wince
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To draw back suddenly, as in pain or fear; flinch.
Vietnamese Meaning
Co rúm người lại đột ngột, như thể đang đau đớn hoặc sợ hãi; nhăn nhó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He winced as the dentist started drilling."
"Anh ấy nhăn nhó khi nha sĩ bắt đầu khoan."
-
"I winced at the memory."
"Tôi nhăn nhó khi nhớ lại ký ức đó."
-
"The bright light made her wince."
"Ánh sáng chói lóa khiến cô ấy nheo mắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "wince" diễn tả một phản ứng thể chất không tự nguyện trước một điều gì đó khó chịu, đau đớn, đáng xấu hổ hoặc đáng sợ. Nó khác với "flinch" ở chỗ "flinch" có thể mang nghĩa trốn tránh trách nhiệm hoặc đối đầu, trong khi "wince" chủ yếu tập trung vào phản ứng thể chất.
Prepositions
"Wince at" dùng khi chỉ sự co rúm trước điều gì đó cụ thể (ví dụ: "She winced at the loud noise."). "Wince in" thường đi kèm với cảm xúc hoặc trạng thái (ví dụ: "He winced in pain."). "Wince with" tương tự như "wince in", nhấn mạnh cảm xúc hoặc trạng thái đồng hành (ví dụ: "She winced with embarrassment.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
instinctively instinctively wince (bản năng co rúm lại)
-
visibly visibly wince (hiện rõ sự co rúm)
-
slightly slightly wince (khẽ co rúm)
-
involuntarily involuntarily wince (vô thức co rúm)
-
suddenly suddenly wince (đột ngột co rúm)
-
in pain wince in pain (co rúm vì đau đớn)
-
at the thought wince at the thought (of something) (rụt rè/khó chịu khi nghĩ đến (điều gì đó))
-
at the sound wince at the sound (of something) (giật mình/co rúm vì âm thanh (của điều gì đó))
-
from the blow wince from the blow (co rúm lại vì cú đánh)
-
make make someone wince (làm ai đó co rúm/nhăn nhó)
-
cause cause someone to wince (gây ra sự co rúm cho ai đó)
-
sharp a sharp wince (một cái co rúm mạnh)
-
slight a slight wince (một cái co rúm nhẹ)
Idioms
-
make someone wince
Làm ai đó co rúm lại vì đau đớn, khó chịu hoặc xấu hổ.
"The dentist's drill made me wince."
(Mũi khoan của nha sĩ làm tôi co rúm lại.)
-
wince at the thought/memory (of something)
Cảm thấy khó chịu, xấu hổ hoặc đau đớn khi nghĩ/nhớ về điều gì đó.
"I still wince at the memory of my terrible performance."
(Tôi vẫn còn cảm thấy khó chịu khi nhớ lại màn trình diễn tệ hại của mình.)
-
without a wince
Không hề nao núng, không hề tỏ ra đau đớn hay khó chịu.
"He took the injection without a wince."
(Anh ấy tiêm mà không hề nhíu mày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wince
Động từCo rúm người lại đột ngột, như thể đang đau đớn hoặc sợ hãi; nhăn nhó.
"He winced as the dentist started drilling."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient, who winced when the doctor touched his wound, clearly felt a lot of pain. |
Bệnh nhân, người nhăn mặt khi bác sĩ chạm vào vết thương, rõ ràng cảm thấy rất đau. |
| Phủ định | The comedian, whose jokes didn't make the audience wince, was considered a failure. |
Diễn viên hài, người mà những câu chuyện cười của anh ta không làm khán giả nhăn mặt, bị coi là một thất bại. |
| Nghi vấn | Is there anyone who doesn't wince when they hear nails scratching a chalkboard? |
Có ai không nhăn mặt khi nghe thấy tiếng móng tay cào trên bảng đen không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She winced when the doctor gave her the injection. |
Cô ấy nhăn mặt khi bác sĩ tiêm cho cô ấy. |
| Phủ định | They didn't wince at the loud noise, showing remarkable composure. |
Họ không hề nhăn mặt trước tiếng ồn lớn, thể hiện sự bình tĩnh đáng nể. |
| Nghi vấn | Did he wince when he heard the bad news? |
Anh ấy có nhăn mặt khi nghe tin xấu không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She winced when the nurse gave her the injection. |
Cô ấy nhăn mặt khi y tá tiêm cho cô. |
| Phủ định | Why didn't he wince when he stubbed his toe? |
Tại sao anh ấy không nhăn mặt khi anh ấy va ngón chân? |
| Nghi vấn | What made him wince? |
Điều gì đã khiến anh ấy nhăn mặt? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't winced when she told me about her accident; it must have hurt her feelings. |
Tôi ước tôi đã không nhăn mặt khi cô ấy kể cho tôi về tai nạn của cô ấy; điều đó chắc hẳn đã làm tổn thương cảm xúc của cô ấy. |
| Phủ định | If only he wouldn't wince every time I mention my ex-boyfriend! |
Giá mà anh ấy không nhăn mặt mỗi khi tôi đề cập đến bạn trai cũ của tôi! |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't winced so obviously when you saw the bill? |
Bạn có ước bạn đã không nhăn mặt lộ liễu như vậy khi bạn nhìn thấy hóa đơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wince".
