ví dụ điển hình là Wile E. Coyote (Sói E. Coyote tinh ranh) trong loạt phim hoạt hình Looney Tunes.

Phẩm chất kép

Tính cách 'wily' có thể mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực. Nó có thể ám chỉ sự thông minh, khôn ngoan và khả năng xoay sở trong tình huống khó khăn (tích cực), nhưng cũng có thể gợi ý sự lừa dối, không trung thực và lợi dụng người khác (tiêu cực). Tùy thuộc vào ngữ cảnh mà từ này được sử dụng, nó có thể mang lại cảm nhận khác nhau về nhân vật được mô tả.