(Top Banner Ad)
wince
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

wince

UK: /wɪns/ • US: /wɪns/

Nghĩa tiếng Việt

nhăn nhó co rúm người lại nheo mắt (vì đau, khó chịu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To draw back suddenly, as in pain or fear; flinch.

Vietnamese Meaning

Co rúm người lại đột ngột, như thể đang đau đớn hoặc sợ hãi; nhăn nhó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He winced as the dentist started drilling."

    "Anh ấy nhăn nhó khi nha sĩ bắt đầu khoan."

  • "I winced at the memory."

    "Tôi nhăn nhó khi nhớ lại ký ức đó."

  • "The bright light made her wince."

    "Ánh sáng chói lóa khiến cô ấy nheo mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wince co rúm, rụt lại (vì đau đớn, khó chịu, xấu hổ)
Noun wince sự co rúm, sự rụt lại (phản ứng tự nhiên)
Adjective wincing co rúm, thể hiện sự khó chịu (ví dụ: a wincing smile - nụ cười nhăn nhó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
guinchier/guenchir
Middle English
wynche
Modern English
wince

Nguồn gốc của Wince

Từ "wince" có nguồn gốc từ động từ "guinchier" hoặc "guenchir" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "quay đi" hoặc "né tránh". Nó mô tả hành động rụt lại hoặc co rúm người lại một cách phản xạ khi gặp đau đớn, khó chịu hoặc bối rối. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ và phát triển thành "wince" như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu của một phản ứng tự nhiên của cơ thể.

Usage Note

Động từ "wince" diễn tả một phản ứng thể chất không tự nguyện trước một điều gì đó khó chịu, đau đớn, đáng xấu hổ hoặc đáng sợ. Nó khác với "flinch" ở chỗ "flinch" có thể mang nghĩa trốn tránh trách nhiệm hoặc đối đầu, trong khi "wince" chủ yếu tập trung vào phản ứng thể chất.

Prepositions

at in with

"Wince at" dùng khi chỉ sự co rúm trước điều gì đó cụ thể (ví dụ: "She winced at the loud noise."). "Wince in" thường đi kèm với cảm xúc hoặc trạng thái (ví dụ: "He winced in pain."). "Wince with" tương tự như "wince in", nhấn mạnh cảm xúc hoặc trạng thái đồng hành (ví dụ: "She winced with embarrassment.").

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + wince
  • instinctively instinctively wince
    (bản năng co rúm lại)
  • visibly visibly wince
    (hiện rõ sự co rúm)
  • slightly slightly wince
    (khẽ co rúm)
  • involuntarily involuntarily wince
    (vô thức co rúm)
  • suddenly suddenly wince
    (đột ngột co rúm)
Wince + Giới từ
  • in pain wince in pain
    (co rúm vì đau đớn)
  • at the thought wince at the thought (of something)
    (rụt rè/khó chịu khi nghĩ đến (điều gì đó))
  • at the sound wince at the sound (of something)
    (giật mình/co rúm vì âm thanh (của điều gì đó))
  • from the blow wince from the blow
    (co rúm lại vì cú đánh)
Động từ + wince (Gây ra sự co rúm)
  • make make someone wince
    (làm ai đó co rúm/nhăn nhó)
  • cause cause someone to wince
    (gây ra sự co rúm cho ai đó)
Danh từ mô tả 'wince'
  • sharp a sharp wince
    (một cái co rúm mạnh)
  • slight a slight wince
    (một cái co rúm nhẹ)

Idioms

  • make someone wince

    Làm ai đó co rúm lại vì đau đớn, khó chịu hoặc xấu hổ.

    "The dentist's drill made me wince."

    (Mũi khoan của nha sĩ làm tôi co rúm lại.)

  • wince at the thought/memory (of something)

    Cảm thấy khó chịu, xấu hổ hoặc đau đớn khi nghĩ/nhớ về điều gì đó.

    "I still wince at the memory of my terrible performance."

    (Tôi vẫn còn cảm thấy khó chịu khi nhớ lại màn trình diễn tệ hại của mình.)

  • without a wince

    Không hề nao núng, không hề tỏ ra đau đớn hay khó chịu.

    "He took the injection without a wince."

    (Anh ấy tiêm mà không hề nhíu mày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wince

Động từ
Lật mặt

Co rúm người lại đột ngột, như thể đang đau đớn hoặc sợ hãi; nhăn nhó.

"He winced as the dentist started drilling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, who winced when the doctor touched his wound, clearly felt a lot of pain.
Bệnh nhân, người nhăn mặt khi bác sĩ chạm vào vết thương, rõ ràng cảm thấy rất đau.
Phủ định
The comedian, whose jokes didn't make the audience wince, was considered a failure.
Diễn viên hài, người mà những câu chuyện cười của anh ta không làm khán giả nhăn mặt, bị coi là một thất bại.
Nghi vấn
Is there anyone who doesn't wince when they hear nails scratching a chalkboard?
Có ai không nhăn mặt khi nghe thấy tiếng móng tay cào trên bảng đen không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She winced when the doctor gave her the injection.
Cô ấy nhăn mặt khi bác sĩ tiêm cho cô ấy.
Phủ định
They didn't wince at the loud noise, showing remarkable composure.
Họ không hề nhăn mặt trước tiếng ồn lớn, thể hiện sự bình tĩnh đáng nể.
Nghi vấn
Did he wince when he heard the bad news?
Anh ấy có nhăn mặt khi nghe tin xấu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She winced when the nurse gave her the injection.
Cô ấy nhăn mặt khi y tá tiêm cho cô.
Phủ định
Why didn't he wince when he stubbed his toe?
Tại sao anh ấy không nhăn mặt khi anh ấy va ngón chân?
Nghi vấn
What made him wince?
Điều gì đã khiến anh ấy nhăn mặt?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't winced when she told me about her accident; it must have hurt her feelings.
Tôi ước tôi đã không nhăn mặt khi cô ấy kể cho tôi về tai nạn của cô ấy; điều đó chắc hẳn đã làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.
Phủ định
If only he wouldn't wince every time I mention my ex-boyfriend!
Giá mà anh ấy không nhăn mặt mỗi khi tôi đề cập đến bạn trai cũ của tôi!
Nghi vấn
Do you wish you hadn't winced so obviously when you saw the bill?
Bạn có ước bạn đã không nhăn mặt lộ liễu như vậy khi bạn nhìn thấy hóa đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wince".

"Wince" và Giao Tiếp Phi Ngôn Ngữ

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, "wince" là một cử chỉ phi ngôn ngữ phổ quát, thường biểu thị sự đau đớn thể xác, khó chịu tinh thần, xấu hổ hoặc ghê tởm. Nó là một phản ứng bản năng, cho phép người khác nhận biết được trạng thái cảm xúc tiêu cực của một người mà không cần lời nói, và thường gợi lên sự đồng cảm hoặc mong muốn giúp đỡ từ những người xung quanh.

"Wince" và Sự Mạnh Mẽ

Trong một số bối cảnh, đặc biệt là liên quan đến khái niệm về sức chịu đựng hoặc sự kiên cường, việc một người cố gắng kiềm chế không "wince" trước nỗi đau hoặc khó khăn có thể được xem là dấu hiệu của sự mạnh mẽ, bản lĩnh. Ngược lại, việc "wince" một cách rõ ràng có thể bị coi là biểu hiện của sự yếu đuối, tùy thuộc vào tình huống và kỳ vọng xã hội, đặc biệt trong các môi trường đòi hỏi sự cứng rắn.